Bộ chuyển đổi RTD M2LR (Mini-M series) của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2LR 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

Bộ chuyển đổi RTD M2LR (RTD Transmitter) thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M Series là bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ chuyên dụng, nhận trực tiếp tín hiệu từ cảm biến RTD (Pt, JPt, Cu) và chuyển đổi sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn như dòng điện hoặc điện áp. Thiết bị hỗ trợ cấu hình linh hoạt tại hiện trường hoặc qua phần mềm PC, nổi bật với tính năng hiệu chuẩn nhanh One-Step Cal ngay trên mặt trước mà không cần máy tính.

Với độ chính xác cao, khả năng cách ly an toàn, kích thước nhỏ gọn và dễ dàng lắp đặt trên DIN rail, M2LR là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống đo lường, giám sát và điều khiển nhiệt độ trong công nghiệp.

ĐẶC ĐIỂM 

  • Nhận tín hiệu trực tiếp từ cảm biến RTD và chuyển đổi sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
  • Hiệu chuẩn nhanh “One-Step Cal” bằng 3 nút điều khiển mặt trước, không cần PC; đồng thời hỗ trợ cấu hình bằng phần mềm PC
  • Có thể cấu hình dải đo đầu vào, loại và dải tín hiệu đầu ra

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2LR-[1][2]-M[3]
    Chọn mã tương ứng cho các mục [1] đến [3]
    (Ví dụ: M2LR-4Z1-M/Q)

  • Dải nhiệt độ (ví dụ: 0 – 100°C)

  • Dải đầu ra (ví dụ: 4 – 20 mA DC)

  • Chỉ định mã tùy chọn /Q nếu có
    (ví dụ: /C01/S01)

[1] ĐẦU VÀO RTD (2 dây hoặc 3 dây)

1: JPt 100 (JIS’89)

  • Dải sử dụng: -200 đến +500°C

  • Dải tối thiểu: 20°C

3: Pt 100 (JIS’89)

  • Dải sử dụng: -200 đến +650°C

  • Dải tối thiểu: 20°C

4: Pt 100 (JIS’97, IEC)

  • Dải sử dụng: -200 đến +850°C

  • Dải tối thiểu: 20°C

5: Pt 50 Ω (JIS’81)

  • Dải sử dụng: -200 đến +649°C

  • Dải tối thiểu: 20°C

7: Pt 1000

  • Dải sử dụng: -200 đến +850°C

  • Dải tối thiểu: 20°C

9: Cu 10 @25°C

  • Dải sử dụng: -50 đến +250°C

  • Dải tối thiểu: 20°C

(Có thể sử dụng bảng tuyến tính hóa riêng theo yêu cầu)

Dải đầu vào có thể lập trình linh hoạt ngoài phạm vi đặt hàng ban đầu thông qua DIP switch và hiệu chuẩn One-Step Cal. Có thể cấu hình bằng phần mềm PC.

[2] ĐẦU RA

Dòng điện

  • Z1: 0 – 20 mA DC

Điện áp

  • V1: -2.5 – +2.5 V DC

  • V2: -10 – +10 V DC

Dải đầu ra có thể lập trình linh hoạt bằng DIP switch và One-Step Cal hoặc PC.

NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC (47 – 66 Hz)

[3] TÙY CHỌN

  • Trống: Không tùy chọn

  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)

Tùy chọn /Q (có thể chọn nhiều)

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su

  • /C04: Phủ polyolefin

Vật liệu vít terminal

  • /S01: Thép không gỉ

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • Phần mềm cấu hình PC (M2LRCFG)
    Tải từ website hãng.
    Cần cáp chuyên dụng để kết nối module với PC.

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kết cấu: Dạng cắm

  • Kết nối: Terminal vít M3 (mô-men 0,8 N·m)

  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Đầu vào – đầu ra – nguồn

  • Quá dải đầu ra: Khoảng -15 đến +115 %

  • Chỉnh Zero: -15 đến +15 % (mặt trước)

  • Chỉnh Span: 85 đến 115 % (mặt trước)

  • Bảo vệ đứt cảm biến (Burnout): Lên cao / xuống thấp / không kích hoạt (chọn bằng DIP switch)

  • Đèn LED trạng thái: LED 3 màu (xanh/vàng/đỏ), nhấp nháy theo trạng thái hoạt động

CẤU HÌNH

  • One-Step Cal: Cấu hình I/O và dải đo bằng DIP switch, hiệu chuẩn 0% và 100% bằng nút mặt trước với hỗ trợ LED

  • PC Configurator: Qua máy tính Windows kết nối cổng mặt trước

Có thể lập trình:

  • Loại và dải I/O

  • Chỉnh zero & span

  • Burnout

  • Bảng tuyến tính hóa người dùng

Cổng kết nối: Jack mini 2,5 mm; mức RS-232-C

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

  • Điện trở dây dẫn tối đa: 20 Ω mỗi dây (3 dây)

  • Dòng đo: ≤ 1,2 mA

  • Nếu không chỉ định, dải mặc định: 100°C

THÔNG SỐ ĐẦU RA

Dòng DC

  • Dải tối đa: 0 – 20 mA

  • Dải tuân thủ: 0 – 24 mA

  • Span tối thiểu: 1 mA

  • Điện trở tải: tối đa 12 V
    (4 – 20 mA: 600 Ω)

Điện áp DC

V1 (dải hẹp)

  • Dải tuân thủ: -3 đến +3 V

  • Dải ra: -2.5 đến +2.5 V

  • Span tối thiểu: 250 mV

V2 (dải rộng)

  • Dải tuân thủ: -11.5 đến +11.5 V

  • Dải ra: -10 đến +10 V

  • Span tối thiểu: 1 V

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ AC:
  • ~4 VA (100 V), ~5 VA (200 V), ~6 VA (264 V)
  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
  • Khối lượng: 120 g

HIỆU NĂNG

  • Độ chính xác tổng: Độ chính xác đầu vào + đầu ra (tỷ lệ nghịch với span)
  • Độ chính xác đầu vào:
    • ±0,1 % FS hoặc ±0,15°C (Pt, JPt)
    • ±0,1 % FS hoặc ±1°C (Cu 10)
  • Độ chính xác đầu ra: ±0,04 % dải tối đa
  • Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 1 giây (0 – 90 %)
  • Cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
Tags: