Bộ chuyển đổi tín hiệu đầu ra M2UDS2 (Mini-M series) MG
Model: M2UDS2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2UDS2 là bộ điều hòa tín hiệu siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M, chuyên dùng để đảo chiều tín hiệu đầu ra theo tỷ lệ nghịch với tín hiệu đầu vào. Thiết bị tích hợp chức năng loop test đơn giản với các mức 0 %, 50 % và 100 %, giúp kiểm tra nhanh hệ thống mà không cần cấp tín hiệu thực.
Với khả năng hỗ trợ nhiều dải tín hiệu dòng và điện áp, cách ly hoàn toàn giữa đầu vào - đầu ra - nguồn, M2UDS2 đặc biệt phù hợp cho các hệ thống điều khiển van, PLC và DCS yêu cầu độ chính xác, ổn định, thuận tiện trong vận hành, bảo trì.
Chức năng & Đặc điểm
- Cung cấp tín hiệu đầu ra tỷ lệ nghịch với tín hiệu đầu vào
- Tích hợp ngõ ra kiểm tra loop đơn giản với các mức 0 %, 50 %, 100 %
Ứng dụng tiêu biểu
- Dùng để đồng bộ tín hiệu điều khiển với chiều hoạt động của van
![MODEL: M2UDS2–[1][2]–[3][4]](http://bizweb.dktcdn.net/100/332/095/files/model_m2uds2_1_2_3_4_.png?v=1770003832500)
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã đặt hàng: M2UDS2-[1][2]-[3][4]
- Chọn mã tương ứng cho từng mục [1] đến [4] (Ví dụ: M2UDS2-6A-M2/CE/Q)
- Hỗ trợ dải đầu vào / đầu ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)
- Với tùy chọn /Q, cần chỉ rõ yêu cầu kỹ thuật (Ví dụ: /C01/S01)
[1] ĐẦU VÀO
Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (Điện trở vào 250 Ω)
- A1: 4 – 20 mA DC (50 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (1000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (50 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (62.5 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (100 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (1000 Ω)
- H: 10 – 50 mA DC (100 Ω)
- J: 0 – 10 μA DC (1000 Ω)
- K: 0 – 100 μA DC (1000 Ω)
- GW: -1 – +1 mA DC (1000 Ω)
- FW: -10 – +10 mA DC (100 Ω)
- Z: Dòng điện tùy chọn (xem Thông số đầu vào)
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 15: 0 – 50 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 16: 0 – 60 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (≥ 1 MΩ)
- 4: 0 – 10 V DC (≥ 1 MΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 6: 1 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 4W: -10 – +10 V DC (≥ 1 MΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 0: Điện áp tùy chọn (xem Thông số đầu vào)
[2] ĐẦU RA
Dòng điện
- A: 20 – 4 mA DC (tải ≤ 750 Ω)
- B: 10 – 2 mA DC (≤ 1500 Ω)
- C: 5 – 1 mA DC (≤ 3000 Ω)
- D: 20 – 0 mA DC (≤ 750 Ω)
- E: 16 – 0 mA DC (≤ 900 Ω)
- F: 10 – 0 mA DC (≤ 1500 Ω)
- G: 1 – 0 mA DC (≤ 15 kΩ)
- Z: Dòng điện tùy chọn
Điện áp
- 1: 10 – 0 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 2: 100 – 0 mV DC (≥ 100 kΩ)
- 3: 1 – 0 V DC (≥ 1000 Ω)
- 4: 10 – 0 V DC (≥ 10 kΩ)
- 5: 5 – 0 V DC (≥ 5000 Ω)
- 6: 5 – 1 V DC (≥ 5000 Ω)
- 4W: +10 – -10 V DC (≥ 10 kΩ)
- 5W: +5 – -5 V DC (≥ 5000 Ω)
- 0: Điện áp tùy chọn
[3] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M: 85 – 264 V AC, 47 – 66 Hz (chọn /N cho chứng nhận)
-
M2: 100 – 240 V AC
Nguồn DC
-
R: 24 V DC ±10 %
-
R2: 11 – 27 V DC
-
P: 110 V DC (85 – 150 V)
[4] TÙY CHỌN
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
-
/N: Không CE
-
/CE: Dấu CE
Tùy chọn khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ rõ yêu cầu)
CHI TIẾT TÙY CHỌN /Q
Phủ bảo vệ
- /C01: Phủ silicone
- /C02: Phủ polyurethane
- /C03: Phủ cao su
- /C04: Phủ polyolefin
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Inox
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu lắp: Module cắm
- Kết nối: Terminal vít M3 (0.8 N·m)
- Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
- Cách ly: Đầu vào – đầu ra – nguồn
- Điều chỉnh Zero: -5 → +5 %
- Điều chỉnh Span: 95 → 105 %
- Cài đặt DIP switch: Chọn chế độ ngõ ra
- LED trạng thái 1: Xanh – hiển thị chế độ hoạt động
- LED trạng thái 2: Cam – hiển thị trạng thái chức năng
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
Dòng DC
- Điện trở shunt tích hợp (0.5 W)
- Mã Z: chỉ rõ giá trị điện trở
Điện áp DC
- -300 → +300 V
- Span tối thiểu: 3 mV
- Offset: ≤ 1.5 lần span
THÔNG SỐ ĐẦU RA
- Dòng: 0 – 20 mA DC
- Điện áp: -10 → +12 V DC
- Offset: ≤ 1.5 lần span
LẮP ĐẶT
- Công suất tiêu thụ
- AC: 3 – 5 VA
- DC: ~3 W
- Nhiệt độ hoạt động: -5 → +55 °C
- Độ ẩm: 30 – 90 %RH
- Lắp đặt: Gắn mặt hoặc DIN rail
- Trọng lượng: 150 g
HIỆU SUẤT (theo % span)
- Độ chính xác: ±0.1 %
- Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 s
- Cách điện: ≥ 100 MΩ
- Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
- EMC Directive (EN 61000-6-4 / 61000-6-2)
- Low Voltage Directive EN 61010-1
- RoHS Directive






