Bộ chuyển đổi tín hiệu M2LV (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2LV 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2LV (Signal Transmitter) thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M Series là bộ chuyển đổi tín hiệu đa năng, cho phép nhận các tín hiệu DC mV, V hoặc mA và chuyển đổi sang tín hiệu DC tiêu chuẩn với khả năng cách ly an toàn giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn. Thiết bị hỗ trợ cấu hình linh hoạt cả tại hiện trường và qua phần mềm PC, nổi bật với tính năng hiệu chuẩn nhanh One-Step Cal thông qua các nút điều khiển mặt trước mà không cần máy tính.

Nhờ thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao và khả năng tùy biến dải đo ngõ vào/ngõ ra, M2LV phù hợp cho nhiều ứng dụng trong đo lường, giám sát và tự động hóa công nghiệp, đặc biệt khi cần chuẩn hóa tín hiệu và bảo vệ hệ thống điều khiển PLC, DCS khỏi nhiễu và sai lệch tín hiệu.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT 

  • Nhận tín hiệu DC dạng mV, V hoặc mA và chuyển đổi sang tín hiệu DC tiêu chuẩn có cách ly
  • Hiệu chuẩn nhanh “One-Step Cal” bằng 3 nút điều khiển mặt trước, không cần PC; vẫn hỗ trợ cấu hình bằng phần mềm PC
  • Cấu hình linh hoạt cả kiểu tín hiệu và dải đo ngõ vào/ngõ ra

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2LV-[1][2]-M[3]
  • Chọn mã tương ứng cho từng mục [1] đến [3] (Ví dụ: M2LV-S2Z1-M/Q)
  • Dải ngõ vào (ví dụ: 0 – 5 V DC)
  • Dải ngõ ra (ví dụ: 4 – 20 mA DC)
  • Chỉ định chi tiết cho mã tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

[1] NGÕ VÀO (INPUT)

Dòng điện

  • Z1: 0 – 50 mA DC (Điện trở ngõ vào 24,9 Ω)

Điện áp

  • S1: -1000 – +1000 mV DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)

  • S2: -10 – +10 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)

Dải ngõ vào có thể lập trình vượt ngoài giá trị đặt hàng bằng DIP switch và hiệu chuẩn One-Step Cal. Có thể cấu hình bằng phần mềm PC.

[2] NGÕ RA (OUTPUT)

Dòng điện

  • Z1: 0 – 20 mA DC

Điện áp

  • V1: -2,5 – +2,5 V DC

  • V2: -10 – +10 V DC

Dải ngõ ra có thể lập trình tương tự bằng DIP switch và One-Step Cal hoặc qua PC.

NGUỒN CẤP (POWER INPUT)

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC
    (Dải điện áp hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)

[3] TÙY CHỌN (OPTIONS)

  • (trống): Không tùy chọn

  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)

THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q

Lớp phủ (Coating)

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su

  • /C04: Phủ polyolefin

Vật liệu vít đầu nối

  • /S01: Thép không gỉ

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • Phần mềm cấu hình PC M2LVCFG (tải từ website hãng)
  • Cần cáp chuyên dụng để kết nối module với PC (tham khảo hướng dẫn sử dụng/phần mềm)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Cắm module (plug-in)
  • Kết nối: Terminal vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)
  • Vít terminal: Thép mạ crom (chuẩn) hoặc inox
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
  • Ngõ ra quá dải: Xấp xỉ -15 đến +115 %
  • Chỉnh zero: -15 đến +15 % (mặt trước)
  • Chỉnh span: 85 đến 115 % (mặt trước)
  • Đèn trạng thái: LED 3 màu (xanh/lục/đỏ), nháy theo trạng thái hoạt động

Cấu hình

  • One-Step Cal: Cấu hình I/O và dải đo bằng DIP switch, hiệu chuẩn chính xác 0 % và 100 % bằng nút mặt trước và LED hỗ trợ
  • Cấu hình PC: Qua máy tính Windows, kết nối jack phía trước
    • Chức năng lập trình:
    • Kiểu và dải I/O
    • Zero và span
  • Bảng tuyến tính hóa người dùng
  • Cổng kết nối: Jack mini 2,5 mm; mức RS-232-C

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

Dòng DC

  • Có sẵn điện trở ngõ vào
  • Dải: 0 – 50 mA DC
  • Span tối thiểu: 2 mA
  • Offset: Có thể đặt trong dải miễn đảm bảo span tối thiểu
  • Mặc định: 4 – 20 mA DC

Điện áp DC

  • S1 (dải hẹp): -1000 – +1000 mV, span tối thiểu 100 mV
  • S2 (dải rộng): -10 – +10 V, span tối thiểu 1 V

Dải mặc định nếu không chỉ định:

  • S1: 0 – 100 mV DC

  • S2: 1 – 5 V DC

THÔNG SỐ NGÕ RA

Dòng DC

  • Dải tối đa: 0 – 20 mA

  • Dải tuân thủ: 0 – 24 mA

  • Span tối thiểu: 1 mA

  • Điện trở tải: Tối đa theo điện áp kích 12 V
    (ví dụ 4 – 20 mA → 600 Ω)

Điện áp DC

  • V1: -2,5 – +2,5 V (span tối thiểu 250 mV)

  • V2: -10 – +10 V (span tối thiểu 1 V)

  • Dòng kích tải: tối đa 1 mA

  • Dải mặc định:

    • V1: 0 – 1 V

    • V2: 1 – 5 V

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ:

    • ~4 VA @100 V

    • ~5 VA @200 V

    • ~6 VA @264 V

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Kiểu lắp: Gắn bề mặt hoặc DIN rail

  • Khối lượng: 120 g

HIỆU NĂNG

  • Độ chính xác: Độ chính xác ngõ vào + ngõ ra, tỉ lệ nghịch với span

  • Độ chính xác ngõ vào:

    • ±0,01 % (mV, V)

    • ±0,02 % (mA)

  • Độ chính xác ngõ ra: ±0,04 % dải

  • Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 1 s (0 – 90 %)

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @500 V DC

  • Độ bền điện: 2000 V AC / 1 phút

Ví dụ tính độ chính xác tổng

Ngõ vào -10 – +10 V, dải 1 – 5 V;
Ngõ ra -10 – +10 V, dải 1 – 5 V

  • Sai số ngõ vào: (20 V ÷ 4 V) × 0,01 % = 0,05 %

  • Sai số ngõ ra: (20 V ÷ 4 V) × 0,04 % = 0,2 %

Độ chính xác tổng: ±0,25 %

Tags: