MÔ-ĐUN I/O MODBUS NGÕ VÀO ĐA NĂNG R10M-US2 CỦA MG

Liên hệ Còn hàng

Model: R10M-US2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R10M-US2 – MÔ-ĐUN I/O MODBUS NGÕ VÀO ĐA NĂNG (UNIVERSAL) 2 KÊNH – MG (M-SYSTEM)


Thông tin sản phẩm

  • Model: R10M-US2-R

  • Dòng: Plug-in Remote I/O R10 Series

  • Loại: Modbus I/O Module (Universal Input)

  • Số kênh: 2 kênh input đa năng

  • Nguồn cấp: 24 VDC

  • Kiểu lắp: Plug-in (gắn trên base R10-BS)


Chức năng & đặc điểm

  • Module 2 kênh input đa năng: hỗ trợ nhiều loại tín hiệu

  • Giao tiếp Modbus RTU / ASCII qua RS-485

  • Hỗ trợ đo:

    • Nhiệt độ (Thermocouple, RTD)

    • Dòng (mA), áp (V, mV)

    • Điện trở, biến trở

  • Mỗi kênh cấu hình độc lập bằng phần mềm

  • Tích hợp bù nhiệt đầu lạnh (CJC) cho Thermocouple

  • Có chức năng burnout detection (đứt dây cảm biến)

  • Thiết kế plug-in, mật độ lắp cao


MODEL: R10M–US2–R[1]


Thông tin đặt hàng

  • Ví dụ: R10M-US2-R/Q

Nguồn cấp:

  • R: 24 VDC (±10%)

Tùy chọn:

  • Không tùy chọn: để trống

  • /Q: Có tùy chọn

Tùy chọn /Q:

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane

  • /C03: Phủ cao su


Kết nối & cấu trúc

  • Gắn module: Qua base R10-BS

  • Terminal base: vít M2.6 (0.5 N·m)

  • Đầu cos khuyến nghị: M3

  • Vật liệu: Nhựa chống cháy

  • Cách ly:
    Input ↔ Modbus ↔ nguồn ↔ FE1

  • LED trạng thái:

    • Power / Run / Error

    • RD / SD (truyền thông)


Truyền thông Modbus

  • Chuẩn: RS-485 (TIA/EIA-485-A)

  • Protocol: Modbus RTU / ASCII

  • Khoảng cách: ≤ 500 m

  • Cáp: Twisted pair có shield (CPEV-S 0.9 mm)

  • Cấu hình: Qua phần mềm R10CFG


Thông số ngõ vào (Universal Input)

Số kênh: 2 (cấu hình độc lập)

1. Dòng DC (mA)

  • Dải: 0 – 20 mA

  • Điện trở vào: 49.9 Ω

2. Điện áp DC

  • ±1000 mV (≥ 10 kΩ)

  • ±10 V (≥ 1 MΩ)

3. Thermocouple (TC)

  • Điện trở vào: ≥ 10 kΩ

  • bù nhiệt đầu lạnh (CJC)

  • Phát hiện đứt dây (burnout ≤ 4 µA)

4. RTD (2 hoặc 3 dây)

  • Dòng kích: ≤ 0.33 mA

  • Điện trở dây tối đa: 20 Ω/dây

5. Điện trở

  • Dải: 0 – 4000 Ω

6. Biến trở (Potentiometer)

  • Dải: 0 – 4000 Ω


Hiệu năng

  • Độ chính xác: Theo bảng từng loại tín hiệu

  • Sai số bù nhiệt (TC):
    ±2°C (0 – 50°C)

  • Thời gian burnout: ≤ 10 giây

  • Hệ số nhiệt: ±0.03 %/°C


Nguồn cấp

  • Dòng tiêu thụ: ≤ 90 mA

  • Nguồn: 24 VDC


Lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 → +55°C

  • Độ ẩm: 10 → 90% RH

  • Môi trường: Không khí không ăn mòn, ít bụi

  • Lắp đặt: Base R10-BS

  • Khối lượng: 120 g (không gồm base)


Cách điện

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 VDC)

  • Chịu điện áp:
    1500 VAC / 1 phút

Tags: