MÔ-ĐUN I/O MODBUS ĐO DÒNG AC 4 KÊNH R10M-CT4E CỦA MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: R10M-CT4E
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R10M-CT4E – MÔ-ĐUN I/O MODBUS ĐO DÒNG AC (KẸP CT) 4 KÊNH – MG (M-SYSTEM)


Thông tin sản phẩm

  • Model: R10M-CT4E-R

  • Dòng: Plug-in Remote I/O R10 Series

  • Loại: Modbus I/O Module (đo dòng AC qua CT kẹp)

  • Số kênh: 4 kênh input dòng

  • Nguồn cấp: 24 VDC

  • Kiểu lắp: Plug-in (gắn trên base R10-BS)


Chức năng & đặc điểm

  • Module đo dòng AC 4 kênh dạng kẹp (clamp-on CT)

  • Không cần biến dòng truyền thống → lắp đặt nhanh, không phải cắt dây

  • Giao tiếp Modbus RTU / ASCII qua RS-485

  • Đo giá trị RMS (true RMS)

  • Dải đo rộng: 5 A → 600 A

  • Thiết kế plug-in, mật độ lắp cao

  • Cấu hình linh hoạt từng kênh bằng phần mềm


MODEL: R10M–CT4E–R[1]


Thông tin đặt hàng

  • Ví dụ: R10M-CT4E-R/Q

Nguồn cấp:

  • R: 24 VDC (±10%)

Tùy chọn:

  • Không tùy chọn: để trống

  • /Q: Có tùy chọn

Tùy chọn /Q:

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane

  • /C03: Phủ cao su


Kết nối & cấu trúc

  • Gắn module: Qua base R10-BS

  • Terminal base: vít M2.6 (0.5 N·m)

  • Vật liệu: Nhựa chống cháy

  • Cách ly:
    Input ↔ Modbus ↔ nguồn ↔ FE1

  • LED trạng thái:

    • Power / Run / Error

    • RD / SD (truyền thông)


Truyền thông Modbus

  • Chuẩn: RS-485 (TIA/EIA-485-A)

  • Protocol: Modbus RTU / ASCII

  • Khoảng cách: ≤ 500 m

  • Cáp: Twisted pair có shield (CPEV-S 0.9 mm)

  • Cấu hình: Qua phần mềm R10CFG


Thông số ngõ vào (Input)

Loại cảm biến: Clamp-on CT (model CLSE – đặt riêng)

Dải đo:

  • CLSE-R5: 0 – 5 A

  • CLSE-05: 0 – 50 A

  • CLSE-10: 0 – 100 A

  • CLSE-20: 0 – 200 A

  • CLSE-40: 0 – 400 A

  • CLSE-60: 0 – 600 A

Tần số: 50 / 60 Hz (45 – 65 Hz)
Dải hoạt động: 0 – 105%

Quá tải liên tục:

  • Tùy theo loại CT (ví dụ: 600 A → chịu 720 A)

⚠️ Lưu ý:

  • Điện áp dây đo ≤ 480 VAC


Hiệu năng

  • Độ chính xác: ±1% (chưa bao gồm sai số CT)

  • Thời gian chuyển đổi: 14 ms

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 2 giây

Data scaling:

  • CLSE-R5: giá trị ×1000

  • CLSE-05/10/20: ×100

  • CLSE-40/60: ×10
    👉 Có thể cấu hình lại trong phần mềm

  • Hệ số nhiệt: ±0.03 %/°C


Nguồn cấp

  • Dòng tiêu thụ: ≤ 90 mA

  • Nguồn: 24 VDC


Lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 → +55°C

  • Độ ẩm: 10 → 90% RH

  • Môi trường: Không khí không ăn mòn, ít bụi

  • Lắp đặt: Base R10-BS

  • Khối lượng: 120 g (không gồm base)


Cách điện

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 VDC)

  • Chịu điện áp:
    1500 VAC / 1 phút

Tags: