MECHATROLINK I/O MODULE R7G4HML3-6-YVF4 CỦA MG
Model: R7G4HML3-6-YVF4
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7G4JECT-LC2-A EtherCAT I/O MODULE – MG (M-System)
Thông tin sản phẩm
Model: R7G4JECT-LC2-A
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mô tả
Mô-đun Remote I/O dùng cho mạng EtherCAT, hỗ trợ 2 kênh ngõ vào strain gauge (loadcell) với độ chính xác cao và tốc độ lấy mẫu nhanh. Thiết bị được thiết kế cho các ứng dụng cân điện tử, đo lực, đo tải trọng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính
Loại I/O
Ngõ vào:
-
2 kênh strain gauge (loadcell)
-
Độc lập, cách ly giữa các kênh
Dải tín hiệu đầu vào (mV/V)
|
Option |
Dải chuẩn |
Dải tối đa |
|---|---|---|
|
/R20 |
±2 mV/V |
±3 mV/V |
|
/R10 |
±1 mV/V |
±1.5 mV/V |
|
/R05 |
±0.5 mV/V |
±0.75 mV/V |
📌 Khi dùng excitation 2.5V → dải đo tăng gấp đôi
Thông số loadcell (kích thích & dòng)
-
Điện áp kích thích:
-
5V ±10%
-
2.5V ±10%
-
-
Dòng tối đa:
-
60 mA (5V)
-
100 mA (2.5V)
-
-
Hỗ trợ: tối đa 4 loadcell 350Ω (nối song song)
Bộ lọc (Lowpass filter)
-
/F2K: 2 kHz hoặc 2 Hz
-
/F1: 1 Hz hoặc 2 Hz
👉 Giúp lọc nhiễu tín hiệu loadcell trong môi trường công nghiệp
Tốc độ & hiệu suất
-
Tốc độ lấy mẫu: ≥ 2000 samples/sec
-
Độ phân giải: 1/10000
-
Độ chính xác:
-
Tốt nhất: ±0.04% (lọc trung bình cao)
-
-
Thời gian đáp ứng:
-
2 kHz: ≤ 20 ms
-
2 Hz: ≤ 200 ms
-
Ngõ ra monitor
-
Output: 0 – 10 V DC
-
Dùng để giám sát nhanh tín hiệu loadcell
-
Độ chính xác: ±0.1%
Truyền thông EtherCAT
-
Chuẩn: IEEE 802.3u
-
Tốc độ: 100 Mbps (Full-duplex)
-
Kết nối: RJ-45 (2 port IN/OUT)
-
Cáp: CAT5e STP
-
Khoảng cách node: ≤ 100 m
-
Địa chỉ: cài bằng rotary switch
Kết nối
-
EtherCAT: RJ-45
-
Nguồn & I/O: Terminal vít M3
-
Cổng cấu hình: USB Mini-B
Nguồn cấp
-
24V DC ±10%
-
Dòng tiêu thụ: ≤ 150 mA
Cấu hình & chức năng
(Cấu hình qua R7CFG hoặc EtherCAT master)
-
Zero / Span adjustment
-
Auto zero
-
Offset clear
-
Load coefficient
-
Moving average
-
Chọn excitation
-
Lowpass filter
-
Monitor output
Hiển thị trạng thái
-
LED: PWR, RUN, ERR, L/A IN, L/A OUT
-
LED input: ZERO, SPAN, OVER, UNDER…
Cách điện
-
Cách ly giữa các kênh và hệ thống
-
≥ 100 MΩ (500V DC)
-
Chịu điện áp: 1500V AC / 1 phút
Lắp đặt & môi trường
-
Nhiệt độ: -10 ~ +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH
-
Lắp đặt: DIN rail hoặc bắt vít
-
Khối lượng: 220 g
Tùy chọn
-
Input range: /R20, /R10, /R05 (bắt buộc chọn)
-
Filter: /F2K hoặc /F1 (bắt buộc chọn)
-
/C01: phủ silicone
-
/C02: phủ polyurethane
-
/C03: phủ cao su
-
/SET: cài đặt sẵn






