Bộ chuyển đổi công suất đa năng M5XWT MG (M-System)
Model: M5XWT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M5XWT là bộ chuyển đổi công suất đa năng (Multi Power Transducer) dạng terminal siêu nhỏ gọn, tích hợp truyền thông Modbus RTU, phù hợp cho các hệ thống giám sát điện năng trong nhà máy, tủ điện phân phối, hệ thống BMS và EMS.
Thiết bị hỗ trợ đo 1 pha và 3 pha (2 dây/3 dây), sử dụng cảm biến dòng kẹp (Clamp CT) từ 5A đến 600A, cho phép lắp đặt nhanh chóng mà không cần cắt dây nguồn. Đặc biệt, M5XWT là dòng tự cấp nguồn, không cần nguồn phụ, giúp tối ưu không gian và giảm chi phí lắp đặt.
Chức năng & Đặc điểm
-
Bộ truyền công suất siêu nhỏ gọn
-
Sử dụng CT kẹp dòng 5 – 600 A làm cảm biến dòng
-
Hỗ trợ:
-
1 pha / 2 dây
-
1 pha / 3 dây
-
3 pha / 3 dây
-
-
Lắp đặt mật độ cao
-
LED báo nguồn
-
Không cần nguồn phụ
MODEL: M5XWT-113[1]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã sản phẩm: M5XWT-113[1]
(Ví dụ: M5XWT-113/Q) -
Nếu chọn tùy chọn /Q, vui lòng chỉ định thêm mã chi tiết
(Ví dụ: /C01/S01/SET)
CẤU HÌNH
1: 1 pha / 2 dây & 3 dây, 3 pha / 3 dây
NGÕ VÀO
1: 240 V AC / CLSE
Cảm biến dòng kẹp (Clamp CT) chọn từ:
CLSE (5A, 50A, 100A, 200A, 400A, 600A)
-
5A có thể dùng làm đầu vào thứ cấp của CT
GIAO DIỆN NGOÀI
3: Truyền thông Modbus
[1] TÙY CHỌN
-
blank: Không tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)
TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều)
Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Thép không gỉ
Cài đặt xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu đặt hàng (No. ESU-2782)
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
Cáp cấu hình PC: COP-US
-
Phần mềm cấu hình: PMCFG (tải trên website)
-
Cảm biến dòng kẹp: CLSE
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kiểu lắp: Terminal block
-
Kết nối: Vít M3.5 (0.8 N·m)
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Ngõ vào (dòng/áp) ↔ Modbus
Các đại lượng đo
-
Điện áp: R-S, S-T, T-R
-
Dòng điện: R, S, T
-
Công suất tác dụng (kW)
-
Công suất phản kháng (kvar)
-
Công suất biểu kiến (kVA)
-
Hệ số công suất (PF)
-
Tần số
-
Điện năng tác dụng (nhập/xuất)
-
Điện năng phản kháng (nhập/xuất/trễ/cộng hưởng)
-
Điện năng biểu kiến
-
Công suất trung bình (Demand)
-
Dòng trung bình (Demand)
-
Giá trị lớn nhất & nhỏ nhất
Có chế độ đo đơn giản: tính công suất dựa trên dòng với điện áp và hệ số công suất cố định.
TRUYỀN THÔNG MODBUS
-
Chuẩn: TIA/EIA-485-A
-
Giao thức: Modbus RTU
-
Tốc độ: 1200 – 38400 bps (mặc định 38400)
-
Khoảng cách: tối đa 500 m
-
Địa chỉ node: 1 – 247
-
Số node tối đa: 31 (không tính master)
-
Cáp: cặp xoắn có chống nhiễu
-
Điện trở kết thúc nội: 110 Ω
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Tần số
50 / 60 Hz (45 – 66 Hz)
Điện áp
-
Điện áp định mức: 240 V AC
-
Dải vào: 80 – 260 V AC
-
Có thể chọn điện áp sơ cấp: 50 – 400 000 V
Dòng điện (CT kẹp CLSE)
-
5 A
-
50 A
-
100 A
-
200 A
-
400 A
-
600 A
Dải vào: 0 – 120 % định mức
Có chức năng cắt dòng thấp (0 – 99.9 %)
LẮP ĐẶT
-
Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH
-
Lắp DIN rail
-
Trọng lượng: 80 g
HIỆU SUẤT
Độ chính xác:
-
Điện áp: ±0.5 %
-
Dòng điện: ±0.5 %
-
Công suất: ±0.5 %
-
Hệ số công suất: ±1.5 %
-
Tần số: ±0.5 Hz
-
Điện năng: ±2 %
(Chưa bao gồm sai số của cảm biến CT)
-
Hệ số nhiệt: ±0.0075 %/°C
-
Thời gian lấy mẫu: ≤ 500 ms
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






