Bộ chuyển đổi tín hiệu đầu ra M2UDS (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2UDS 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2UDS là bộ điều hòa tín hiệu siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M, chuyên dùng để đảo chiều tín hiệu đầu ra theo tỷ lệ nghịch với tín hiệu đầu vào. Thiết bị hỗ trợ đa dạng dải tín hiệu dòng và điện áp, cách ly hoàn toàn giữa ngõ vào - ngõ ra - nguồn, đảm bảo độ chính xác và ổn định cao. M2UDS đặc biệt phù hợp trong các hệ thống điều khiển van, PLC, DCS, nơi cần hiệu chỉnh tín hiệu để tương thích với chiều hoạt động của thiết bị chấp hành.

Chức năng & Đặc điểm

Cung cấp tín hiệu đầu ra tỷ lệ nghịch với tín hiệu đầu vào

Ứng dụng tiêu biểu

Phù hợp để điều chỉnh / xử lý tín hiệu tương thích với chiều hoạt động của van

MODEL: M2UDS–[1][2]–[3][4]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2UDS-[1][2]-[3][4]
  • Chọn mã phù hợp cho từng mục từ [1] đến [4] (Ví dụ: M2UDS-6A-M2/CE/Q)
  • Dải tín hiệu đầu vào / đầu ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)
  • Với tùy chọn /Q, cần chỉ rõ yêu cầu kỹ thuật (Ví dụ: /C01/S01)

[1] ĐẦU VÀO

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Điện trở vào 250 Ω)
  • A1: 4 – 20 mA DC (Điện trở vào 50 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (1000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (50 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (62.5 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (100 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (1000 Ω)
  • H: 10 – 50 mA DC (100 Ω)
  • J: 0 – 10 μA DC (1000 Ω)
  • K: 0 – 100 μA DC (1000 Ω)
  • GW: -1 – +1 mA DC (1000 Ω)
  • FW: -10 – +10 mA DC (100 Ω)
  • Z: Dòng điện tùy chọn (xem Thông số đầu vào)

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
  • 15: 0 – 50 mV DC (≥ 10 kΩ)
  • 16: 0 – 60 mV DC (≥ 10 kΩ)
  • 2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
  • 3: 0 – 1 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 4: 0 – 10 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 6: 1 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 4W: -10 – +10 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 5W: -5 – +5 V DC (≥ 1 MΩ)
  • 0: Điện áp tùy chọn (xem Thông số đầu vào)

[2] ĐẦU RA

Dòng điện

  • A: 20 – 4 mA DC (tải ≤ 750 Ω)
  • B: 10 – 2 mA DC (≤ 1500 Ω)
  • C: 5 – 1 mA DC (≤ 3000 Ω)
  • D: 20 – 0 mA DC (≤ 750 Ω)
  • E: 16 – 0 mA DC (≤ 900 Ω)
  • F: 10 – 0 mA DC (≤ 1500 Ω)
  • G: 1 – 0 mA DC (≤ 15 kΩ)
  • Z: Dòng điện tùy chọn

Điện áp

  • 1: 10 – 0 mV DC (≥ 10 kΩ)
  • 2: 100 – 0 mV DC (≥ 100 kΩ)
  • 3: 1 – 0 V DC (≥ 1000 Ω)
  • 4: 10 – 0 V DC (≥ 10 kΩ)
  • 5: 5 – 0 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 6: 5 – 1 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 4W: +10 – -10 V DC (≥ 10 kΩ)
  • 5W: +5 – -5 V DC (≥ 5000 Ω)
  • 0: Điện áp tùy chọn

[3] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC, 47 – 66 Hz (chọn /N cho chứng nhận)
  • M2: 100 – 240 V AC (UL: 90 – 264 V)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC ±10 %
  • R2: 11 – 27 V DC
  • P: 110 V DC (UL: ±10 %)

[4] TÙY CHỌN

Tiêu chuẩn & Chứng nhận

  • /N: Không CE hoặc UL
  • /CE: CE
  • /UL: UL + CE

Tùy chọn khác

  • /Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ rõ yêu cầu)

CHI TIẾT TÙY CHỌN /Q

Phủ bảo vệ

  • /C01: Silicone
  • /C02: Polyurethane
  • /C03: Cao su (không UL)
  • /C04: Polyolefin (không UL)

Vật liệu vít terminal

  • /S01: Inox (không UL)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Module cắm
  • Kết nối: Terminal vít M3 (0.8 N·m)
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
  • Cách ly: Input – Output – Nguồn
  • Điều chỉnh Zero: -5 → +5 %
  • Điều chỉnh Span: 95 → 105 %

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

Dòng DC

  • Điện trở shunt tích hợp (0.5 W)

  • Mã Z: chỉ rõ điện trở

Điện áp DC

  • -300 → +300 V
  • Span tối thiểu: 3 mV
  • Offset: ≤ 1.5 lần span

THÔNG SỐ ĐẦU RA

  • Dòng: 0 – 20 mA DC
  • Điện áp: -10 → +12 V DC
  • Offset: ≤ 1.5 lần span

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ

    • AC: 3–5 VA

    • DC: ~3 W

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 → +55 °C
  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH
  • Lắp đặt: Gắn mặt hoặc DIN rail
  • Trọng lượng: 150 g

HIỆU SUẤT (theo % span)

  • Độ chính xác: ±0.1 %
  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 s
  • Cách điện: ≥ 100 MΩ
  • Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EMC, LVD, RoHS
  • UL / C-UL Class I, Div. 2
  • UL 61010-1
Tags: