Thiết bị cảnh báo giới hạn đầu vào tần số mô đun MP1700 của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: MP1700
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

MP1700 Frequency Input Limit Cảnh Báo MG (M-System) là thiết bị giám sát tín hiệu tần số/pulse từ turbine meter, lưu lượng kế thể tích, và các thiết bị phát xung khác. Thiết bị cho phép cài đặt ngưỡng và xuất tiếp điểm relay khi tần số đạt mức đặt trước, phù hợp cho hệ thống giám sát lưu lượng, tốc độ và cảnh báo trong công nghiệp.

Tính năng & đặc điểm nổi bật

  • Nhận tín hiệu xung ON-OFF hoặc xung điện áp

  • Dải tần rộng từ 0 – 50 Hz đến 10 kHz

  • Xuất tiếp điểm relay khi đạt ngưỡng cài đặt

  • Hỗ trợ 1 điểm hoặc 2 điểm (Hi/Lo), có tùy chọn giữ (latching)

  • Hỗ trợ chế độ failsafe

  • Điều chỉnh độ trễ (deadband) từ 1 – 100 %

  • Đèn LED đỏ hiển thị trạng thái kích hoạt

  • Bộ định thời khi cấp nguồn (relay nhả ~2 giây sau khi bật nguồn)

  • Low-end cutout khoảng 5 %

Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống cảnh báo lưu lượng thấp/cao

  • Giám sát tín hiệu turbine flowmeter

  • Giám sát tốc độ quay

  • Tủ annunciator và hệ thống điều khiển công nghiệp

Cấu trúc mã đặt hàng

MODEL: MP17[1][2]-[3]-[4]/[5]
(Ví dụ: MP1700-2-F/T/V)

[1] Ngõ ra tiếp điểm relay

  • 0: 1 điểm (Hi), không giữ

  • 1: 1 điểm (Hi), có giữ

  • 2: 2 điểm (Hi/Lo), không giữ

[2] Điều chỉnh điểm đặt

  • 0: Chỉnh mặt trước (vít 3 vòng)

  • 2: Kết nối biến trở ngoài (1 k – 100 kΩ)

  • 3: Lập trình DC (0 – 1 V DC)

[3] Ngõ vào

  • 1: Xung ON-OFF (tiếp điểm khô hoặc open collector)

  • 2: Xung điện áp

[4] Nguồn cấp

AC:

  • F: 120 V AC

  • J: 240 V AC

DC:

  • S: 12 V DC

  • R: 24 V DC

[5] Tùy chọn

  • H: Giữ trạng thái cho loại 2 điểm (reset khi mất nguồn ≥5 giây)

  • R: Đảo logic relay

  • T: Ngõ ra transmitter 0 – 1 V DC

  • V: Ngõ ra điện áp điều khiển relay

  • X: Tác động mức thấp (Lo)

  • Y: Hi/Hi (chỉ loại 2 điểm)

Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Cắm đế (Plug-in)

  • Đấu nối: Terminal vít M3.5

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Input – Output – Power
    (không cách ly I/O nếu dùng tùy chọn V)

  • Hiệu chỉnh Zero: -5 đến +5 %

  • Hiệu chỉnh Span: 95 – 105 %

  • Điều chỉnh deadband: 1 – 100 %

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +60°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Khối lượng: 400 g

Thông số ngõ vào

Dải tần

  • 0 – 50 Hz đến 10 kHz

Yêu cầu độ rộng xung

  • Tỷ lệ chu kỳ (duty): 20 – 80 % tại 100 % input

Xung ON-OFF

  • Tiếp điểm khô hoặc open collector

  • Điện áp dò: ~7.5 V DC @ 1 mA

Xung điện áp

  • Dạng sóng vuông hoặc sin

  • Biên độ: 2 – 50 Vp-p

Điều khiển điểm đặt

Biến trở ngoài:

  • Tổng trở: 1 k – 100 kΩ

  • Điện áp kích: 4 V DC

Lập trình DC:

  • 0 – 1 V DC

Thông số ngõ ra

Relay

  • Loại 1 điểm: DPDT, nhả khi kích hoạt

  • Loại 2 điểm: SPDT, hút khi kích hoạt

  • Tải định mức:

    • 120 V AC / 3 A

    • 30 V DC / 3 A

  • Tuổi thọ điện: 10⁵ lần

  • Tuổi thọ cơ: 10⁷ lần

Ngõ ra điện áp điều khiển (Option V)

  • 24 V DC trung bình

  • Điều khiển cuộn dây ≥ 1.2 kΩ

Ngõ ra transmitter (Option T)

  • 0 – 1 V DC

  • Tối đa 1 mA

Hiệu suất hoạt động

  • Độ lặp lại: ±0.2 % span

  • Hệ số nhiệt độ: ±0.05 %/°C

  • Thời gian đáp ứng:

    • ~2 giây (0 – 50 Hz)

    • ~1 giây (0 – 100 Hz)

    • ~0.5 giây (0 – 500 Hz)

    • ~0.5 giây (0 – 10 kHz)

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Độ bền điện môi:

    • 1000 V AC / 1 phút (input-output-power)

    • 2000 V AC / 1 phút (output-ground)

  • Chống nhiễu chế độ chung:

    • 60 Hz: >120 dB

    • DC: >140 dB

Tags: