Bộ chuyển đổi tín hiệu M2PA-1A-M​​​​​​​ (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2PA-1A-M
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2PA-1A-M là bộ chuyển đổi tín hiệu PT siêu nhỏ gọn thuộc dòng Mini-M Series, được thiết kế để chuyển đổi điện áp xoay chiều từ biến điện áp (PT) sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn như dòng hoặc điện áp DC. Thiết bị sử dụng phương pháp đo giá trị trung bình và hiệu chuẩn RMS, cho độ ổn định cao, độ gợn thấp, đáp ứng chính xác yêu cầu giám sát điện áp.

Với khả năng cách ly an toàn, dải nguồn rộng và độ tin cậy cao, M2PA-1A-M​​​​​​​ là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống giám sát, điều khiển điện áp tại tủ điện, giúp phát hiện sớm sụt áp bất thường và tình trạng quá tải trong công nghiệp.

Chức năng & Đặc điểm

  • Chuyển đổi điện áp xoay chiều từ biến điện áp (PT – Potential Transformer) thành tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
  • Độ gợn (ripple) thấp

Ứng dụng tiêu biểu

  • Giám sát và điều khiển tập trung điện áp đường dây, điện áp nguồn đo tại các tủ điện
  • Giám sát sụt áp bất thường nhằm phát hiện tình trạng quá tải

MODEL: M2PA–[1][2]-[3][4]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2PA-[1][2]-[3][4]

  • Chọn mã tương ứng cho từng mục [1] đến [4]
    (ví dụ: M2PA-1A-M2/CE/Q)

  • Dải ngõ ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)

  • Chỉ rõ yêu cầu cho tùy chọn /Q
    (ví dụ: /C01/S01)

[1] NGÕ VÀO (dạng sóng sin)

Điện áp

  • 1: 0 – 110 V AC

  • 5: 0 – 150 V AC

[2] NGÕ RA

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)

  • B: 2 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)

  • C: 1 – 5 mA DC (tải tối đa 3000 Ω)

  • D: 0 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)

  • E: 0 – 16 mA DC (tải tối đa 900 Ω)

  • F: 0 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)

  • G: 0 – 1 mA DC (tải tối đa 15 kΩ)

  • Z: Chỉ định dòng (xem THÔNG SỐ NGÕ RA)

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC (tải ≥ 10 kΩ)

  • 2: 0 – 100 mV DC (tải ≥ 100 kΩ)

  • 3: 0 – 1 V DC (tải ≥ 1000 Ω)

  • 4: 0 – 10 V DC (tải ≥ 10 kΩ)

  • 5: 0 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)

  • 6: 1 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)

  • 0: Chỉ định điện áp (xem THÔNG SỐ NGÕ RA)

[3] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC (47 – 66 Hz)

  • M2: 100 – 240 V AC (90 – 264 V cho UL)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC (±10 %)

  • R2: 11 – 27 V DC

  • P: 110 V DC (85 – 150 V; ±10 % cho UL)

[4] TÙY CHỌN

Tiêu chuẩn & Chứng nhận (bắt buộc)

  • /N: Không CE hoặc UL

  • /CE: Chứng nhận CE

  • /UL: Chứng nhận UL, CE

Tùy chọn khác

  • (trống): Không

  • /Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ định chi tiết)

Chi tiết tùy chọn /Q

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su (không áp dụng UL)

  • /C04: Phủ polyolefin (không áp dụng UL)

  • /S01: Vít đầu nối inox (không áp dụng UL)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kiểu lắp: Gắn module (plug-in)

  • Đấu nối: Cọc vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)

  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn

  • Dạng sóng ngõ vào:

    • Đo trung bình (Average sensing): sóng sin

  • Quá dải ngõ ra: 0 – 120 % tại 1 – 5 V

  • Hiệu chỉnh zero: -5 đến +5 % (mặt trước)

  • Hiệu chỉnh span: 95 – 105 % (mặt trước)

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

  • Tần số: 50 hoặc 60 Hz

  • Công suất tải: ≤ 0,5 VA

  • Khả năng quá tải:

    • 200 % trong 1 phút

    • 120 % liên tục

  • Dải hoạt động: 0 – 120 % định mức

THÔNG SỐ NGÕ RA

Dòng DC

  • 0 – 20 mA DC

  • Span tối thiểu: 1 mA

  • Offset: tối đa 1,5 lần span

  • Điện áp kích tải: tối đa 15 V

Điện áp DC

  • 0 – 12 V DC

  • Span tối thiểu: 5 mV

  • Offset: tối đa 1,5 lần span

  • Dòng tải: tối đa 1 mA (≥ 0,5 V)

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ:

    • AC: ~3 VA (100 V), ~4 VA (200 V), ~5 VA (264 V)

    • DC: ~3 W

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN

  • Khối lượng: 150 g

ĐẶC TÍNH HIỆU SUẤT

  • Độ chính xác: ±0,4 %

  • Hệ số nhiệt: ±0,02 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 giây (0 – 90 %)

  • Độ gợn: ≤ 0,5 %p-p (100/120 Hz)

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EU: EMC, Low Voltage Directive

  • EN 61010-1, Category II, Pollution Degree 2

  • RoHS

  • UL/C-UL Class I, Division 2 (A, B, C, D)

Xem thêm: Các dòng sản phẩm Signal Conditioners của MG với độ bền cao, chất lượng

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
Hotline: 0971961212
Mail: sales@ntd-automation.com

Tags: