Bộ chuyển đổi tín hiệu M6NVF MG (M-System)
Model: M6NVF
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M6NVF là bộ chuyển đổi tín hiệu điện áp thuộc dòng M6N Series, nổi bật với độ chính xác cực cao (±0.01%) và tốc độ đáp ứng siêu nhanh chỉ 30 micro giây. Thiết bị được thiết kế siêu mỏng 7.5 mm, tối ưu cho lắp đặt mật độ cao trong tủ điện công nghiệp có độ sâu hạn chế (120 mm).
M6NVF thực hiện cách ly điện hoàn toàn giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn cấp, giúp bảo vệ hệ thống đo lường và thiết bị điều khiển khỏi nhiễu và sự cố lan truyền. Với băng thông lên đến 12 kHz (-3 dB), sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu xử lý tín hiệu tốc độ cao như hệ thống phân tích rung động hoặc thiết bị kiểm tra sạc/xả.
Chức năng & Đặc điểm
- Thiết kế siêu mỏng 7.5 mm
- Dạng low-profile, cho phép lắp module M6N trong tủ sâu 120 mm
- Cách ly điện (galvanic isolation) giữa tín hiệu thiết bị hiện trường
- Thời gian đáp ứng 30 micro giây
- Đặc tính tần số 12 kHz (-3 dB)
- Lắp đặt mật độ cao
- Đèn LED báo nguồn
Ứng dụng điển hình
- Cách ly cho hệ thống phân tích rung động
- Cách ly cho thiết bị kiểm tra sạc/xả (Discharge/Charge tester)
MODEL: M6NVF–[1]4W–R[2]
Thông tin đặt hàng
-
Mã đặt hàng: M6NVF-[1]4W-R[2]
Chọn mã tương ứng cho [1] và [2]
(Ví dụ: M6NVF-04W-R/Q) -
Có thể đặt dải input đặc biệt (Ví dụ mã 0: -164 – +164 mV DC)
-
Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ rõ thông số (Ví dụ: /C01)
[1] NGÕ VÀO (INPUT)
Điện áp
- 2W: -100 – +100 mV DC (Điện trở vào ≥ 1 MΩ)
- 4W: -10 – +10 V DC (≥ 1 MΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 8W: -20 – +20 V DC (≥ 1 MΩ)
- 0: Chỉ định điện áp theo yêu cầu (≥ 1 MΩ)
Các dải tùy chọn:
- -20 – +20 mV DC
- -24 – +24 mV DC
- -40 – +40 mV DC
- -85 – +85 mV DC
- -164 – +164 mV DC
- -200 – +200 mV DC
- -15 – +15 V DC
- -25 – +25 V DC
- -55 – +55 V DC
- -60 – +60 V DC
NGÕ RA (OUTPUT)
Điện áp
-
4W: -10 – +10 V DC (Tải ≥ 2000 Ω)
NGUỒN CẤP
-
R: 24 V DC
(Dải hoạt động 24 V ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)
[2] TÙY CHỌN
-
blank: Không
-
/Q: Có tùy chọn (cần chỉ rõ)
Tùy chọn lớp phủ (Option Q)
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
THÔNG SỐ CHUNG
- Kết nối input/output: Terminal vít M3 (0.5 N·m)
- Nguồn cấp: Qua đế M6NBS hoặc terminal vít M3
- Đầu cos khuyến nghị: rộng tối đa 5.8 mm (không dùng loại có ống cách điện)
- Dây sử dụng: 0.2 – 2.5 mm²
- Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
- Cách ly: Input – Output – Power
- Quá dải input: -5 đến +105 %
- Chỉnh zero: -1 đến +1 % (mặt trước)
- Chỉnh span: 99 đến 101 % (mặt trước)
- LED nguồn: Đèn xanh sáng khi có nguồn
THÔNG SỐ INPUT
-
Điện trở vào: ≥ 1 MΩ (≥ 3 kΩ khi mất nguồn)
THÔNG SỐ OUTPUT
-
Điện dung tải song song: tối đa 2000 pF
LẮP ĐẶT
- Công suất tiêu thụ: ~0.6 W
- Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
- Gắn trên đế M6NBS hoặc thanh DIN
- Khối lượng: 60 g
HIỆU SUẤT (theo % span)
- Độ chính xác: ±0.01 %
- Hệ số nhiệt: ±0.005 %/°C
- Đặc tính tần số: 12 kHz (-3 dB)
- Thời gian đáp ứng: ≤ 30 µs (0 – 90 %)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.01 %
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
- Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút (input – output – power – ground)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
-
Phù hợp EMC Directive
-
EMI: EN 61000-6-4
-
EMS: EN 61000-6-2
-
-
RoHS Directive
Xem thêm: Các dòng sản phẩm Signal Conditioners của MG với độ bền cao, chất lượng
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
Hotline: 0971961212
Mail: sales@ntd-automation.com






