MECHATROLINK I/O MODULE R7G4HML3-6-TS4 CỦA MG

Liên hệ Còn hàng

Model: R7G4HML3-6-TS4
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R7G4HML3-6-TS4 MECHATROLINK I/O MODULE - MG (M-SYSTEM)


Thông tin sản phẩm

Model: R7G4HML3-6-TS4
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản


Mô tả

Mô-đun Remote I/O dùng cho mạng MECHATROLINK-III, hỗ trợ 4 kênh ngõ vào cặp nhiệt điện (thermocouple), cách ly giữa các kênh. Thiết bị dùng để đo nhiệt độ chính xác trong công nghiệp như lò nung, máy ép nhiệt, hệ thống HVAC, dây chuyền sản xuất… với khả năng bù nhiệt độ đầu lạnh (CJC) và tuyến tính hóa sẵn.


Thông số kỹ thuật chính

Loại I/O

Ngõ vào:

  • 4 kênh thermocouple (độc lập, cách ly từng kênh)

  • Hỗ trợ nhiều loại TC (cấu hình bằng phần mềm)


Thông số ngõ vào thermocouple

  • Điện trở vào: ≥ 30 kΩ

  • Dòng phát hiện đứt dây (burnout): 0.1 µA

  • Tuyến tính hóa: tích hợp sẵn (standard linearization)

  • Bù nhiệt đầu lạnh (CJC): tích hợp tại terminal


Chức năng cấu hình

(Cấu hình bằng phần mềm R7CFG – từng kênh)

  • Chọn loại thermocouple (K, J, T, R, S, B…)

  • Đơn vị nhiệt độ: °C / °F / K

  • Zero / Span adjustment

  • Burnout setting (xử lý khi đứt dây)

  • Scaling dữ liệu


Kết nối

  • Truyền thông: MECHATROLINK-III connector

  • Nguồn & tín hiệu: Terminal vít M3

  • Tiết diện dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22–16)


Nguồn cấp

  • 24V DC ±10%

  • Ripple: ≤ 10% p-p

  • Dòng tiêu thụ: ~100 mA


Truyền thông MECHATROLINK-III

  • Tốc độ: 100 Mbps

  • Khoảng cách tối đa: 6300 m

  • Khoảng cách giữa trạm: ≤ 100 m

  • Số node tối đa: 62

  • Chu kỳ truyền: 125 µs → 64 ms

  • Dữ liệu: 16 bytes

  • Địa chỉ trạm: 03H – EFH

  • Giao tiếp: Cyclic + Event-driven

  • LED: PWR, ERR, CON, LNK1, LNK2


Hiệu suất

  • Độ chính xác:

    • ±1°C (đa số loại TC)

    • ±2°C (B, R, S, C, PR)

  • Tốc độ chuyển đổi:

    • 240 ms

  • Dữ liệu nhiệt độ:

    • °C / K: giá trị ×10 (integer)

    • °F: giá trị thực

  • Sai số CJC:

    • ±1.0°C (25°C ±10°C)

    • ±1.5°C (R, S, PR)

    • Không áp dụng cho TC loại B

  • Thời gian trễ: ≤ 60 ms

  • Thời gian phát hiện đứt dây: ≤ 1 giây


Cách điện

  • Cách ly giữa các kênh và hệ thống

  • ≥ 100 MΩ (500V DC)

  • Chịu điện áp: 1500V AC / 1 phút


Lắp đặt & môi trường

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ +55°C

  • Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ +65°C

  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)

  • Môi trường: Không khí sạch, không ăn mòn

  • Lắp đặt: DIN rail (35 mm) hoặc bắt vít

  • Khối lượng: 220 g


Phụ kiện & phần mềm

  • Cáp cấu hình: MCN-CON / COP-US

  • Phần mềm cấu hình: R7CFG


Tùy chọn

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane

  • /C03: Phủ cao su

  • /SET: Cài đặt sẵn theo yêu cầu


Chính sách bán hàng

✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi NSX
✅ Giao hàng toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ

 

Tags: