MÔ-ĐUN NGUỒN/TRUYỀN THÔNG CC-Link R80NCIT1 CỦA MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: R80NCIT1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R80NCIT1 – MÔ-ĐUN NGUỒN / TRUYỀN THÔNG CC-Link IE TSN – MG (M-SYSTEM)


Mô tả

R80NCIT1 là mô-đun nguồn và truyền thông (Power/Network Module) thuộc dòng R80, dùng để kết nối hệ thống Remote I/O với mạng CC-Link IE TSN.

Thiết bị đóng vai trò trung tâm:

  • Cấp nguồn cho toàn bộ module I/O

  • Giao tiếp dữ liệu tốc độ cao với PLC/DCS

  • Quản lý truyền thông và đồng bộ hệ thống


Thông số kỹ thuật chính

1. Chức năng chính

  • Kết nối fieldbus CC-Link IE TSN

  • Trao đổi dữ liệu analog & digital I/O

  • Cấp nguồn nội cho các module I/O

  • Hỗ trợ tối đa 16 module I/O


2. Nguồn cấp

  • Nguồn vào: 24 VDC ±10%

  • Công suất tiêu thụ: ~12 W

Nguồn nội cấp cho I/O

  • 5 VDC / 1.6 A (bus nội)

Nguồn kích (excitation)

  • 24 VDC ±10%

  • Dòng tối đa: 10 A


3. Truyền thông CC-Link IE TSN

  • Chuẩn: IEEE 802.3

  • Tốc độ: 1 Gbps (1000BASE-T)

  • Đồng bộ: IEEE 802.1AS, IEEE 1588v2

  • Topology: Line / Star / Ring

  • Khoảng cách: 100 m giữa các node

  • Số trạm tối đa: 64,770

  • Dữ liệu truyền:

    • RX/RY: 112 points

    • RWw/RWr: 64 points


4. Hiệu năng hệ thống

  • Chu kỳ bus nội:
    ~65 μs + (65 μs × số module)


5. Kết nối

  • Nguồn & excitation: Terminal kẹp lò xo

  • Mạng: RJ45 (Ethernet)

  • Cáp: CAT5e (double shielded, theo CC-Link IE)


6. Cách ly & an toàn

  • Cách ly giữa:

    • Nguồn

    • Bus nội

    • CC-Link IE TSN

    • Excitation

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ

  • Chịu điện áp: 1500 VAC / 1 phút


7. Hiển thị trạng thái (LED)

  • PWR: Nguồn

  • RUN: Hoạt động

  • RD/SD: Truyền nhận dữ liệu

  • D LINK: Data link

  • ERR: Lỗi hệ thống

  • L ER: Lỗi mạng

  • LINK: Kết nối mạng


8. Lắp đặt & môi trường

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90% RH

  • Lắp đặt: DIN rail

  • Khối lượng: ~230 g


Tùy chọn (Option)

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane


Tiêu chuẩn

  • EMC: EN 61000-6-4 / EN 61000-6-2

  • RoHS compliant


Ứng dụng

  • Hệ thống Remote I/O tốc độ cao

  • Nhà máy thông minh (Smart Factory)

  • Dây chuyền sản xuất cần đồng bộ thời gian thực (TSN)

  • Kết nối PLC Mitsubishi / hệ CC-Link


Ưu điểm nổi bật

  • Truyền thông 1 Gbps tốc độ cao

  • Hỗ trợ TSN (Time Sensitive Networking)

  • Cấp nguồn mạnh cho toàn hệ thống I/O

  • Mở rộng linh hoạt lên đến 16 module

  • Hỗ trợ nhiều topology mạng

 

Tags: