Bộ chuyển đổi tín hiệu M2EXV (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2EXV
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2EXV là bộ chuyển đổi và điều hòa tín hiệu thuộc dòng Mini-M M2E của M-System, được thiết kế với kích thước siêu nhỏ nhưng tích hợp đầy đủ chức năng xử lý và hiển thị tín hiệu quá trình. Thiết bị cho phép chuyển đổi linh hoạt các tín hiệu DC từ cảm biến (dòng hoặc điện áp) sang tín hiệu tiêu chuẩn như 0–20 mA, ±5 V hoặc ±10 V, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp.

Với khả năng cách ly hoàn toàn giữa ngõ vào, ngõ ra và nguồn cấp, M2EXV giúp nâng cao độ an toàn, giảm nhiễu và đảm bảo độ ổn định tín hiệu trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Màn hình OEL độ tương phản cao hỗ trợ hiển thị rõ ràng giá trị đo và thông số cài đặt, đồng thời cho phép người dùng hiệu chỉnh nhanh chóng bằng nút nhấn mặt trước hoặc cấu hình thông qua máy tính.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT 

  • Chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn

  • Hiệu chỉnh trực tiếp bằng nút nhấn ở mặt trước

  • Màn hình OEL cho khả năng hiển thị rõ ràng, dễ quan sát

ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU 

  • Cách ly tín hiệu giữa phòng điều khiển và thiết bị hiện trường

  • Phù hợp làm thiết bị thay thế nhanh (spare part)

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2EXV-[1][2]
    Chọn mã tương ứng cho [1] và [2]
    (Ví dụ: M2EXV-M2/Q)

  • Với mã tùy chọn /Q, cần chỉ rõ chi tiết kỹ thuật
    (Ví dụ: /C01/S01/SET)

NGÕ VÀO – Có thể lựa chọn tại hiện trường

◆ Tín hiệu DC

  • Ngõ vào dòng: 0 – 50 mA DC
  • Ngõ vào điện áp: -1000 – +1000 mV DC
  • Ngõ vào điện áp: -10 – +10 V DC

NGÕ RA – Có thể lựa chọn tại hiện trường

◆ Tín hiệu DC

  • Ngõ ra dòng: 0 – 20 mA DC
  • Ngõ ra điện áp: -5 – +5 V DC
  • Ngõ ra điện áp: -10 – +10 V DC

[1] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M2: 100 – 240 V AC
    (Dải điện áp hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC
    (24 V ±10 %, độ gợn tối đa 10 %p-p)

  • P: 110 V DC
    (85 – 150 V, độ gợn tối đa 10 %p-p)

[2] TÙY CHỌN

  • blank: Không có

  • /Q: Có tùy chọn (cần chỉ rõ)

THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q (có thể chọn nhiều)

LỚP PHỦ

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su

VẬT LIỆU VÍT ĐẦU NỐI

  • /S01: Thép không gỉ

CÀI ĐẶT SẴN TẠI NHÀ MÁY

  • /SET: Cài đặt sẵn theo phiếu đặt hàng
    (Số ESU-5133)

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • Phần mềm cấu hình M2E (model: M2ECFG)
    Có thể tải từ website của hãng.
    Cần cáp chuyên dụng để kết nối module với PC (tham khảo tài liệu EM-5147).

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Cắm module
  • Kết nối: Đầu vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)
  • Vật liệu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc inox
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
  • Ngõ ra quá dải: Xấp xỉ -5 đến +105 %
  • (Không áp dụng cho ngõ ra dòng < 0 mA)
  • Hiệu chỉnh zero: -5 đến +5 % (nút mặt trước)
  • Hiệu chỉnh span: 95 đến 105 % (nút mặt trước)
  • Cài đặt ngõ ra: DIP switch bên hông
  • Cấu hình: Bằng nút nhấn hoặc qua PC
  • Cổng cấu hình: Jack mini 2,5 mm, mức RS-232-C

MÀN HÌNH HIỂN THỊ

  • Chức năng: Hiển thị và cài đặt dải đo, đơn vị kỹ thuật
  • Kích thước: ~15,6 × 20,8 mm
  • Độ phân giải: 68 × 95 pixel
  • Màu ký tự: Vàng
  • Tuổi thọ: ~60.000 giờ
  • Loại màn hình: OEL
  • Số chữ số: Âm 5 số, dương 6 số (-99999 đến 999999)
  • Vị trí dấu thập phân: Có thể lựa chọn

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

■ Ngõ vào dòng DC

  • Điện trở vào: Tích hợp (24,9 Ω)

  • Dải đo: 0 – 50 mA DC

  • Span tối thiểu: 2 mA

  • Độ lệch (offset): Cài đặt linh hoạt trong dải

  • Dải đo cho phép: -5 đến +105 % dải cài đặt

■ Ngõ vào điện áp DC

Dải hẹp (mV)

  • Dải đo: -1000 – +1000 mV

  • Span tối thiểu: 100 mV

Dải rộng (V)

  • Dải đo: -10 – +10 V

  • Span tối thiểu: 1 V

  • Điện trở vào: ≥ 1 MΩ

  • Dải đo cho phép: -5 đến +105 % dải cài đặt

THÔNG SỐ NGÕ RA

■ Ngõ ra dòng DC

  • Dải ra: 0 – 20 mA

  • Dải tuân thủ: 0 – 21 mA

  • Span tối thiểu: 1 mA

  • Tải: Điện áp tải tối đa 15 V

■ Ngõ ra điện áp DC

  • Dải ra: ±5 V, ±10 V

  • Dải tuân thủ: ±5,5 V; ±11 V

  • Span tối thiểu: 250 mV, 1 V

  • Tải: Dòng tải tối đa 1 mA

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ

    • AC:
      • 4,5 VA @ 100 V
      • 6,5 VA @ 200 V
      • 8,5 VA @ 264 V

    • DC: 2,3 W

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C

  • Độ ẩm: 10 – 85 %RH (không ngưng tụ)

  • Kiểu lắp: Gắn mặt phẳng hoặc DIN rail

  • Khối lượng: ~200 g

ĐỘ CHÍNH XÁC & HIỆU NĂNG

(không bao gồm tuyến tính hóa)

  • Độ chính xác tổng: Độ chính xác ngõ vào + ngõ ra

  • Độ chính xác ngõ vào (% toàn dải):

    • ±1000 mV: ±0,01 %

    • ±10 V: ±0,01 %

    • 0 – 50 mA: ±0,02 %

  • Độ chính xác hiển thị: ±1 digit

  • Độ chính xác ngõ ra: ±0,04 % toàn dải

  • Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C

  • Độ phân giải: 16 bit

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 s

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • Phù hợp tiêu chuẩn EU

    • EMC: EN 61000-6-4 / EN 61000-6-2

    • An toàn điện: EN 61010-1

  • Chỉ thị RoHS

Tags: