Bộ cảnh báo DC MSEF của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: MSEF
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

MSEF là bộ cảnh báo DC dạng plug-in thuộc dòng M-UNIT của hãng M-System, dùng để giám sát tín hiệu DC với điều chỉnh ngưỡng bằng nút bấm mặt trước (front control button) và kích hoạt 2 tiếp điểm relay Hi/Lo khi vượt ngưỡng cài đặt.

Chức năng & Đặc điểm nổi bật

  • Cung cấp đầu ra rơ-le SPDT tại các mức đầu vào DC được đặt trước
  • Cảnh báo hai điểm (Dual trip)
  • Chế độ latching (giữ trạng thái) hoặc non-latching (tự reset)
  • Deadband (hysteresis), thời gian trễ ON, chế độ Hi/Lo trip, hành động failsafe có thể lập trình bằng nút UP/DOWN mặt trước
  • Rơ-le được bao kín
  • Lắp đặt mật độ cao

Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống cảnh báo (Annunciator)
  • Các ứng dụng cảnh báo đa dạng

MÔ HÌNH: MSEF–[1]5–[2][3]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: MSEF-[1]5-[2][3] Chỉ định mã từ bảng dưới đây cho từng phần [1] và [3]. (Ví dụ: MSEF-65-F/Q)
  • Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số (Ví dụ: /C01)

[1] ĐẦU VÀO Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 250 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)

Điện áp

  • 4: 0 – 10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)

ĐẦU RA

  • 5: Cảnh báo hai điểm; SPDT hoặc tiếp điểm chuyển đổi

[2] NGUỒN ĐIỆN Nguồn AC

  • B: 100 V AC
  • C: 110 V AC
  • D: 115 V AC
  • F: 120 V AC
  • G: 200 V AC
  • H: 220 V AC
  • J: 240 V AC

Nguồn DC

  • S: 12 V DC
  • R: 24 V DC

[3] TÙY CHỌN

  • blank: Không có
  • /Q: Tùy chọn khác (chỉ định chi tiết)

THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều) Lớp phủ (chi tiết xem website hãng)

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane
  • /C03: Phủ cao su

Vật liệu ốc vít đầu nối

  • /S01: Thép không gỉ

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kết cấu: Loại cắm (Plug-in)
  • Kết nối: Đầu vít M3.5
  • Vật liệu đầu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn
  • Chế độ latching: Có thể chọn thay thế cho deadband; reset bằng cách tắt nguồn
  • Đèn LED mặt trước: LED hai màu đỏ/xanh
    • Chế độ Run: Đỏ sáng khi cảnh báo (L1 cho Output 1, L2 cho Output 2)
    • Chế độ Check: Xanh sáng
    • Chế độ Set: Đỏ/xanh sáng
  • Hiển thị: LED 4 chữ số (digital meter)
  • Phạm vi hiển thị: -14.0 đến +113.5 %
  • Lập trình bằng bàn phím mặt trước (UP/DOWN buttons): • Điểm trip • Hysteresis (deadband) • Latching • Chế độ trip (Hi/Lo, cuộn dây energized/de-energized) • Thời gian trễ ON (ON-delay time) • Thời gian trễ bật nguồn (Power ON-delay time) (Chi tiết tham khảo hướng dẫn sử dụng)

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

Dòng điện DC

  • Shunt resistor gắn sẵn tại đầu vào (công suất 0.5 W)

THÔNG SỐ ĐẦU RA

  • Tiếp điểm rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi)
  • Định mức tiếp điểm: 100 V AC @ 5 A (cos ø = 1) 120 V AC @ 5 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 2.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 5 A (tải thuần trở)
  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 300 V AC hoặc 125 V DC
  • Công suất chuyển mạch tối đa: 600 VA hoặc 150 W
  • Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
  • Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ

LẮP ĐẶT

  • Tiêu thụ công suất: • AC: Phạm vi hoạt động ±10 %, 50/60 ±2 Hz, khoảng 3 VA • DC: Phạm vi hoạt động ±10 %, gợn sóng tối đa 10 %p-p, khoảng 3 W (120 mA tại 24 V)
  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN rail
  • Trọng lượng: 400 g

HIỆU SUẤT (tính theo % span)

  • Độ chính xác setpoint: ±0.5 %
  • Độ chính xác hiển thị: ±0.1 %
  • Độ chính xác deadband: ±0.3 %
  • Độ lặp lại điểm trip: ±0.1 %
  • Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0 – 100 % tại setpoint 90 %)
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn phạm vi
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (tại 500 V DC)
  • Độ bền điện: 2000 V AC trong 1 phút (giữa đầu vào – đầu ra – nguồn – nối đất)

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

Phù hợp EU:

  • Chỉ thị EMC • EMI: EN 61000-6-4 • EMS: EN 61000-6-2
  • Chỉ thị Điện áp thấp • EN 61010-1 • Phân loại đo lường II (đầu ra) • Phân loại lắp đặt II (nguồn) • Độ ô nhiễm 2 • Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn: Cách điện cơ bản (Basic insulation) 300 V
Tags: