Bộ điều hoà tín hiệu M5XSES MG (M-System)
Model: M5XSES
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M5XSES là bộ điều hòa tín hiệu siêu nhỏ dạng terminal block thuộc dòng M5X-UNIT, tích hợp chức năng chọn tín hiệu cao/thấp (High/Low Selector) và cho phép lập trình bằng PC. Thiết bị có khả năng giám sát đồng thời hai tín hiệu DC đầu vào và xuất ra tín hiệu tỷ lệ với giá trị cao hơn hoặc thấp hơn giữa hai tín hiệu đó. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm cho phép lắp đặt mật độ cao trên thanh DIN, tối ưu không gian trong tủ điện công nghiệp.
1. Chức năng & Đặc điểm
-
Giám sát hai tín hiệu DC đầu vào và xuất ra tín hiệu tỷ lệ với giá trị cao hơn (High selector) hoặc thấp hơn (Low selector)
-
Lập trình cấu hình bằng PC
-
Thiết kế siêu nhỏ, lắp đặt mật độ cao trên DIN rail
-
Đèn LED nguồn hiển thị trạng thái hoạt động
Ứng dụng điển hình
-
Lựa chọn giá trị lưu lượng, áp suất lớn hơn để điều khiển
-
Điều khiển gia nhiệt dựa trên nhiệt độ cao nhất trong nhiều cặp nhiệt điện của lò
-
Hệ thống bảo vệ chọn giá trị an toàn
2. Model
M5XSES-1-R[1]
3. Thông tin đặt hàng
-
Mã sản phẩm: M5XSES-1-R[1]
(Ví dụ: M5XSES-1-R/Q) -
Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết (Ví dụ: /C01/S01/SET)
4. Tín hiệu đầu vào
INPUT 1 (chọn tại hiện trường)
-
Dòng DC: 0 – 50 mA
-
Điện áp DC: -1000 – +1000 mV
-
Điện áp DC: -10 – +10 V
INPUT 2 (chọn tại hiện trường)
-
Dòng DC: 0 – 50 mA
-
Điện áp DC: -1000 – +1000 mV
-
Điện áp DC: -10 – +10 V
(Có thể chuyển đổi bằng DIP switch và phần mềm PC)
5. Tín hiệu đầu ra
Chọn tại hiện trường:
-
0 – 20 mA DC
-
-10 – +10 V DC
-
-5 – +5 V DC
Mặc định xuất xưởng: 4 – 20 mA DC
6. Nguồn cấp
-
24 V DC (±10 %)
-
Gợn sóng tối đa: 10 %p-p
7. Chức năng bộ chọn tín hiệu
-
High selector: Xuất giá trị cao hơn giữa Input 1 và Input 2
-
Low selector: Xuất giá trị thấp hơn giữa Input 1 và Input 2
Mặc định xuất xưởng: High selector
8. Tùy chọn [1]
-
blank: Không tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định khi đặt hàng)
Tùy chọn /Q gồm:
Lớp phủ bảo vệ:
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Vật liệu vít terminal:
-
/S01: Thép không gỉ
Cài đặt sẵn tại nhà máy:
-
/SET: Cài đặt theo phiếu thông số đặt hàng (No. ESU-2775)
9. Phần mềm & phụ kiện liên quan
-
Cáp cấu hình PC: COP-US
-
Phần mềm cấu hình: M5CFG (tải từ website hãng)
10. Thông số kỹ thuật chung
-
Cấu trúc: Terminal block
-
Kết nối: Terminal vít M3.5 (0.8 N·m)
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input – Output – Nguồn
-
Lưu trữ tham số: Bộ nhớ không mất dữ liệu (< 20.000 lần ghi/xóa)
-
Kết nối cấu hình: Jack mini 2.5 mm, chuẩn RS-232-C
-
LED nguồn: LED xanh, nhấp nháy theo trạng thái hoạt động
11. Thông số đầu vào
Mặc định: 4 – 20 mA DC
Dòng DC
-
Dải vào: 0 – 50 mA
-
Dải đo được: 0 – 52.5 mA
-
Span tối thiểu: 2 mA
-
Điện trở vào: 15.5 Ω
Điện áp DC
-
-1000 – +1000 mV
-
-10 – +10 V
-
Span tối thiểu: 100 mV hoặc 1 V
-
Điện trở vào: ≥ 100 kΩ (mV), ≥ 1 MΩ (V)
12. Thông số đầu ra
Mặc định: 4 – 20 mA
Dòng DC
-
0 – 20 mA (tối đa 23 mA)
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Tải tối đa: 550 Ω
Điện áp DC
-
-10 – +10 V
-
-5 – +5 V
-
Dòng tải tối đa: 1 mA
13. Điều kiện lắp đặt
-
Công suất tiêu thụ: ≤ 1W
-
Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Không khí: Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng
-
Lắp đặt: DIN rail
-
Trọng lượng: 80 g
14. Hiệu suất
-
Độ chính xác ngõ vào: ±0.01 % (±0.02 % với dòng)
-
Độ chính xác ngõ ra: ±0.02 % (±0.04 % với dòng)
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 500 ms
-
Cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút
Độ chính xác tổng thể bằng tổng sai số đầu vào và đầu ra.
15. Tiêu chuẩn & Chứng nhận
-
Tuân thủ EMC
-
EN 61000-6-4 (EMI)
-
EN 61000-6-2 (EMS)
-
-
Tuân thủ RoHS






