Bộ chuyển đổi tỷ lệ/Độ lệch M2RTS (Mini-M Series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2RTS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2RTS là bộ chuyển đổi Ratio/Bias thuộc dòng Mini-M của M-System, dùng để xử lý và hiệu chỉnh tín hiệu điều khiển DC trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Thiết bị cho phép điều chỉnh chính xác hệ số tỷ lệ (ratio) và độ lệch (bias) thông qua màn hình số phía trước, hỗ trợ cả đặc tính tuyến tính thuận và nghịch.

Với dải ngõ vào/ngõ ra linh hoạt, độ chính xác cao và khả năng cách ly an toàn, M2RTS đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng điều khiển tỷ lệ như khí–nhiên liệu, tính toán hệ số khuếch đại và mở rộng dải tín hiệu trong hệ thống tự động hóa.

ĐẶC ĐIỂM 

  • Cung cấp khả năng ghép chính xác tín hiệu điều khiển DC với cơ cấu chấp hành cuối trong hệ thống điều khiển hở hoặc kín
  • Dễ dàng cài đặt tỷ lệ (ratio) và độ lệch (bias) bằng màn hình số phía trước
  • Tỷ lệ điều chỉnh từ 0.1 đến 4.00 hoặc -0.1 đến -4.00
  • Bias điều chỉnh đến ±100 %

ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH 

  • Điều khiển tỷ lệ lưu lượng khí/nhiên liệu hoặc giữa hai lưu lượng
  • Tính toán hệ số khuếch đại cho biến điều khiển từ bộ điều khiển
  • Điều chỉnh dải tín hiệu lớn

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2RTS-[1]-[2][3]-[4][5]. Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [5] (Ví dụ: M2RTS-S-6A-M2/CE/Q)
  • Dải ngõ vào và ngõ ra đặc biệt (cho mã Z & 0)
  • Chỉ rõ yêu cầu cho tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

[1] ĐẶC TÍNH NGÕ RA

  • S: Tuyến tính thuận; tỷ lệ 0.1 – 4.00
  • R: Tuyến tính nghịch; tỷ lệ -0.1 – -4.00

[2] NGÕ VÀO

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (R vào 250 Ω)
  • A1: 4 – 20 mA DC (R vào 50 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (R vào 500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (R vào 1000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (R vào 50 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (R vào 62.5 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (R vào 100 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (R vào 1000 Ω)
  • H: 10 – 50 mA DC (R vào 100 Ω)
  • K: 0 – 100 µA DC (R vào 1000 Ω)
  • GW: -1 – +1 mA DC (R vào 1000 Ω)
  • FW: -10 – +10 mA DC (R vào 100 Ω)
  • Z: Dòng theo yêu cầu

Điện áp

  • 2: 0 – 100 mV DC
  • 3: 0 – 1 V DC
  • 4: 0 – 10 V DC
  • 5: 0 – 5 V DC
  • 6: 1 – 5 V DC
  • 4W: -10 – +10 V DC
  • 5W: -5 – +5 V DC
  • 0: Điện áp theo yêu cầu

[3] NGÕ RA

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC
  • B: 2 – 10 mA DC
  • C: 1 – 5 mA DC
  • D: 0 – 20 mA DC
  • E: 0 – 16 mA DC
  • F: 0 – 10 mA DC
  • G: 0 – 1 mA DC
  • Z: Dòng theo yêu cầu

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC
  • 2: 0 – 100 mV DC
  • 3: 0 – 1 V DC
  • 4: 0 – 10 V DC
  • 5: 0 – 5 V DC
  • 6: 1 – 5 V DC
  • 4W: -10 – +10 V DC
  • 5W: -5 – +5 V DC
  • 0: Điện áp theo yêu cầu

[4] NGUỒN CẤP

AC

  • M2: 100 – 240 V AC (85 – 264 V, 47 – 66 Hz)

DC

  • R: 24 V DC (±10 %)

  • R2: 11 – 27 V DC

  • P: 110 V DC (85 – 150 V)

[5] TÙY CHỌN

Tiêu chuẩn & Chứng nhận

  • /N: Không CE hoặc UL

  • /CE: CE

  • /UL: UL + CE

Khác

  • /Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ rõ yêu cầu)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Module cắm

  • Đấu nối: Terminal vít M3

  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (đen)

  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn

  • Điều chỉnh tỷ lệ:

    • Thuận: 0.10 – 4.00 (bước 0.01)

    • Nghịch: -0.10 – -4.00 (bước 0.01)

  • Điều chỉnh bias: -100 đến +100 % (bước 1 %)

Công thức:

  • Tuyến tính thuận: Xo = K (Xi + B)

  • Tuyến tính nghịch: Xo = K (Xi + B) + 100 %

HIỂN THỊ

  • Màn hình ratio/bias: LED đỏ, 3 chữ số

  • Đèn chỉ thị cực tính:

    • Đỏ: giá trị dương

    • Xanh: giá trị âm

  • Chế độ tiết kiệm năng lượng: tắt hiển thị sau 1 phút không thao tác

LẮP ĐẶT

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
  • Khối lượng: 150 g

ĐỘ CHÍNH XÁC & HIỆU SUẤT

  • Độ chính xác: ±0.2 % span
  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây
  • Cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
  • An toàn điện: EN 61010-1
  • RoHS
  • UL / C-UL: Class I, Division 2
Tags: