M5XCRS hỗ trợ đa dạng tín hiệu dòng và áp (0–50 mA, ±10 V, ±1000 mV…) với ngõ ra 0–20 mA hoặc ±5/±10 V, cho phép cấu hình linh hoạt thông qua phần mềm PC. Thiết kế dạng terminal block siêu nhỏ gọn giúp lắp đặt mật độ cao trên DIN rail, tích hợp cách ly an toàn giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn, đèn LED hiển thị trạng thái và lưu trữ tham số trong bộ nhớ không mất dữ liệu. Với độ chính xác cao, tiêu thụ điện năng thấp và đáp ứng các tiêu chuẩn EMC/RoHS, M5XCRS là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng cần làm mượt tín hiệu và bảo vệ hệ thống trong môi trường công nghiệp.
Bộ giới hạn tốc độ thay đổi tín hiệu M5XCRS MG (M-System)
Model: M5XCRS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ đệm RAMP (giới hạn tốc độ thay đổi tín hiệu) M5XCRS lập trình bằng PC thuộc dòng Signal Conditioner siêu mỏng M5X-UNIT, được thiết kế để kiểm soát tốc độ tăng/giảm của tín hiệu đầu ra khi tín hiệu đầu vào thay đổi quá nhanh so với giá trị cài đặt. Thiết bị giúp loại bỏ các biến động đột ngột (step change) hoặc xung nhiễu (spike), từ đó bảo vệ các thiết bị phía sau như PLC, DCS, bộ điều khiển hoặc cơ cấu chấp hành khỏi các tác động do biến thiên quá nhanh của biến quá trình.
Chức năng & Đặc điểm
- Giới hạn tốc độ thay đổi của tín hiệu ngõ ra khi tốc độ thay đổi của ngõ vào vượt quá giá trị cài đặt
- Lập trình được bằng PC
- Thiết kế siêu nhỏ gọn, lắp đặt mật độ cao
- LED báo nguồn
Ứng dụng điển hình
- Giảm ảnh hưởng của tín hiệu bước nhảy (step change) hoặc nhiễu xung (spike) ở ngõ vào
- Bảo vệ thiết bị không chịu được sự thay đổi nhanh của biến quá trình
MODEL: M5XCRS-1-R[1]
Thông tin đặt hàng
- Mã đặt hàng: M5XCRS-1-R[1]
- Chọn mã cho mục [1] (Ví dụ: M5XCRS-1-R/Q)
- Nếu chọn /Q, cần chỉ định chi tiết (Ví dụ: /C01/S01/SET)
NGÕ VÀO – Chọn tại hiện trường
◆ Tín hiệu DC
-
Dòng: 0 – 50 mA DC
-
Điện áp: -1000 – +1000 mV DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
NGÕ RA
1: Tín hiệu DC (chọn tại hiện trường)
-
Dòng: 0 – 20 mA DC
-
Điện áp: -5 – +5 V DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
NGUỒN CẤP
R: 24 V DC
(Dải hoạt động 24 V ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)
[1] TÙY CHỌN
-
Để trống: Không
-
/Q: Có tùy chọn (ghi rõ thông số)
TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều)
Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Thép không gỉ
Cài đặt sẵn khi xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt theo phiếu thông số đặt hàng (ESU-2765)
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
Cáp cấu hình PC: COP-US
-
Phần mềm cấu hình: M5CFG
(Tải trên website hãng)
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kiểu lắp: Terminal block
-
Kết nối: Vít M3.5 (moment siết 0.8 N·m)
-
Vít: Thép mạ niken (tiêu chuẩn) hoặc inox
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
-
Cách ly: Ngõ vào – Ngõ ra – Nguồn
-
LED xanh hiển thị trạng thái hoạt động
-
Tham số lưu trong bộ nhớ không mất dữ liệu
-
Chu kỳ ghi/xóa < 20.000 lần
LẬP TRÌNH
Cấu hình bằng PC:
-
Thời gian đáp ứng: khoảng 0.5 – 40 giây (0 – 100 %)
-
Loại tín hiệu vào
-
Dải đo vào
-
Loại tín hiệu ra
-
Dải đo ra
-
Zero & Span
Kết nối cấu hình:
-
Jack mini 2.5 mm
-
Chuẩn RS-232-C
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Mặc định: 4 – 20 mA
■ Dòng DC
-
Điện trở vào: 15.5 Ω
-
Dải đo: 0 – 50 mA
-
Dải đo thực tế: 0 – 52.5 mA
-
Span tối thiểu: 2 mA
■ Điện áp DC
-
S1: ±1000 mV
-
S2: ±10 V
-
Span tối thiểu:
-
100 mV (S1)
-
1 V (S2)
-
-
Điện trở vào:
-
S1 ≥ 100 kΩ
-
S2 ≥ 1 MΩ
-
THÔNG SỐ NGÕ RA
Mặc định: 4 – 20 mA
Loại tín hiệu:
-
0 – 20 mA
-
-10 – +10 V
-
-5 – +5 V
■ Dòng DC
-
Dải ra: 0 – 23 mA
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Tải tối đa: 550 Ω
■ Điện áp DC
-
±10 V hoặc ±5 V
-
Tải tối đa: 1 mA
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ ≤ 1 W
-
Nhiệt độ: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH
-
Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
-
Lắp trên thanh DIN
-
Trọng lượng: 80 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác đầu vào: ±0.01 % (±0.02 % với dòng)
-
Độ chính xác đầu ra: ±0.02 % (±0.04 % với dòng)
-
Hệ số nhiệt: ±0.0075 %/°C
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
-
Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
TIÊU CHUẨN
Tuân thủ EU:
-
EMC EN 61000-6-4
-
EMS EN 61000-6-2
-
RoHS






