Mô-đun đầu vào Analog R5-DS1A của M-System (MG)

Liên hệ Còn hàng

Model: R5-DS1A
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R5-DS1A – Mô-đun đầu vào Analog 4–20 mA – M-System (MG)

Mô-đun đầu vào 4–20 mA (cấp nguồn transmitter 2 dây, có ngõ ra truyền lại)


Model

R5-DS1A[1][2]


Thông tin đặt hàng

Mã sản phẩm: R5-DS1A[1][2]
Chọn mã cho từng mục [1][2].

Ví dụ: R5-DS1AW/Q

Nếu sử dụng tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết.
Ví dụ: /C01


Số kênh

  • 1: 1 kênh


Ngõ ra

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC
    (tải tối đa 600 Ω)


[1] Chế độ truyền thông

  • S: Single

  • W: Dual


[2] Tùy chọn

  • blank: Không có

  • /Q: Có tùy chọn (cần chỉ định)


Thông số tùy chọn /Q

Lớp phủ bảo vệ mạch

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane

  • /C03: Phủ cao su


Thông số chung

Kết nối

  • Bus nội bộ: qua đế lắp R5-BS

  • Ngõ vào/ra: terminal dạng Euro

    • Tiết diện dây: 0.2 – 2.5 mm² (AWG24 – 12)

    • Chiều dài tuốt dây: 7 mm

  • Nguồn nội bộ: cấp qua đế R5-BS


Cách ly

  • Input ↔ Output ↔ Bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ


Bộ chọn chế độ Zero/Span

Công tắc xoay cho phép chọn:

  • Monitor Mode

  • Adjustment Mode

  • Simulated Output Mode


Đèn RUN

LED hai màu (đỏ/xanh):

  • Đỏ: Bus A hoạt động bình thường

  • Xanh: Bus B hoạt động bình thường

  • Vàng: Cả hai bus hoạt động bình thường


Nguồn cấp cho transmitter

  • Điện áp đầu ra: 24 – 29 VDC (không tải)

  • Dòng cấp tối đa: ≤ 22 mA

Bảo vệ ngắn mạch

  • Giới hạn dòng: 30 mA max

  • Thời gian bảo vệ: không giới hạn


Thông số đầu vào

Dòng DC

  • 4 – 20 mA DC

Điện trở đầu vào

  • 250 Ω tích hợp sẵn


Thông số đầu ra

  • Dải hoạt động: khoảng 0 – 24 mA DC


Điều kiện lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Môi trường: không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng

  • Lắp đặt: trên đế R5-BS

Khối lượng: khoảng 100 g


Hiệu năng

Độ chính xác chuyển đổi

  • Input: ±0.05 %

  • Output: ±0.1 % của dải truyền lại + sai số chuyển đổi input


Dải dữ liệu

  • 0 – 10000 của dải đầu vào

Phân bổ dữ liệu

  • 1


Hệ số nhiệt

  • Input: ±0.015 %/°C

  • Output: ±0.02 %/°C


Thời gian đáp ứng

  • ≤ 0.2 giây (0 – 90 %)


Cách điện

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 VDC

Độ bền điện môi

  • 1500 VAC / 1 phút
    (Input ↔ Output ↔ bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ)

  • 2000 VAC / 1 phút
    (nguồn vào ↔ FG, cách ly tại module nguồn)


Tiêu chuẩn & chứng nhận

Tuân thủ EU

EMC Directive

  • EMI EN 61000-6-4

  • EMS EN 61000-6-2

RoHS Directive


Chức năng

Chế độ hiệu chỉnh Zero/Span

Monitor Mode

Ngõ ra truyền lại tín hiệu đầu vào theo tỷ lệ.


Output 0% Adjustment Mode

Điều chỉnh giá trị 0% output bằng các nút UP/DOWN trên mặt trước, theo dõi giá trị bằng đồng hồ đo.

Công tắc:

  • SW1 – SW3: bước điều chỉnh 1 / 5 / 10


Output 100% Adjustment Mode

Điều chỉnh giá trị 100% output bằng các nút UP/DOWN.

Công tắc:

  • SW4 – SW6: bước điều chỉnh 1 / 5 / 10


Simulated Output Mode

Xuất tín hiệu mô phỏng:

  • 0 %

  • 50 %

  • 100 %


Cách vận hành

  1. Khởi động ở Monitor Mode (SW = 0) và chờ 2 – 3 giây.

  2. Chuyển sang chế độ cần thiết để thực hiện điều chỉnh.

  3. Đặt lại công tắc về vị trí “0” để lưu cài đặt vào bộ nhớ nội bộ.

Tags: