Bộ tỷ lệ xung M2PRU (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2PRU
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2PRU là bộ tỷ lệ xung (Pulse Scaler) siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M, cho phép chuyển đổi tần số xung đầu vào sang đơn vị kỹ thuật mong muốn để hiển thị trên bộ đếm tổng (totalizer) hoặc đồng hồ đo. Thiết bị hỗ trợ cấu hình trực tiếp tại hiện trường, linh hoạt trong nhiều ứng dụng đo lường công nghiệp.

M2PRU tích hợp nguồn kích thích cho cảm biến, cho phép điều chỉnh hệ số tỷ lệ trong dải rộng, đồng thời cung cấp nhiều dạng tín hiệu đầu ra như open collector, xung điện áp hoặc tiếp điểm AC/DC. Với thiết kế cách ly 3 ngõ (đầu vào – đầu ra – nguồn), sản phẩm đảm bảo độ ổn định, an toàn và giảm nhiễu hiệu quả.

Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng như lưu lượng kế thể tích, lưu lượng kế turbine, cảm biến tốc độ, và các hệ thống đo xung cần độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp.

Chức năng & Đặc điểm

  • Chuyển đổi tần số xung sang đơn vị kỹ thuật thuận tiện để hiển thị trên bộ đếm tổng (totalizer) hoặc đồng hồ đo
  • Có nguồn kích thích cho thiết bị đầu vào
  • Hệ số tỷ lệ (scaling factor) điều chỉnh được từ 1.0000 × 10⁰ đến 0.0001 × 10⁻⁶
  • Nhiều dạng đầu ra: open collector, xung điện áp, tiếp điểm AC/DC
  • Cách ly 3 ngõ: đầu vào – đầu ra – nguồn

Ứng dụng điển hình

  • Lưu lượng kế thể tích (Positive Displacement flowmeter)
  • Lưu lượng kế turbine
  • Cảm biến tốc độ từ (magnetic tachometer)

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2PRU-[1][2][3]-[4][5]: Chọn mã cho từng mục từ [1] đến [5].(Ví dụ: M2PRU-A24A-M2/CE/Q)
  • Khai báo hệ số tỷ lệ khi đặt hàng. (Ví dụ: 0.7000 × 10⁻²)
  • Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ rõ yêu cầu kỹ thuật (Ví dụ: /C01/S01)

[1] ĐẦU VÀO (INPUT)

  • A1: Open collector
  • A2: Tiếp điểm cơ khí
  • C: Xung điện áp (độ nhạy 2 V)
  • H: Xung dòng điện 2 dây

[2] NGUỒN KÍCH THÍCH (EXCITATION)

  • 4: 12 V DC / 30 mA
  • 7: 24 V DC / 30 mA

[3] ĐẦU RA (OUTPUT)

  • A: Open collector (tối đa 100 kHz)
  • M: Xung 5 V (tối đa 100 kHz)
  • N: Xung 12 V (tối đa 100 kHz)
  • P: Xung 24 V (tối đa 100 kHz)
  • R: Tiếp điểm AC/DC (tối đa 1 kHz) (Không hỗ trợ /UL cho mục Tiêu chuẩn & Chứng nhận)

[4] NGUỒN CẤP (POWER INPUT)

Nguồn AC

  • M2: 100 – 240 V AC
    (Dải hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
    (UL: 90 – 264 V)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC (±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)

  • R2: 11 – 27 V DC
    (Chọn “/N” cho mục Tiêu chuẩn & Chứng nhận)

  • P: 110 V DC
    (UL: 110 V ±10 %)

[5] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)

Tiêu chuẩn & Chứng nhận (bắt buộc)

  • /N: Không CE hoặc UL
  • /CE: Dấu CE
  • /UL: UL + CE

Tùy chọn khác

  • (Trống): Không có
  • /Q: Tùy chọn khác (cần chỉ rõ)

CHI TIẾT TÙY CHỌN /Q

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Silicone
  • /C02: Polyurethane
  • /C03: Cao su (không hỗ trợ UL)
  • /C04: Polyolefin (không hỗ trợ UL)

Vật liệu vít terminal

  • /S01: Inox (không hỗ trợ UL)

LƯU Ý (CAUTION)

  1. Dạng sóng đầu ra của M2PRU không đồng đều do phương pháp tỷ lệ xung; có thể không phù hợp với một số ứng dụng đặc thù.

  2. Thiết bị cho phép tần số tối đa 100 kHz; với đầu vào tiếp điểm cơ, hiện tượng rung tiếp điểm có thể gây sai số.
    → Đã tích hợp mạch lọc (hằng số thời gian ~1 ms). Nếu cần cải thiện thêm, có thể lắp mạch lọc CR ngoài và giới hạn tần số đầu vào ≤ 10 Hz.

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Module cắm
  • Kết nối: Terminal vít M3 (0.8 N·m)
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
  • Cách ly: Đầu vào – đầu ra – nguồn
  • Chống rung tiếp điểm: Bộ lọc ~1 ms
  • Nhận xung đầu vào:
    • Ghép DC
    • Ghép tụ (tự động trigger*) – chọn bằng DIP switch bên hông
  • Điều chỉnh hệ số tỷ lệ: Núm xoay 10 nấc
  • Điều chỉnh độ rộng xung đầu ra: 5 µs – 400 ms

*Ghép tụ giúp tự động xác định ngưỡng phát hiện, hiệu quả với tín hiệu có offset DC.

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

Open Collector

  • Dải tần: 0 – 100 kHz
  • Độ rộng xung tối thiểu: 5 µs

Tiếp điểm cơ

  • Dải tần: 0 – 30 Hz
  • Độ rộng xung tối thiểu: 10 ms

Xung điện áp

  • Dạng sóng: Vuông / sin
  • Dải tần: 0 – 100 kHz (sin ≥ 10 Hz)
  • Điện áp vào tối đa: ±50 V

Xung dòng 2 dây

  • Dải tần: 0 – 100 kHz
  • Dòng tối đa: ±30 mA

THÔNG SỐ ĐẦU RA

  • Open collector: 50 V DC @200 mA
  • Xung điện áp: 5 / 12 / 24 V ±10 %
  • Tiếp điểm AC/DC:
    • 132 V AC @200 mA
    • 30 V DC @200 mA

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ:

    • AC: 4 – 6 VA

    • DC: ~3 W

  • Nhiệt độ làm việc: –5 đến +55 °C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH

  • Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc DIN rail

  • Khối lượng: 150 g

HIỆU SUẤT & TIÊU CHUẨN

  • Thời gian đáp ứng: 25 µs + chu kỳ vào + chu kỳ ra
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
  • Tuân thủ: EMC, LVD, RoHS
  • Chứng nhận: UL/C-UL Class I, Division 2
Tags: