M6NPP là bộ cách ly xung thuộc dòng điều hòa tín hiệu siêu mỏng M6N Series, được thiết kế để cách ly và truyền tín hiệu xung/tần số một cách an toàn và ổn định trong hệ thống công nghiệp.
Với bề rộng chỉ 7,5 mm, M6NPP cho phép lắp đặt mật độ cao, tối ưu không gian tủ điện, đặc biệt phù hợp với các panel có độ sâu hạn chế. Thiết bị hỗ trợ nhiều dạng ngõ vào như open collector, tiếp điểm cơ khí, xung điện áp 5V/12V/24V và xung dòng 2 dây; đồng thời cung cấp đa dạng lựa chọn ngõ ra, bao gồm open collector hoặc xung điện áp.
Chức năng & Đặc điểm
- Thiết kế siêu mỏng, bề rộng 7,5 mm
- Kiểu dáng thấp, phù hợp lắp trong tủ sâu 120 mm
- Cách ly quang (galvanic isolation) tín hiệu xung/tần số
- Cho phép lắp đặt mật độ cao
- LED báo nguồn và LED giám sát tín hiệu vào
Ứng dụng điển hình
- Cách ly tín hiệu xung từ hiện trường để giảm nhiễu
- Chuyển đổi tín hiệu, ví dụ: từ tiếp điểm khô sang xung 5 V
MODEL: M6NPP–[1][2][3]–R[4]
Thông tin đặt hàng
-
Mã đặt hàng: M6NPP-[1][2][3]-R[4]
-
Chọn mã cho từng mục từ [1] đến [4]
(ví dụ: M6NPP-CMN-R/Q) -
Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ rõ thông số
(ví dụ: /C01)
[1] NGÕ VÀO
- A1: Open collector
- A2: Tiếp điểm cơ khí
- C: Xung 5 V (độ nhạy 2 V)
- D: Xung 12 V/24 V (độ nhạy 5 V)
- H: Xung dòng 2 dây
[2] NGÕ RA
- A1: Open collector tần số cao (tối đa 100 kHz)
- A2: Open collector tần số thấp (tối đa 30 Hz)
- M: Xung 5 V
- N: Xung 12 V
- P: Xung 24 V
[3] LOGIC NGÕ RA
-
N: Cùng logic với ngõ vào
-
R: Đảo logic
NGUỒN CẤP
-
R: 24 V DC
(dải hoạt động 24 V ±10%, ripple tối đa 10% p-p)
[4] TÙY CHỌN
-
blank: Không
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ rõ thông số)
Thông số tùy chọn (Q)
Lớp phủ bảo vệ mạch (xem chi tiết trên website):
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
THÔNG SỐ CHUNG
- Kết nối: Terminal vít M3 (mô-men siết 0,5 N·m)
- Nguồn cấp: Qua đế M6NBS hoặc terminal M3
- Cỡ dây: 0,2 – 2,5 mm²
- Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
- Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
- Chống rung tiếp điểm: Có bộ lọc cho ngõ vào tiếp điểm cơ khí
- LED nguồn: Xanh lá (sáng khi có nguồn)
- LED tín hiệu vào: Cam
- Open collector/tiếp điểm: sáng khi ON
- Xung áp/xung dòng: sáng khi mức cao
- Phát hiện xung: Ghép DC
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Kích thích
-
12 V DC @ 20 mA, có bảo vệ ngắn mạch
Open Collector
- Tần số tối đa: 100 kHz
- Thời gian xung tối thiểu: ≥ 5 µs (ON/OFF)
- Điện áp dò: ~11 V DC @ 2,4 mA
- Mức ON: ≤ 1,8 kΩ / 3 V
- Mức OFF: ≥ 4 kΩ / 5 V
Tiếp điểm cơ khí
- Tần số tối đa: 30 Hz
- Thời gian xung tối thiểu: ≥ 10 ms
- Thông số dò tương tự open collector
Xung điện áp
- Tần số tối đa: 100 kHz
- Dạng sóng: Vuông hoặc sin
- Trở kháng vào: ≥ 10 kΩ
- Điện áp tối đa giữa các cực: 50 V
- Mức cao:
- 5 V: ≥ 3 V
- 12/24 V: ≥ 6 V
-
Mức thấp:
- 5 V: ≤ 1 V
- 12/24 V: ≤ 4 V
Xung dòng 2 dây
- Tần số tối đa: 100 kHz
- Điện trở nhận: 200 Ω
- Dải vào: 0 – 25 mA
- Mức thấp: ≤ 5 mA
- Mức cao: ≥ 15 mA
THÔNG SỐ NGÕ RA
Open Collector tần số cao
- 50 V DC @ 100 mA (tải thuần trở)
- Tối đa 100 kHz
- Điện áp bão hòa: 0,5 V DC
Open Collector tần số thấp
- 50 V DC @ 100 mA
- Tối đa 30 Hz
- Có bộ định thời giới hạn ≥ 75 ms
- Điện áp bão hòa: 0,5 V DC
Xung điện áp
- Tối đa 100 kHz
- Mức cao: 5/12/24 V ±10%
- Mức thấp: ≤ 0,5 V
- Trở tải tối thiểu:
- 5 V: ≥ 1 kΩ
- 12 V: ≥ 2,4 kΩ
- 24 V: ≥ 4,8 kΩ
LẮP ĐẶT
- Công suất tiêu thụ: khoảng 1 W
- Nhiệt độ làm việc: -20 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: Đế M6NBS hoặc thanh DIN
- Khối lượng: 60 g
HIỆU SUẤT
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
- Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút (giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn – đất)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
-
Tuân thủ EMC
-
EMI: EN 61000-6-4
-
EMS: EN 61000-6-2
-
-
Tuân thủ RoHS
Xem thêm: Các dòng sản phẩm Signal Conditioners của MG với độ bền cao, chất lượng
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
Hotline: 0971961212
Mail: sales@ntd-automation.com






