MODBUS/TCP INTERFACE MODULE R30NE1 CỦA MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: R30NE1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R30NE1 – MODBUS/TCP INTERFACE MODULE – MG (M-SYSTEM)

Thông tin sản phẩm

Model: R30NE1[/Q]
Dòng: Remote I/O R30 Series
Loại: Module giao tiếp Modbus/TCP
Chức năng: Kết nối và trao đổi dữ liệu I/O với mạng Modbus/TCP
Kiểu lắp: Gắn trên base R30BS


Chức năng & đặc điểm

  • Trao đổi tín hiệu:
    • Analog
    • Digital
      giữa I/O module và Modbus/TCP
  • Hỗ trợ:
    • R30 series I/O
    • R3 series I/O (trừ R3-TC2)
  • Cho phép PLC/SCADA truy cập dữ liệu qua Ethernet
  • Hoạt động như Modbus TCP Server (Slave)

MODEL: R30NE1[1]

Thông tin đặt hàng

Ví dụ: R30NE1/Q

[1] Tùy chọn

  • Blank: Không tùy chọn
  • /Q: Có tùy chọn

Tùy chọn /Q

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Silicone
  • /C02: Polyurethane
  • /C03: Rubber

Cài đặt xuất xưởng

  • /SET: Preset theo đơn đặt hàng

Lưu ý quan trọng

Chu kỳ bus nội bộ

  • R30 series: ~1 ms
  • R3 series:
    • Chu kỳ = 6 ms × số module + 10 ms

Ví dụ:

  • 4 module R3 → 34 ms

Sản phẩm liên quan

  • Phần mềm cấu hình:
    • R30CFG (R30)
    • R3CON (R3)
  • Kết nối PC: USB Mini-B

Kết nối & cấu trúc

  • Ethernet: RJ-45
  • Bus nội bộ: qua base R30BS
  • Nguồn: qua base R30BS

Cách ly

  • Ethernet ↔ bus nội bộ / nguồn

Đèn LED trạng thái

Module

  • PWR
  • RUN
  • ERR

Ethernet

  • LINK10
  • LINK100

Thông số truyền thông Ethernet / Modbus

  • Chuẩn: IEEE 802.3u
  • Tốc độ: 10/100 Mbps (Auto Negotiation)
  • Chuẩn vật lý:
    • 10BASE-T
    • 100BASE-TX
  • Giao thức: Modbus/TCP
  • Dữ liệu: RTU (Binary)

Thông số mạng

  • Số kết nối socket tối đa: 2
  • Port: 502
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Cấu hình IP: bằng R30CFG
  • Cáp: CAT5 / CAT5e
  • Khoảng cách tối đa: 100 m

Cấu trúc dữ liệu & Modbus

  • Hỗ trợ các Function Code Modbus tiêu chuẩn
  • Mapping dữ liệu:
    • Analog 16-bit
    • Analog 32-bit
    • Digital 16-point
  • Phân bổ dữ liệu:
    • Tự động theo slot module

Hiệu năng

  • Chu kỳ bus nội bộ:
    • ~1 ms (R30)

Nguồn cấp

  • Dòng tiêu thụ: ≤ 110 mA
  • Nguồn: qua base R30BS

Lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 → +55°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -20 → +65°C
  • Độ ẩm: 10 – 90% RH
  • Môi trường: không ăn mòn, ít bụi
  • Kiểu lắp: Base R30BS
  • Khối lượng: 105 g

Cách điện

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 VDC)

Chịu điện áp

  • 1500 VAC / 1 phút
    • Ethernet ↔ bus nội bộ
    • Nguồn ↔ FE

Tiêu chuẩn & chứng nhận

  • EMC:
    • EN 61000-6-4
    • EN 61000-6-2
  • RoHS

Cấu hình bằng phần mềm

Có thể thiết lập bằng R30CFG:

  • IP address
  • Mapping dữ liệu
  • Tham số truyền thông
  • Cấu hình I/O
Tags: