Bộ nhân tín hiệu M2MLS (Mini-M series) MG
Model: M2MLS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ nhân tín hiệu M2MLS (Multiplier) thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M Series là bộ xử lý tín hiệu chuyên dụng, cho phép nhận đồng thời hai tín hiệu DC và tạo ra tín hiệu đầu ra tỷ lệ với tích số của hai ngõ vào.
Thiết bị hỗ trợ nhiều dải tín hiệu dòng và áp, hệ số nhân K1, K2 cấu hình linh hoạt, cùng khả năng cách ly an toàn giữa ngõ vào - ngõ ra - nguồn. Với thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội, M2MLS đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đo công suất DC (watt-meter), điều khiển hệ số khuếch đại từ xa và các hệ thống tự động hóa công nghiệp yêu cầu xử lý toán học tín hiệu ngay tại hiện trường.
ĐẶC ĐIỂM
Nhận hai tín hiệu DC đầu vào và cung cấp tín hiệu đầu ra tỷ lệ với tích số của hai tín hiệu đầu vào
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
-
Đồng hồ đo công suất DC (DC watt-meter)
(Nhân tín hiệu điện áp và tín hiệu dòng điện) -
Điều khiển hệ số khuếch đại từ xa
(Kết hợp với bộ phát biến trở, nhận tín hiệu cài đặt gain và xuất 1 – 5 V DC vào M2MLS)
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã đặt hàng: M2MLS-[1][2][3]-[4][5]
- Chọn mã tương ứng cho từng vị trí từ [1] đến [5]. (Ví dụ: M2MLS-6AA-M2/CE/Q)
- Tỷ lệ nhân (ví dụ: K1 = 0.20, K2 = 2.00)
- Dải ngõ vào/ngõ ra đặc biệt (cho mã Z và 0)
- Chỉ định chi tiết cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
[1] NGÕ VÀO 1 (INPUT 1)
Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (Rin 250 Ω)
- A1: 4 – 20 mA DC (Rin 50 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (Rin 500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (Rin 1000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (Rin 50 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (Rin 62.5 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (Rin 100 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (Rin 1000 Ω)
- H: 10 – 50 mA DC (Rin 100 Ω)
- J: 0 – 10 μA DC (Rin 1000 Ω)
- K: 0 – 100 μA DC (Rin 1000 Ω)
- GW: -1 – +1 mA DC (Rin 1000 Ω)
- FW: -10 – +10 mA DC (Rin 100 Ω)
- Z: Chỉ định dòng điện (xem INPUT SPECIFICATIONS)
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (≥ 1 MΩ)
- 4: 0 – 10 V DC (≥ 1 MΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 6: 1 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 4W: -10 – +10 V DC (≥ 1 MΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 0: Chỉ định điện áp (xem INPUT SPECIFICATIONS)
[2] NGÕ VÀO 2 (INPUT 2)
Các dải tín hiệu giống Input 1
[3] NGÕ RA (OUTPUT)
Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (RL ≤ 750 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (RL ≤ 1500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (RL ≤ 3000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (RL ≤ 750 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (RL ≤ 900 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (RL ≤ 1500 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (RL ≤ 15 kΩ)
- Z: Chỉ định dòng điện
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC (RL ≥ 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (RL ≥ 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (RL ≥ 1 kΩ)
- 4: 0 – 10 V DC (RL ≥ 10 kΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (RL ≥ 5 kΩ)
- 6: 1 – 5 V DC (RL ≥ 5 kΩ)
- 4W: -10 – +10 V DC (RL ≥ 10 kΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (RL ≥ 5 kΩ)
- 0: Chỉ định điện áp
[4] NGUỒN CẤP (POWER INPUT)
Nguồn AC
-
M2: 100 – 240 V AC
(85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (±10%)
-
R2: 11 – 27 V DC
-
P: 110 V DC (85 – 150 V)
[5] TÙY CHỌN (OPTIONS)
Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
/N: Không CE, không UL
-
/CE: CE
-
/UL: UL + CE
Tùy chọn khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ định)
Tùy chọn /Q
- /C01: Phủ silicone
- /C02: Phủ polyurethane
- /C03: Phủ cao su (không UL)
- /C04: Phủ polyolefin (không UL)
- /S01: Vít inox (không UL)
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu lắp: Module cắm
- Đấu nối: Terminal vít M3
- Vỏ: Nhựa chống cháy
- Cách ly: Input 1 / Input 2 / Output / Nguồn
- Điều chỉnh zero: -5 đến +5 %
- Điều chỉnh span: 95 – 105 %
- Công thức: Output = K1 × Input 1 × K2 × Input 2
- K1, K2: 0.20 – 2.00
- Dải Input: 0 – 120 %
ĐẶC TÍNH NGÕ VÀO
- Dòng DC: Có điện trở nội
- Điện áp DC: -300 đến +300 V
- Span tối thiểu: 10 mV
ĐẶC TÍNH NGÕ RA
- Dòng DC: 0 – 20 mA
- Điện áp DC: -10 – +12 V
LẮP ĐẶT & MÔI TRƯỜNG
- Công suất tiêu thụ: ~3 W / 3–5 VA
- Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C
- Độ ẩm: 30 – 90 %RH
- Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
- Khối lượng: 150 g
HIỆU SUẤT
- Độ chính xác: ±0.2 %
- Hệ số nhiệt: ±0.02 %/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 s
- Cách điện: ≥ 100 MΩ
- Chịu áp: 2000 V AC / 1 phút
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
- CE (EMC, LVD, RoHS)
- UL / C-UL Class I, Div. 2






