Thiết bị cảnh báo giới hạn đầu vào biến trở mô đun MP1800 của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: MP1800
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

MP1800 MG (M-System) – Thiết bị cảnh báo giới hạn đầu vào biến trở, giám sát tín hiệu điện trở/điện áp từ potentiometer và kích hoạt cảnh báo khi giá trị vượt hoặc thấp hơn ngưỡng cài đặt, giúp đảm bảo hệ thống điều khiển hoạt động chính xác và an toàn.

Tính năng & đặc điểm nổi bật

  • Nhận tín hiệu biến trở tổng trở từ 100 Ω đến 100 kΩ

  • Xuất tiếp điểm relay khi đạt ngưỡng cài đặt

  • Hỗ trợ 1 điểm hoặc 2 điểm (Hi/Lo), có tùy chọn giữ (latching)

  • Hỗ trợ chế độ failsafe

  • Điều chỉnh độ trễ (deadband) từ 1 – 100 %

  • Đèn LED đỏ hiển thị trạng thái kích hoạt

  • Bộ định thời khi cấp nguồn (relay nhả khoảng 2 giây sau khi bật nguồn)

Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống cảnh báo vị trí

  • Giám sát góc mở van

  • Giám sát mức cơ khí dùng biến trở

  • Tủ annunciator và hệ thống điều khiển công nghiệp

Cấu trúc mã đặt hàng

MODEL: MP18[1][2]-0-[3]/[4]
(Ví dụ: MP1800-0-F/T/V)

[1] Ngõ ra tiếp điểm relay

  • 0: 1 điểm (Hi), không giữ

  • 1: 1 điểm (Hi), có giữ

  • 2: 2 điểm (Hi/Lo), không giữ

[2] Điều chỉnh điểm đặt

  • 0: Chỉnh mặt trước (vít 3 vòng)

  • 2: Kết nối biến trở ngoài (1 k – 100 kΩ)

  • 3: Lập trình DC (0 – 1 V DC)

Ngõ vào

  • Biến trở tổng trở: 100 Ω – 100 kΩ

  • Span tối thiểu: 50 % tổng trở

[3] Nguồn cấp

AC:

  • F: 120 V AC

  • J: 240 V AC

DC:

  • S: 12 V DC

  • R: 24 V DC

[4] Tùy chọn

  • H: Giữ trạng thái cho loại 2 điểm (reset khi mất nguồn ≥5 giây)

  • R: Đảo logic relay

  • T: Ngõ ra transmitter 0 – 1 V DC

  • V: Ngõ ra điện áp điều khiển relay

  • X: Tác động mức thấp (Lo)

  • Y: Hi/Hi (chỉ loại 2 điểm)

Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Cắm đế (Plug-in)

  • Đấu nối: Terminal vít M3.5

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Input – Output – Power
    (không cách ly I/O nếu dùng tùy chọn V)

  • Hiệu chỉnh Zero: 0 – 50 % tổng trở (mặt trước)

  • Hiệu chỉnh Span: 50 – 100 % tổng trở (mặt trước)

  • Điều chỉnh deadband: 1 – 100 %

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +60°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Khối lượng: 400 g

Điều khiển điểm đặt

Biến trở ngoài

  • Tổng trở: 1 k – 100 kΩ

  • Điện áp kích: 4 V DC

Lập trình DC

  • 0 – 1 V DC

Thông số ngõ ra

Relay

  • Loại 1 điểm: DPDT, nhả khi kích hoạt

  • Loại 2 điểm: SPDT, hút khi kích hoạt

  • Tải định mức:

    • 120 V AC / 3 A

    • 30 V DC / 3 A

  • Tuổi thọ điện: 10⁵ lần

  • Tuổi thọ cơ: 10⁷ lần

Ngõ ra điện áp điều khiển (Option V)

  • 24 V DC trung bình

  • Điều khiển cuộn dây ≥ 1.2 kΩ

Ngõ ra transmitter (Option T)

  • 0 – 1 V DC

  • Tối đa 1 mA

Hiệu suất hoạt động

  • Độ lặp lại: ±0.2 % span

  • Hệ số nhiệt độ: ±0.05 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Độ bền điện môi:

    • 1000 V AC / 1 phút (input-output-power)

    • 2000 V AC / 1 phút (output-ground)

  • Chống nhiễu chế độ chung:

    • 60 Hz: >120 dB

    • DC: >140 dB

Tags: