Mô đun chuyển mạch tín hiệu tương tự M2MNV​​​​​​​ (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2MNV
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2MNV là module chuyển mạch tín hiệu tương tự thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M Series, được thiết kế để chuyển đổi linh hoạt giữa hai kênh tín hiệu analog hoặc phân phối một tín hiệu sang hai ngõ ra.

Sử dụng relay Photo MOSFET thay cho tiếp điểm cơ khí, M2MNV đảm bảo độ tin cậy cao, không mài mòn tiếp xúc, phù hợp cho các tín hiệu dòng, điện áp và xung tốc độ thấp. Thiết bị cung cấp khả năng cách ly an toàn giữa kênh tín hiệu, mạch điều khiển và nguồn cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu trong hệ thống đo lường, điều khiển và tự động hóa công nghiệp.

ĐẶC ĐIỂM 

  • Chuyển mạch giữa hai kênh tín hiệu tương tự
  • Chuyển/Phân phối một tín hiệu điện áp sang hai kênh

ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU 

  • Chuyển mạch tín hiệu 1 – 5 V DC: tránh hiện tượng lỗi tiếp xúc thường gặp khi sử dụng tiếp điểm cơ khí
  • Chuyển mạch các tín hiệu xung tốc độ thấp

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2MNV-[1][2]-[3][4]
    Chọn mã tương ứng cho từng mục [1] đến [4]
    (Ví dụ: M2MNV-11-M2/CE/Q)

  • Chỉ định chi tiết cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

Lưu ý: Thiết bị phải sử dụng kèm đế cắm riêng, không lắp được trên đế lắp nhiều module (ví dụ: M2BS-16).

[1] ĐIỀU KHIỂN CHUYỂN MẠCH

  • 1: Điều khiển chuyển mạch liên động (tiếp điểm đơn)

  • 2: Điều khiển chuyển mạch độc lập (tiếp điểm kép)

[2] NGÕ VÀO

  • 1: Tín hiệu dòng (không có điện trở nhận)

  • 2: Tín hiệu dòng (có điện trở nhận 50 Ω)

  • 3: Tín hiệu điện áp

[3] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC
    (Dải hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
    (Chọn /N cho mục tiêu chuẩn & chứng nhận)

  • M2: 100 – 240 V AC
    (Dải hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC
    (24 V ±10 %, gợn sóng tối đa 10 %p-p)

  • R2: 11 – 27 V DC
    (11 – 27 V, gợn sóng tối đa 10 %p-p)
    (Chọn /N cho mục tiêu chuẩn & chứng nhận)

  • P: 110 V DC
    (Dải hoạt động 85 – 150 V, gợn sóng tối đa 10 %p-p)

[4] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)

Tiêu chuẩn & chứng nhận (bắt buộc chọn)

  • /N: Không CE, không UKCA

  • /CE: Chứng nhận CE

  • /UK: CE + UKCA

Tùy chọn khác

  • (Trống): Không

  • /Q: Tùy chọn khác (chỉ định chi tiết)

TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều)

LỚP PHỦ

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su

  • /C04: Phủ polyolefin

VẬT LIỆU VÍT ĐẦU CỐT

  • /S01: Thép không gỉ

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Cắm (plug-in)

  • Kết nối: Cọc vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)

  • Vít đầu cốt: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Phần tử chuyển mạch: Relay Photo MOSFET

  • Cách ly: Kênh tín hiệu – tiếp điểm điều khiển – nguồn

Đèn hiển thị

  • LED nguồn: Xanh – sáng khi có nguồn

  • LED trạng thái 1: Xanh – kênh tín hiệu 1 (A1–B1) hoạt động

  • LED trạng thái 2: Xanh – kênh tín hiệu 2 (A2–B1) hoạt động

NGÕ VÀO & NGÕ RA

Kênh tín hiệu

  • Điện áp làm việc tối đa: ±50 V DC (span tối thiểu 10 mV)
  • Dòng làm việc tối đa: ±50 mA DC (span tối thiểu 1 mA)
  • Tần số tối đa: 100 Hz
  • Điện trở nhận: 50 Ω (mã ngõ vào 2)
  • Điện trở ON: ≤ 50 Ω / dây

Ngõ ra

  • Ngõ vào dòng (không điện trở nhận):
    → Ngõ ra bằng đúng tín hiệu ngõ vào

  • Ngõ vào dòng (có điện trở 50 Ω):
    → Ngõ ra điện áp = Dòng × 50 Ω

  • Ngõ vào điện áp:
    → Ngõ ra bằng đúng tín hiệu ngõ vào

Tín hiệu điều khiển chuyển mạch

  • Relay hoặc open collector
  • Điện áp phát hiện: 5 V DC / 1 mA
  • Mức phát hiện: ≤ 1 kΩ (ON) / ≥ 10 kΩ (OFF)

LẮP ĐẶT

Công suất tiêu thụ

  • AC:
  • ~3 VA (100 V) | ~4 VA (200 V) | ~5 VA (264 V)
  • DC: ~2 W
  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
  • Khối lượng: 150 g

HIỆU SUẤT (theo % span)

  • Độ chính xác: ±0,1 % (mã ngõ vào 2)
  • Hệ số nhiệt: ±0,010 %/°C
  • Thời gian đáp ứng chuyển mạch: ≤ 5 ms
  • Dòng rò khi hở mạch: ≤ 1 μA
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Độ bền điện:
    • 2000 V AC / 1 phút (điều khiển – nguồn – đất)
    • 2000 V AC / 1 phút (kênh tín hiệu – nguồn – đất)
    • 1500 V AC / 1 phút (kênh tín hiệu – điều khiển)

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EU

    • EMC: EN 61000-6-4 / EN 61000-6-2
    • An toàn điện: EN 61010-1
      • Cấp lắp đặt II
      • Mức ô nhiễm 2
      • Cách ly tăng cường 300 V (tín hiệu/điều khiển – nguồn)
      • Cách ly cơ bản 300 V (tín hiệu – điều khiển)
  • RoHS

  • UKCA: Tiêu chuẩn tương đương EU

Tags: