MECHATROLINK I/O MODULE R7G4HML3-6-SVF4 CỦA MG (M-SYSTEM)
Model: R7G4HML3-6-SVF4
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7G4HML3-6-SVF4 MECHATROLINK I/O MODULE - MG (M-SYSTEM)
Thông tin sản phẩm
Model: R7G4HML3-6-SVF4
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mô tả
Mô-đun Remote I/O dùng cho mạng MECHATROLINK-III, hỗ trợ 4 kênh ngõ vào analog điện áp/dòng DC tốc độ cao, cách ly giữa các kênh. Thiết bị cho phép thu thập tín hiệu analog với tốc độ rất nhanh, phù hợp cho các ứng dụng cần lấy mẫu nhanh như điều khiển realtime, giám sát tín hiệu biến đổi nhanh trong hệ thống tự động hóa.
Thông số kỹ thuật chính
Loại I/O
Ngõ vào:
-
4 kênh analog (độc lập từng kênh)
-
Hỗ trợ dòng (mA) và điện áp (V)
Dải tín hiệu ngõ vào
Dòng (Current):
-
-20 ~ +20 mA
-
0 – 20 mA
-
4 – 20 mA
-
Điện trở vào: 50 Ω
Điện áp (low range):
-
-1 ~ +1 V
-
-0.5 ~ +0.5 V
-
0 – 1 V
-
Điện trở vào: ≥ 100 kΩ
Điện áp (wide range):
-
-10 ~ +10 V
-
-5 ~ +5 V
-
0 – 10 V
-
0 – 5 V
-
1 – 5 V
-
Điện trở vào: ≥ 1 MΩ
Kết nối
-
Truyền thông: MECHATROLINK-III connector
-
Nguồn & tín hiệu: Terminal vít M3
-
Tiết diện dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22–16)
Nguồn cấp
-
24V DC ±10%
-
Ripple: ≤ 10% p-p
-
Dòng tiêu thụ: ~100 mA
Truyền thông MECHATROLINK-III
-
Tốc độ: 100 Mbps
-
Khoảng cách tối đa: 6300 m
-
Khoảng cách giữa trạm: ≤ 100 m
-
Số node tối đa: 62
-
Chu kỳ truyền: 125 µs → 64 ms
-
Dữ liệu: 16 bytes
-
Địa chỉ trạm: 03H – EFH
-
Giao tiếp: Cyclic + Event-driven
-
LED: PWR, ERR, CON, LNK1, LNK2
Cấu hình & chức năng
(Cấu hình bằng phần mềm R7CFG – từng kênh độc lập)
-
Zero adjustment
-
Span adjustment
-
Chọn dải input
-
Averaging (lọc nhiễu)
Hiệu suất (Điểm nổi bật)
-
Độ chính xác: ±0.1%
-
Tốc độ chuyển đổi cực nhanh:
-
200 µs / 4 kênh
-
-
Dải dữ liệu: 0 – 10000
-
Thời gian trễ ngõ vào: ≤ 1 ms
-
Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
➡️ Phù hợp cho ứng dụng cần lấy mẫu nhanh hơn SV4 nhưng không yêu cầu độ phân giải cao như SVAF4
Cách điện
-
Cách ly giữa các kênh và hệ thống
-
≥ 100 MΩ (500V DC)
-
Chịu điện áp: 1500V AC / 1 phút
Lắp đặt & môi trường
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ +55°C
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không khí sạch, không ăn mòn
-
Lắp đặt: DIN rail (35 mm) hoặc bắt vít
-
Khối lượng: 220 g
Phụ kiện & phần mềm
-
Cáp cấu hình: MCN-CON / COP-US
-
Phần mềm cấu hình: R7CFG
Tùy chọn
-
/UL: Chứng nhận UL + CE
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ cao su (không hỗ trợ UL)
-
/SET: Cài đặt sẵn theo yêu cầu






