Bộ tạo tín hiệu DC M5XMST MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: M5XMST
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M5XMST là bộ tạo tín hiệu DC cố định siêu nhỏ gọn thuộc dòng M5X-UNIT, được thiết kế để cung cấp giá trị tham số ổn định cho hệ thống điều khiển, PLC và DCS. Thiết bị cho phép cài đặt chính xác mức tín hiệu đầu ra 0–20 mA hoặc ±10 V, đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu cấu hình trong môi trường công nghiệp.

Chức năng & Đặc điểm

  • Cung cấp tín hiệu DC cố định (constant DC signal)

  • Lập trình cấu hình bằng PC

  • Lắp đặt mật độ cao

  • Đèn LED báo nguồn

Ứng dụng điển hình

  • Cài đặt các tham số cho máy tính và hệ thống DCS

MODEL: M5XMST-1-R[1]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: M5XMST-1-R[1]
    Chọn mã tùy chọn cho [1] bên dưới
    (Ví dụ: M5XMST-1-R/Q)

  • Nếu chọn tùy chọn /Q, vui lòng chỉ định thêm thông số
    (Ví dụ: /C01/S01/SET)

GIAO DIỆN BÊN NGOÀI

◆ TÍN HIỆU ĐẦU RA

1: Ngõ ra DC (có thể chọn tại hiện trường)

  • Dòng điện: 0 – 20 mA DC

  • Điện áp: -5 – +5 V DC

  • Điện áp: -10 – +10 V DC

NGUỒN CẤP

Nguồn DC

R: 24 V DC
(Dải điện áp hoạt động: 24 V ±10 %, độ gợn tối đa 10 %p-p)

[1] TÙY CHỌN

  • blank: Không tùy chọn

  • /Q: Có tùy chọn (cần chỉ định chi tiết)

Thông số tùy chọn Q (có thể chọn nhiều)

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane

  • /C03: Phủ Cao su

Vật liệu vít terminal

  • /S01: Thép không gỉ

Cài đặt xuất xưởng

  • /SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu Thông tin Đặt hàng (No. ESU-2781)

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • Cáp cấu hình PC (model: COP-US)

  • Phần mềm cấu hình PC (model: M5CFG)
    (Có thể tải về từ website)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

  • Kiểu lắp: Terminal block

  • Kết nối: Vít M3.5 (mô-men siết 0.8 N·m)

  • Vít: Thép mạ niken (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Ngõ ra với nguồn

Cài đặt thủ công đầu ra

  • Giá trị đặt tay: -10.00 – +105.00 %
    (Mặc định: 0.00 %)

  • Bước điều chỉnh: 0.01 – 5.00 %
    (Mặc định: 0.10 %)

  • Điều khiển UP/DOWN: Công tắc nhấn kép (mặt trước)

  • Ngõ ra giám sát: 0 – 1 V tương ứng 0 – 100 %

  • Công tắc chống thao tác nhầm (mặt trước):

    • Khi ở vị trí LOCK, công tắc UP/DOWN bị vô hiệu hóa

    • Khi chuyển từ UNLOCK sang LOCK, giá trị hiện tại sẽ được lưu vào bộ nhớ không mất dữ liệu

  • LED nguồn: LED xanh; nhấp nháy thể hiện trạng thái hoạt động

  • Lưu tham số: Bộ nhớ không mất dữ liệu; chu kỳ ghi/xóa < 20.000 lần

Lập trình qua PC:

  • Loại tín hiệu đầu ra

  • Dải đầu ra

  • Zero và span

  • Cổng cấu hình: Jack mini 2.5 mm; mức RS-232-C

THÔNG SỐ NGÕ RA

Cài đặt mặc định: 4 – 20 mA

Loại ngõ ra

  • Dòng DC: 0 – 20 mA

  • Điện áp DC: -10 – +10 V

  • Điện áp DC: -5 – +5 V

(Có thể chuyển đổi bằng DIP switch và PC)

■ Dòng DC

  • Dải ra: 0 – 23 mA

  • Span tối thiểu: 1 mA

  • Tải tối đa: 550 Ω

■ Điện áp DC

-10 – +10 V

  • Dải điện áp: -11.5 – +11.5 V

  • Span tối thiểu: 1 V

  • Dòng tải tối đa: 1 mA

-5 – +5 V

  • Dải điện áp: -5.75 – +5.75 V

  • Span tối thiểu: 500 mV

  • Dòng tải tối đa: 1 mA

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ: ≤ 1W

  • Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +65°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Môi trường: Không khí không ăn mòn, không bụi nặng

  • Lắp đặt: Thanh DIN

  • Trọng lượng: 80 g

HIỆU SUẤT (% theo span)

  • Độ chính xác cài đặt: ±0.1 %

  • Độ chính xác đầu ra: ±0.02 %
    (±0.04 % với dòng điện)

  • Hệ số nhiệt: ±0.0075 %/°C

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút

ĐỘ CHÍNH XÁC & VÍ DỤ TÍNH TOÁN

Độ chính xác tổng thể

= Độ chính xác cài đặt + Độ chính xác đầu ra

Ví dụ 1: Đầu ra 4 – 20 mA

Output accuracy = (20 mA ÷ 16 mA) × 0.04 % = 0.05 %

→ Độ chính xác tổng = 0.1 % + 0.05 % = 0.15 %

Ví dụ 2: Đầu ra 0 – 10 V

Output accuracy = (20 V ÷ 10 V) × 0.02 % = 0.04 %

→ Độ chính xác tổng = 0.1 % + 0.04 % = 0.14 %

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

Tuân thủ EU:

  • EMC Directive

    • EMI EN 61000-6-4

    • EMS EN 61000-6-2

  • RoHS Directive

Tags: