Mô-đun I/O hệ thống liên kết tốc độ cao R7F4DH-3-DAC16D của MG
Model: R7F4DH-3-DAC16D
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7F4DH-3-DAC16D Mô-đun I/O hệ thống liên kết tốc độ cao - MG (M-SYSTEM)
Mô-đun I/O từ xa dòng R7F4D
(Ngõ vào số PNP & ngõ ra transistor PNP, mỗi loại 8 điểm, đầu nối MIL (loại 2))
Chức năng & Đặc điểm
-
Mô-đun gồm:
-
8 ngõ vào số PNP
-
8 ngõ ra transistor PNP
-
-
Dùng cho hệ thống HLS
-
HLS là viết tắt của “Hi-speed Link System” của Step Technica Co., Ltd.
Model: R7F4DH–3–DAC16D-R[1]
Thông tin đặt hàng
-
Mã sản phẩm: R7F4DH-3-DAC16D-R[1]
-
Chọn mã tùy chọn cho [1]
(Ví dụ: R7F4DH-3-DAC16D-R/H/Q) -
Chỉ định tùy chọn /Q nếu cần
(Ví dụ: /C01)
Khối đầu nối
-
Terminal kẹp lò xo cho nguồn cấp
Cổng RJ-45 cho truyền thông
Đầu nối MIL (loại 2) cho I/O
Loại I/O
-
DAC16D:
-
Input PNP + Output PNP
-
8 điểm mỗi loại
-
Nguồn cấp
-
Nguồn DC
-
R: 24V DC
(Dải điện áp hoạt động: 24V ±10%, ripple tối đa 10% p-p)
[1] Tùy chọn (có thể chọn nhiều)
Chế độ truyền thông
-
(để trống): Full-duplex
-
/H: Half-duplex
Tùy chọn khác
-
(để trống): Không có
-
/Q: Tùy chọn khác (chỉ định riêng)
Thông số tùy chọn Q
Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Thông số chung
-
Kết nối:
-
HLS: Cổng RJ-45
-
Nguồn & cấp nguồn cảm biến: Terminal lò xo không vít
-
I/O: Đầu nối MIL
-
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly:
Input / Output / nguồn cảm biến / HLS / nguồn / FE -
Xử lý khi mất truyền thông:
-
Giữ trạng thái output (*)
-
Reset output
(Chọn bằng DIP switch, mặc định: giữ trạng thái)
-
-
Đèn LED trạng thái:
-
Nguồn (xanh): sáng khi cấp nguồn
-
I/O (đỏ): sáng khi ON
-
Truyền thông HLS
-
Chế độ: Full-duplex hoặc Half-duplex
Cáp mạng
-
Cáp chống nhiễu:
-
Full-duplex: ZHY262PS, ZHT262PS
-
Half-duplex: ZHY221PS
-
-
Cáp chống nhiễu kép: ZHY262PBA
Khoảng cách truyền
-
12 Mbps: 100 m
-
6 Mbps: 200 m
-
3 Mbps: 300 m
(Cấu hình bằng DIP switch, mặc định: 12 Mbps) -
Phân bổ dữ liệu: 1
-
Điện trở kết thúc: Tích hợp (mặc định: tắt)
-
LED trạng thái: RUN sáng khi truyền thông bình thường
-
Địa chỉ trạm: Cài đặt bằng núm xoay
Thông số ngõ vào (INPUT)
-
Chung: Common âm (PNP) cho 8 điểm
-
Số lượng: 8 điểm
-
Số input hoạt động đồng thời: Không giới hạn
Nguồn cấp cảm biến
-
24V DC ±10%, ripple ≤ 5% p-p
-
Dòng ≤ 2A
-
Dòng định mức: 8A
Ngưỡng tín hiệu
-
ON: ≥ 15V DC (X0–X7 so với GND) / ≥ 3.5 mA
-
OFF: ≤ 5V DC (X0–X7 so với GND) / ≤ 1 mA
Đặc tính điện
-
Dòng vào: ≤ 5.5 mA / điểm
-
Điện trở vào: khoảng 4.4 kΩ
Thời gian đáp ứng
-
ON: ≤ 0.5 ms
-
OFF: ≤ 0.5 ms
Thông số ngõ ra (OUTPUT)
-
Chung: Common dương (PNP) cho 8 điểm
-
Số lượng: 8 điểm
-
Số output hoạt động đồng thời: Không giới hạn
Nguồn cấp tải
-
24V DC ±10%, ripple ≤ 5% p-p
-
Dòng ≤ 2A
-
Dòng định mức: 8A
Đặc tính điện
-
Dòng định mức:
-
0.1 A / điểm
-
0.8 A / common
-
-
Điện áp dư: ≤ 1.2 V
-
Dòng rò: ≤ 0.1 mA
Thời gian đáp ứng
-
ON: ≤ 0.2 ms
-
OFF: ≤ 0.5 ms
Bảo vệ
-
Bảo vệ quá dòng
-
Bảo vệ quá nhiệt
⚠️ Khi điều khiển tải cảm, cần mắc diode song song tải
Lắp đặt
-
Dòng tiêu thụ: ~35 mA (không bao gồm tải I/O)
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30–90% RH
-
Môi trường: Không khí không ăn mòn, ít bụi
-
Kiểu lắp: Gắn DIN rail hoặc bề mặt
-
Khối lượng: 100 g
Hiệu suất
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500V DC)
-
Độ bền điện: 1500V AC trong 1 phút






