Bộ chuyển đổi tỷ lệ/độ lệch M5XREB MG (M-System)
Model: M5XREB
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M5XREB là bộ chuyển đổi tín hiệu siêu nhỏ dạng terminal thuộc dòng M5X-UNIT, được thiết kế để thực hiện chức năng Ratio (hệ số tỷ lệ) và Bias (độ lệch) trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Thiết bị cho phép hiệu chỉnh chính xác tín hiệu DC giữa bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành, phù hợp cho cả hệ thống vòng hở và vòng kín.
Với khả năng điều chỉnh hệ số từ 0.10 đến 4.00 (hoặc đảo chiều -0.10 đến -4.00) và bias ±100%, M5XREB đáp ứng linh hoạt các yêu cầu như điều khiển tỷ lệ gió/nhiên liệu, tính toán hệ số khuếch đại biến điều khiển hoặc mở rộng thang đo tín hiệu. Thiết bị hỗ trợ cấu hình bằng PC, cho phép cài đặt loại tín hiệu vào/ra, dải đo, zero và span một cách nhanh chóng.
Chức năng & Đặc điểm
-
Cung cấp khả năng hiệu chỉnh chính xác tín hiệu điều khiển DC đến cơ cấu chấp hành trong hệ thống điều khiển vòng hở hoặc vòng kín
-
Điều chỉnh Ratio (hệ số khuếch đại) từ:
-
0.10 đến 4.00 (tỷ lệ thuận)
-
-0.10 đến -4.00 (đảo chiều)
-
-
Điều chỉnh Bias (độ lệch): ±100 %
-
Lập trình được bằng PC
-
Thiết kế siêu nhỏ, lắp đặt mật độ cao
-
LED báo nguồn
Ứng dụng điển hình
-
Điều khiển tỷ lệ gió/nhiên liệu
-
Điều khiển tỷ lệ giữa hai dòng lưu chất
-
Tính toán hệ số khuếch đại cho biến điều khiển từ controller
-
Mở rộng hoặc thu hẹp thang đo tín hiệu
MODEL
M5XREB-1-R[1]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: M5XREB-1-R[1]
Ví dụ: M5XREB-1-R/Q -
Nếu chọn tùy chọn /Q, cần ghi rõ thông số
Ví dụ: /C01/S01/SET
NGÕ VÀO – Chọn tại hiện trường
DC Input
-
Dòng: 0 – 50 mA DC
-
Điện áp: -1000 – +1000 mV DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
NGÕ RA
DC Output (chọn được)
-
Dòng: 0 – 20 mA DC
-
Điện áp: -5 – +5 V DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
NGUỒN CẤP
24 V DC (±10 %)
Ripple tối đa 10 %p-p
TÙY CHỌN
-
Trống: Không tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn (ghi rõ chi tiết)
Chi tiết tùy chọn /Q
Phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Cao su
Vật liệu vít
-
/S01: Thép không gỉ
Cài đặt xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt sẵn theo phiếu đặt hàng (ESU-2767)
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kiểu lắp: Terminal block
-
Đấu nối: Vít M3.5 (0.8 N·m)
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
-
Cách ly: Input – Output – Power
Điều chỉnh Ratio & Bias
Ratio (K)
-
Tỷ lệ thuận: 0.10 → 4.00 (bước 0.01)
-
Đảo chiều: -0.10 → -4.00 (bước 0.01)
Bias (B)
-
-100 % → +100 % (bước 1 %)
Phương trình hoạt động:
Tỷ lệ thuận:
Xo=KXi+BXo=KXi+B
Đảo chiều:
Xo=KXi+B+100%Xo=KXi+B+100%
Trong đó:
-
Xo: Ngõ ra (%)
-
Xi: Ngõ vào
-
K: Hệ số tỷ lệ
-
B: Độ lệch
Cấu hình bằng PC
Cần cáp COP-US
Có thể cài đặt:
-
Ratio
-
Bias
-
Loại ngõ vào
-
Dải ngõ vào
-
Loại ngõ ra
-
Dải ngõ ra
-
Zero & Span
Kết nối cấu hình: Jack 2.5 mm (RS-232-C)
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Mặc định: 4 – 20 mA DC
■ Dòng DC
-
Dải: 0 – 50 mA
-
Đo tối đa: 52.5 mA
-
Span tối thiểu: 2 mA
-
Điện trở vào: 15.5 Ω
■ Điện áp DC
-
-1000 – +1000 mV
-
-10 – +10 V
-
Span tối thiểu:
-
100 mV (mV)
-
1 V (V)
-
-
Điện trở vào:
-
≥ 100 kΩ (mV)
-
≥ 1 MΩ (V)
-
THÔNG SỐ NGÕ RA
Mặc định: 4 – 20 mA DC
■ Ngõ ra dòng
-
0 – 20 mA
-
Tối đa: 23 mA
-
Tải tối đa: 550 Ω
-
Span tối thiểu: 1 mA
■ Ngõ ra điện áp
-
-10 – +10 V
-
-5 – +5 V
-
Tải tối đa: 1 mA
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ: ≤ 1 W
-
Nhiệt độ làm việc: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH
-
Lắp DIN rail
-
Trọng lượng: 80 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác ngõ vào:
±0.01 % (±0.02 % với ngõ dòng) -
Độ chính xác ngõ ra:
±0.02 % (±0.04 % với ngõ dòng) -
Hệ số nhiệt: ±0.0075 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 500 ms
-
Cách điện: ≥ 100 MΩ
-
Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút
TIÊU CHUẨN
-
EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
-
RoHS






