Bộ chuyển đổi tín hiệu biến trở M2MS (Mini-M series) MG
Model: M2MS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2MS là bộ chuyển đổi tín hiệu biến trở nhỏ gọn thuộc dòng Mini-M Series, dùng để biến đổi tín hiệu vị trí từ potentiometer hoặc slidewire thành tín hiệu dòng hoặc điện áp DC tiêu chuẩn. Thiết bị sử dụng nguồn kích thích điện áp không đổi, cho phép làm việc ổn định với biến trở có tổng điện trở từ 100 Ω đến 10 kΩ mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
M2MS hỗ trợ hiệu chỉnh Zero/Span rộng đến 50 %, tương tác tối thiểu, có tùy chọn đáp ứng nhanh, phù hợp cho các ứng dụng đo mức bồn, vị trí và dịch chuyển trong hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp.
ĐẶC ĐIỂM
- Cung cấp tín hiệu DC đầu ra tỷ lệ với vị trí của biến trở (potentiometer) hoặc dây trượt (slidewire)
- Nguồn kích thích điện áp không đổi cho phép sử dụng với biến trở có tổng điện trở từ 100 Ω đến 10 kΩ mà không ảnh hưởng đến độ chính xác
- Hiệu chỉnh Zero/Span lên đến 50 % với độ tương tác lẫn nhau tối thiểu
- Có phiên bản đáp ứng nhanh
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
- Đo mức bồn
- Đo vị trí
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã sản phẩm: M2MS-[1]-[2][3]
- Chọn mã phù hợp cho từng mục [1] đến [3] (Ví dụ: M2MS-A-P/K/CE/Q)
- Dải ngõ ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)
- Chỉ rõ tùy chọn cho mã /Q (Ví dụ: /C01/S01)
NGÕ VÀO
-
Tổng điện trở biến trở: 100 Ω – 10 kΩ
[1] NGÕ RA
Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (tải tối đa 3000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (tải tối đa 900 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (tải tối đa 15 kΩ)
- Z: Dòng điện theo yêu cầu (xem Thông số ngõ ra)
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC (tải ≥ 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (tải ≥ 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (tải ≥ 1000 Ω)
- 4: 0 – 10 V DC (tải ≥ 10 kΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
- 6: 1 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
- 4W: -10 – +10 V DC (tải ≥ 10 kΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
- 0: Điện áp theo yêu cầu (xem Thông số ngõ ra)
[2] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
- M: 85 – 264 V AC (47 – 66 Hz)
- M2: 100 – 240 V AC (UL: 90 – 264 V)
Nguồn DC
- R: 24 V DC (±10 %)
- R2: 11 – 27 V DC
- P: 110 V DC (UL: ±10 %)
[3] TÙY CHỌN
Thời gian đáp ứng (0 – 90 %)
- Mặc định: ≤ 0,5 giây
- /K: Đáp ứng nhanh (~25 ms)
Tiêu chuẩn & chứng nhận
- /N: Không CE, không UL
- /CE: CE
- /UL: UL + CE
Tùy chọn đặc biệt
- /X1: Burnout tăng dần (điện trở tổng 1 – 5 kΩ, không CE/UL)
- /Q: Tùy chọn khác (chỉ rõ)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
Phủ bảo vệ
- /C01: Silicone
- /C02: Polyurethane
- /C03: Cao su (không UL)
Điều chỉnh
-
/VN: Bịt kín lỗ chỉnh (không UL)
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Inox (không UL)
THÔNG SỐ CHUNG
- Kết cấu: Dạng module cắm
- Kết nối: Terminal vít M3 (0,8 N·m)
- Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
- Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
- Chỉnh Zero: 0 – 50 % tổng điện trở
- Chỉnh Span: 50 – 100 % tổng điện trở
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
- Span tối thiểu: 50 % tổng điện trở
- Điện áp kích thích: 0,5 V DC
THÔNG SỐ NGÕ RA
-
Dòng điện DC: 0 – 20 mA
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Tải tối đa: 15 V
-
-
Điện áp DC: -10 – +12 V
-
Span tối thiểu: 5 mV
-
Dòng tải tối đa: 1 mA (≥ 0,5 V)
-
LẮP ĐẶT
- Công suất tiêu thụ:
- AC: 3 – 5 VA
- DC: ~3 W
- Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C
- Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
- Kiểu lắp: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
- Khối lượng: 150 g
ĐẶC TÍNH
- Độ chính xác: ±0,1 %
- Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
- Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
- CE, RoHS
- UL/C-UL Class I, Division 2
- UL 61010-1, CAN/CSA-C22.2 No.61010-1






