MECHATROLINK I/O MODULE R7G4HML3-6-LC2A CỦA MG
Model: R7G4HML3-6-LC2A
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7G4HML3-6-LC2A MECHATROLINK I/O MODULE - MG (M-SYSTEM)
Thông tin sản phẩm
-
Model: R7G4HML3-6-LC2A
-
Thương hiệu: MG (M-System)
-
Xuất xứ: Nhật Bản
Mô tả
Mô-đun Remote I/O dùng cho mạng MECHATROLINK-III, hỗ trợ 2 kênh ngõ vào cảm biến lực căng (tension sensor) của Nireco. Thiết kế cách ly giữa các kênh, tối ưu cho các ứng dụng điều khiển lực căng chính xác trong ngành cuộn/xả vật liệu như giấy, film, thép.
Thông số kỹ thuật chính
Loại I/O
-
Ngõ vào: Tension sensor (Nireco MB, MG) – 2 kênh (cách ly)
-
Ngõ ra monitor: 0 – 10 V DC
Kết nối
-
Truyền thông: MECHATROLINK-III
-
Nguồn & I/O: Terminal vít M3
-
Tiết diện dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22–16)
Nguồn cấp
-
24V DC ±10% (ripple ≤ 10% p-p)
Truyền thông MECHATROLINK-III
-
Tốc độ: 100 Mbps
-
Khoảng cách tối đa: 6300 m
-
Khoảng cách giữa trạm: ≤ 100 m
-
Số node tối đa: 62
-
Chu kỳ truyền:
-
125 µs → 64 ms
-
-
Dữ liệu: 16 bytes
-
Địa chỉ trạm: 03H – EFH (rotary switch)
-
Giao tiếp: Cyclic + Event-driven
-
Lệnh message: 01H, 7FH
-
LED: PWR, ERR, CON, LNK1, LNK2
Thông số ngõ vào (TENSION SENSOR)
Cảm biến hỗ trợ
-
Nireco MB tension sensor
-
Nireco MG tension sensor
Cấu hình tín hiệu
-
Điều chỉnh zero (offset – theo trọng lượng con lăn)
-
Điều chỉnh span (gain)
-
Hệ số tải (load coefficient)
-
Lọc low-pass
-
Số lần lấy trung bình
-
Cấu hình ngõ ra monitor
Bộ lọc (Filter)
-
~2 kHz hoặc ~2 Hz
Hiệu suất lấy mẫu
-
Tốc độ: ≥ 2000 samples/sec
Nguồn kích cảm biến
-
6 V ±5%
-
Dòng tối đa: 15 mA
Ngõ ra monitor
-
0 – 10 V DC (tương ứng 0 – 100%)
-
Tải: ≥ 100 kΩ
-
Dải hoạt động: -115% → +115%
Lắp đặt & môi trường
-
Dòng tiêu thụ: ~100 mA @ 24V
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ +55°C
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không khí không có khí ăn mòn, ít bụi
-
Lắp đặt: DIN rail (35 mm) hoặc bắt vít
-
Khối lượng: 220 g
Hiệu suất
-
Độ chính xác: ±0.1 %
-
Độ chính xác monitor output: ±0.1 %
-
Độ phân giải: 1/10000
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
Độ trễ
-
Input (2 kHz): ≤ 20 ms
-
Input (2 Hz): ≤ 200 ms
-
Output: ≤ 250 ms
Cách điện
-
≥ 100 MΩ (500V DC)
-
Chịu điện áp: 1500V AC / 1 phút
Phụ kiện & phần mềm
-
Cáp cấu hình: MCN-CON / COP-US
-
Phần mềm cấu hình: R7CFG (tải từ website hãng)
Tùy chọn
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/SET: Cài đặt sẵn theo yêu cầu
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi NSX
✅ Giao hàng toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ






