Thiết bị chuyển đổi tín hiệu M2VF3 (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2VF3
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2VF3 là bộ chuyển đổi tín hiệu siêu nhỏ thuộc dòng Mini-M, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác rất cao và tốc độ đáp ứng cực nhanh. Thiết bị chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn, đồng thời cách ly hoàn toàn giữa ngõ vào, ngõ ra và nguồn nhằm đảm bảo an toàn và độ ổn định cho hệ thống.

Với thời gian đáp ứng chỉ 30 micro giây, dải tần lên đến 12 kHz và độ chính xác ±0,01 %, M2VF3 đặc biệt phù hợp cho hệ thống phân tích rung động, thiết bị kiểm tra nạp/xả (Discharge/Charge tester) và các ứng dụng đo lường công nghiệp tốc độ cao.

Chức năng & Đặc điểm

  • Chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
  • Đặc tính tần số 12 kHz (-3 dB)
  • Thời gian đáp ứng 30 micro giây

Ứng dụng điển hình

  • Cách ly cho hệ thống phân tích rung động
  • Cách ly cho thiết bị kiểm tra nạp/xả (Discharge/Charge tester)

MODEL: M2VF3–[1]4W–R[2]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: M2VF3-[1]4W-R[2]
  • Chọn mã phù hợp cho từng mục [1] và [2] (Ví dụ: M2VF3-04W-R/CE/Q)
  • Dải điện áp đầu vào đặc biệt (đối với mã 0, ví dụ: -164 ~ +164 mV DC)
  • Chỉ rõ yêu cầu cho tùy chọn /Q (Ví dụ: /C01/S01)

[1] NGÕ VÀO (INPUT)

Điện áp

  • 2W: -100 ~ +100 mV DC (Điện trở vào ≥ 1 MΩ)
  • 4W: -10 ~ +10 V DC (Điện trở vào ≥ 1 MΩ)
  • 5W: -5 ~ +5 V DC (Điện trở vào ≥ 1 MΩ)
  • 8W: -20 ~ +20 V DC (Điện trở vào ≥ 1 MΩ)
  • 0: Khai báo điện áp theo các dải sau:
    • -20 ~ +20 mV DC
    • -24 ~ +24 mV DC
    • -40 ~ +40 mV DC
    • -85 ~ +85 mV DC
    • -164 ~ +164 mV DC
    • -200 ~ +200 mV DC
    • -15 ~ +15 V DC
    • -25 ~ +25 V DC
    • -55 ~ +55 V DC
    • -60 ~ +60 V DC
    • -300 ~ +300 V DC*
    • -350 ~ +350 V DC*
    • -400 ~ +400 V DC*
    • -600 ~ +600 V DC*
    • -800 ~ +800 V DC*

* Chọn mã /N cho phần tiêu chuẩn & chứng nhận.
Không hỗ trợ lắp đặt nhiều đế cùng lúc.

NGÕ RA (OUTPUT)

Điện áp

  • 4W: -10 ~ +10 V DC (Tải ≥ 2000 Ω)

NGUỒN CẤP (POWER INPUT)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC
    (Dải hoạt động ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)

[2] TÙY CHỌN (OPTIONS) (có thể chọn nhiều)

Tiêu chuẩn & Chứng nhận (bắt buộc chọn)

  • /N: Không CE, không UKCA
  • /CE: Đạt chuẩn CE
  • /UK: CE & UKCA

Tùy chọn khác

  • Trống: Không
  • /Q: Tùy chọn khác (ghi rõ yêu cầu)

Chi tiết tùy chọn /Q

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane
  • /C03: Phủ cao su
  • /C04: Phủ polyolefin

Vật liệu vít terminal

  • /S01: Inox (thép không gỉ)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Cấu trúc: Dạng cắm (Plug-in)
  • Kết nối: Terminal vít M3 (lực siết 0,8 N·m)
  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn
  • Quá dải đầu vào: -5 ~ +105 %
  • Chỉnh zero: -1 ~ +1 % (vít tinh chỉnh nhiều vòng, mặt trước)
  • Chỉnh span: 99 ~ 101 % (vít tinh chỉnh nhiều vòng, mặt trước)
  • LED nguồn: LED xanh sáng khi có nguồn

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

  • Điện trở vào: ≥ 1 MΩ (tối thiểu 3 kΩ khi mất nguồn)

THÔNG SỐ NGÕ RA

  • Điện dung tải song song: ≤ 2000 pF

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ: ≤ 0,6 W (DC)
  • Nhiệt độ làm việc: -5 ~ +55°C
  • Độ ẩm: 30 ~ 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Kiểu lắp: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
  • Khối lượng: 150 g

HIỆU NĂNG (theo % toàn thang)

  • Độ chính xác: ±0,01 %
  • Hệ số nhiệt: ±0,005 %/°C
  • Đặc tính tần số: 12 kHz (-3 dB)
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 30 µs (0 – 90 %)
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,01 %
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút (giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn)

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EU: EMC Directive

    • EMI EN 61000-6-4

    • EMS EN 61000-6-2

  • RoHS Directive
  • UKCA: Tương đương tiêu chuẩn EU hiện hành

Xem thêm: Các dòng sản phẩm Signal Conditioners của MG với độ bền cao, chất lượng

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
Hotline: 0971961212
Mail: sales@ntd-automation.com

Tags: