Điện trở/Bộ chuyển đổi điện trở M2RR (Mini-M series) MG
Model: M2RR
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2RR là bộ điều hòa tín hiệu siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M, được thiết kế để nhận tín hiệu điện trở từ cảm biến RTD và chuyển đổi sang giá trị điện trở đầu ra đã được nhân theo tỷ lệ cài đặt trước. Thiết bị giúp mở rộng hoặc điều chỉnh dải đo của RTD, cho phép tín hiệu điện trở tương thích chính xác với các bộ hiển thị, bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát phía sau.
M2RR hỗ trợ nhiều hệ số nhân I/O với dải rộng từ 1.20 đến 100.00, cho phép người dùng linh hoạt cấu hình theo yêu cầu ứng dụng. Thiết bị có khả năng hiệu chỉnh zero và span, đảm bảo độ chính xác cao ngay cả trong các hệ thống đo lường khắt khe. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, gắn DIN rail, M2RR phù hợp cho lắp đặt mật độ cao trong tủ điện công nghiệp.
ĐẶC ĐIỂM
- Nhận tín hiệu điện trở từ cảm biến RTD và cung cấp giá trị điện trở đầu ra đã được nhân theo tỷ lệ
- Thiết kế nhỏ gọn, cho phép lắp đặt mật độ cao
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã đặt hàng: M2RR-[1]-[2][3]
- Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [3]
- (Ví dụ: M2RR-5-M/Q)
- Chỉ định dải điện trở đầu vào (ví dụ: 100 – 150 Ω)
- Chỉ định chi tiết cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
[1] TỶ LỆ I/O
(n = Điện trở đầu ra / Điện trở đầu vào)
-
2: n = 2
-
5: n = 5
-
10: n = 10
-
0: Chỉ định hệ số n (≥ 1.20)
[2] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M: 85 – 264 V AC
(Dải điện áp hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R2: 11 – 27 V DC
(Dải hoạt động: 11 – 27 V, gợn sóng tối đa 10 %p-p) -
P: 110 V DC
(Dải hoạt động: 85 – 150 V, gợn sóng tối đa 10 %p-p)
[3] TÙY CHỌN
Tùy chọn khác
-
(trống): Không
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (cần chỉ định chi tiết)
Thông số tùy chọn /Q (có thể chọn nhiều)
Lớp phủ bảo vệ (xem chi tiết trên website nhà sản xuất)
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/C04: Phủ polyolefin
Vật liệu vít đấu dây
-
/S01: Thép không gỉ (inox)
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu cấu trúc: Dạng module cắm
- Kết nối: Terminal vít M3 (mô-men siết 0.8 N·m)
- Vít đấu dây: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc inox
- Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
- Cách ly: Ngõ vào hoặc ngõ ra với nguồn
- Điều chỉnh zero: ±2 % điện trở đầu ra (dòng đo ≤ 2 mA DC)
- Điều chỉnh span (gain): ±5 % điện trở đầu ra
- Tỷ lệ I/O: 1.20 – 100.00
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Điện trở: 40 Ω đến 5 kΩ
THÔNG SỐ NGÕ RA
- Điện trở: 80 Ω đến 10 kΩ
- Điện áp đo tối đa: 12 V DC
- Dòng đo tối thiểu: 1 mA DC
- Dòng đo tối đa: 20 mA DC
- Lưu ý: Không hỗ trợ đo AC
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ:
-
AC:
-
~1.0 VA tại 100 V
-
~2.5 VA tại 200 V
-
~3.5 VA tại 264 V
-
-
DC: ~0.5 W
-
- Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55 °C
- Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
- Kiểu lắp: Gắn mặt phẳng hoặc DIN rail
- Trọng lượng: 150 g
HIỆU SUẤT (theo điện trở đầu ra)
- Độ chính xác: ±0.1 % hoặc 0.1 Ω (lấy giá trị lớn hơn)
- Hệ số nhiệt: ±0.04 %/°C (±0.02 %/°F) (n = 5, Rin = 100 Ω, Is = 7 mA)
Công thức áp dụng cho các trường hợp khác:
Hệ số nhiệt (%/°C) = (5 × n) ÷ (Rin (Ω) × Is (mA))
Trong đó:
- n: Tỷ lệ I/O
- Rin: Điện trở đầu vào
- Is: Dòng đo
- Thời gian đáp ứng: ≤ 50 ms (0 – 90 %)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn dải điện áp
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
- Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút (ngõ vào hoặc ngõ ra với nguồn/đất)






