Bộ chuyển đổi tín hiệu cảm biến ứng suất M2LCS MG
Model: M2LCS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2LCS là bộ chuyển đổi tín hiệu strain gauge thuộc dòng Mini-M siêu nhỏ gọn, được thiết kế để xử lý chính xác tín hiệu cầu đo từ load cell, cảm biến áp suất và các ứng dụng cân đo công nghiệp. Thiết bị cung cấp điện áp kích ổn định, cho phép điều chỉnh linh hoạt zero và span trên dải rộng, đáp ứng tốt các yêu cầu hiệu chuẩn tại hiện trường.
Với khả năng cách ly ba ngõ (ngõ vào - ngõ ra - nguồn), M2LCS giúp đảm bảo độ an toàn, giảm nhiễu và nâng cao độ tin cậy cho hệ thống. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cân bồn, silo, phễu chứa, cân cẩu và đo mức sử dụng cảm biến ứng suất.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Cung cấp tín hiệu đầu ra DC tương thích với strain gauge dạng cầu dùng trong load cell, cảm biến áp suất
- Cấp điện áp kích (excitation) cần thiết cho strain gauge
- Điện áp kích có thể điều chỉnh từ 2 đến 10 V
- Khả năng hiệu chỉnh dải rộng:
- Zero: 0 – 80 %
- Span: 100 – 20 %
- Cách ly ba ngõ: ngõ vào – ngõ ra – nguồn
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
- Hệ thống cân cho bồn, phễu, silo
- Hệ thống cân sử dụng cẩu trục
- Thiết bị đo mức kiểu phao sử dụng strain gauge
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: M2LCS-[1][2]-[3][4]
-
Chọn mã phù hợp cho từng mục [1] đến [4]
(Ví dụ: M2LCS-2A-M2/K/CE/Q) -
Dải ngõ ra đặc biệt (đối với mã Z & 0)
-
Chỉ định chi tiết cho tùy chọn /Q
(Ví dụ: /C01/S01)
Lưu ý:
Thiết bị bắt buộc sử dụng kèm đế cắm riêng, không lắp được trên đế đa kênh (ví dụ: M2BS-16).
[1] NGÕ VÀO STRAIN GAUGE
- 1: 1 mV/V
- 12: 1.25 mV/V
- 15: 1.5 mV/V
- 2: 2 mV/V
- 3: 3 mV/V
- 4: 4 mV/V
- 5: 5 mV/V
- 6: 10 mV/V
- 7: 20 mV/V
- 0: Tùy chọn (strain gauge và điện áp kích)
[2] NGÕ RA
Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (R tải tối đa 750 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (1500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (3000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (750 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (900 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (1500 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (15 kΩ)
- Z: Dòng điện theo yêu cầu (xem thông số ngõ ra)
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (≥ 1000 Ω)
- 4: 0 – 10 V DC (≥ 10 kΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
- 6: 1 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
- 4W: -10 – +10 V DC (≥ 10 kΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (≥ 5000 Ω)
- 0: Điện áp theo yêu cầu
[3] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M2: 100 – 240 V AC
(dải hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
(UL: 90 – 264 V)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (±10 %, ripple ≤ 10 %p-p)
-
R2: 11 – 27 V DC
-
P: 110 V DC (85 – 150 V)
(UL: 110 V ±10 %)
[4] TÙY CHỌN
Thời gian đáp ứng (0 – 90 %)
-
Mặc định: ≤ 0.5 giây
-
/K: Nhanh (~25 ms)
Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
/N: Không CE hoặc UL
-
/CE: CE
-
/UL: UL + CE
Tùy chọn khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ định chi tiết)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q
Lớp phủ
-
/C01: Silicone
-
/C02: Polyurethane
-
/C03: Cao su (không UL)
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Inox (không UL)
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu lắp: Gắn đế cắm
- Kết nối: Terminal vít M3 (0.8 N·m)
- Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
- Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
- Ngõ ra quá dải: xấp xỉ -10 đến +120 % (1 – 5 V)
- Điều chỉnh excitation: 2 – 10 V (mặt trước)
- Điều chỉnh zero (tare): 0 – 80 %
- Điều chỉnh span: 100 – 20 %
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
- Tín hiệu cầu từ load cell
- Dải tín hiệu strain gauge: 1 – 20 mV/V
- Tín hiệu vào tối thiểu: > 3 mV
- Điện áp kích: 2 – 10 V (chuẩn 5 V)
- Dòng kích tối đa: 35 mA
THÔNG SỐ NGÕ RA
Dòng DC
- 0 – 20 mA
- Span tối thiểu: 1 mA
- Offset: tối đa 1.5 lần span
- Điện áp kéo tải: tối đa 15 V
Điện áp DC
- -10 – +12 V
- Span tối thiểu: 5 mV
- Offset: tối đa 1.5 lần span
- Dòng kéo tải: tối đa 1 mA (≥ 0.5 V)
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ:
-
AC: 3 – 5 VA
-
DC: ~3 W
-
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55 °C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: 150 g
ĐẶC TÍNH HIỆU SUẤT (theo % span)
- Độ chính xác: ±0.1 %
- Độ tuyến tính: ±0.05 %
- Hệ số nhiệt: ±0.02 %/°C
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
- Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
- EMC: EN 61000-6-4 / EN 61000-6-2
- An toàn điện: EN 61010-1
- RoHS: EN 50581
- UL/C-UL Class I, Div. 2 (A, B, C, D)
MẶT TRƯỚC (khi mở nắp)
- Điều chỉnh zero thô (phụ)
- Điều chỉnh excitation (nhà máy)
- Điều chỉnh zero thô (tare)
- Điều chỉnh span thô
- Điều chỉnh zero tinh
- Điều chỉnh span tinh






