Bộ chuyển đổi RTD M2RS1 (Mini-M series) MG
Model: M2RS1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2RS1 của MG (M-System) là bộ chuyển đổi tín hiệu RTD dạng siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M, dùng để chuyển tín hiệu nhiệt độ từ cảm biến RTD sang tín hiệu dòng hoặc điện áp tiêu chuẩn. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại RTD, có khả năng tuyến tính hóa, phát hiện đứt cảm biến (burnout), cách ly an toàn và cho phép sử dụng dây dẫn dài với điện trở lớn. M2RS1 phù hợp cho các ứng dụng đo và truyền tín hiệu nhiệt độ trong công nghiệp, đặc biệt khi cần độ chính xác cao và độ tin cậy ổn định.
ĐẶC ĐIỂM
- Nhận tín hiệu đầu vào trực tiếp từ RTD
- Tuyến tính hóa
- Chức năng Burnout (đứt cảm biến)
- Dòng đo 1 mA (trừ đầu vào Cu)
- Mạch “cầu chủ động” chứa hai nguồn dòng không đổi, cho phép điện trở dây dẫn lớn đến 200 Ω
- Có phiên bản đáp ứng nhanh
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
- Truyền tín hiệu khoảng cách xa giữa RTD và bộ chuyển đổi
- Kết hợp với hàng rào an toàn nội tại (intrinsic safety barrier)
MODEL: M2RS1–[1][2]–[3][4]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã đặt hàng: M2RS1-[1][2]-[3][4]. Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [4] (Ví dụ: M2RS1-4A-M2/K/BL/CE/Q)
- Dải nhiệt độ (ví dụ: 0 – 500°C)
- Dải ngõ ra đặc biệt (cho mã Z & 0)
- Chỉ rõ yêu cầu cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/V01)
Với mã đầu vào C, cần chỉ rõ thêm (nếu không chỉ rõ sẽ mặc định là Cu 10Ω @25°C, dải sử dụng -140 đến +260°C):
[1] ĐẦU VÀO RTD (2 hoặc 3 dây)
-
JPt100 (JIS’89)
Dải sử dụng: -200 đến +500°C; độ rộng dải tối thiểu: 50°C -
Pt100 (JIS’89)
Dải sử dụng: -200 đến +650°C; độ rộng dải tối thiểu: 50°C -
Pt100 (JIS’97, IEC)
Dải sử dụng: -200 đến +650°C; độ rộng dải tối thiểu: 50°C -
Pt50 Ω (JIS’81)
Dải sử dụng: -200 đến +500°C; độ rộng dải tối thiểu: 100°C -
Ni 508.4 Ω
Dải sử dụng: -50 đến +200°C; độ rộng dải tối thiểu: 30°C
C. Cu (tham khảo mục “Cu INPUT”)
0. Tùy chọn theo yêu cầu
Lưu ý: Vui lòng liên hệ khi sử dụng RTD 2 dây
[2] NGÕ RA
Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (tải tối đa 3000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (tải tối đa 900 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (tải tối đa 15 kΩ)
- Z: Dòng theo yêu cầu
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC
- 2: 0 – 100 mV DC
- 3: 0 – 1 V DC
- 4: 0 – 10 V DC
- 5: 0 – 5 V DC
- 6: 1 – 5 V DC
- 0: Điện áp theo yêu cầu
[3] NGUỒN CẤP
AC
-
M2: 100 – 240 V AC (85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
DC
- R: 24 V DC (±10 %)
- R2: 11 – 27 V DC
- P: 110 V DC (85 – 150 V)
(Chọn /N nếu không cần tiêu chuẩn CE)
[4] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)
Thời gian đáp ứng (0 – 90%)
- Mặc định: ≤ 0.5 giây
- /K: Đáp ứng nhanh (~25 ms)
Burnout
- Mặc định: Burnout lên (Upscale)
- /BL: Burnout xuống (Downscale)
Tiêu chuẩn
- /N: Không CE
- /CE: Có dấu CE
Khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ rõ yêu cầu)
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu lắp: Cắm module
- Đấu nối: Vít M3
- Cách ly: Ngõ vào - ngõ ra - nguồn
- Chỉnh zero: ±5% (mặt trước)
- Chỉnh span: 95 - 105% (mặt trước)
- Tuyến tính hóa: Tiêu chuẩn (không áp dụng cho Cu)
ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT
- Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 - 90 %RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
- Khối lượng: 150 g
ĐỘ CHÍNH XÁC & HIỆU SUẤT
- Độ chính xác: ±0.2% span
- Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
- Thời gian phản ứng burnout: ≤ 20 giây
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
- EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
- An toàn điện: EN 61010-1
- RoHS






