Bộ chuyển đổi tín hiệu MLV của MG (M-System)
Model: MLV
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
MLV là bộ chuyển đổi tín hiệu thuộc dòng M-UNIT Plug-in Signal Conditioners, được thiết kế để xử lý và chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến LVDT (Linear Variable Differential Transformer) thành tín hiệu analog tiêu chuẩn (dòng hoặc áp).
Thiết bị tích hợp chức năng giải điều chế đồng bộ (synchronous demodulation), giúp đảm bảo tín hiệu đầu ra chính xác, ổn định và phù hợp với các hệ thống điều khiển – giám sát công nghiệp.
Với khả năng cách ly lên đến 2000 V AC, thiết kế nhỏ gọn, cùng màn hình LCD hiển thị trực quan, MLV là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đo lường vị trí và chuyển động trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Xử lý tín hiệu LVDT chính xác cao
Tích hợp giải điều chế đồng bộ giúp chuyển đổi tín hiệu LVDT thành tín hiệu DC ổn định. - Dải đầu vào rộng (20 – 1000 mV/V)
Tương thích với nhiều loại cảm biến LVDT khác nhau. - Cách ly an toàn cao
Cách ly giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn lên đến 2000 V AC, đảm bảo an toàn hệ thống. - Hiển thị trực quan bằng LCD (tùy chọn)
Giám sát tín hiệu đầu vào theo % (0.0 – 100.0%). - Điều chỉnh linh hoạt
- Zero: -5 đến +5%
- Span: 95 – 105%
- Gain: 1 – 50
- Excitation: 6 – 10 Vp-p
- Tích hợp nguồn kích thích cho LVDT
Không cần nguồn ngoài cho cảm biến. - Thiết kế module cắm (plug-in)
Lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm không gian tủ điện.
Thông số kỹ thuật chính
Ngõ vào
- Loại tín hiệu: LVDT
- Dải tín hiệu: 20 – 1000 mV/V
- Điện áp vào tối thiểu: ≥ 160 mVp-p
- Tần số kích thích: ~ 4 kHz
- Điện áp kích thích: 6 – 10 Vp-p (mặc định 8 Vp-p)
- Dòng kích thích tối đa: 20 mA (r.m.s.)
Ngõ ra
- Dòng: 0 – 20 mA DC (tùy chọn nhiều dải)
- Điện áp: -10 đến +12 V DC
- Độ phân giải tối thiểu:
- Dòng: 1 mA
- Áp: 5 mV
Nguồn cấp
- AC: 100 – 240 V AC (±10%, 50/60 Hz)
- DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC
- Công suất tiêu thụ: ~2 VA (AC) / ~2 W (DC)
Điều kiện hoạt động
- Nhiệt độ: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
Hiệu suất
- Độ chính xác: ±0.1%
- Độ ổn định nhiệt: ±0.015%/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
- Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút
Cơ khí & lắp đặt
- Kiểu lắp: DIN rail hoặc gắn bề mặt
- Kết nối: Terminal M3.5
- Trọng lượng: ~400 g
- Vỏ: Nhựa chống cháy
Ứng dụng phổ biến
- Đo vị trí tuyến tính trong hệ thống cơ khí, máy ép, máy CNC
- Giám sát chuyển động và dao động trong thiết bị công nghiệp
- Đo hành trình piston, van, trục
- Ứng dụng trong ngành tự động hóa: dây chuyền sản xuất, robot
- Ngành năng lượng & sản xuất: theo dõi biến dạng, dịch chuyển thiết bị






