Rơ le báo động điện áp APTE MG (M-System) là thiết bị giám sát điện áp AC sử dụng phương pháp đo giá trị hiệu dụng thực (RMS), cung cấp hai ngõ ra relay độc lập, phù hợp cho các hệ thống cảnh báo, bảo vệ và giám sát điện áp trong công nghiệp.
NTD là đại lý phân phối chính hãng M-System tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Tính năng nổi bật
-
Cung cấp ngõ ra relay SPDT tại mức điện áp AC cài đặt sẵn từ biến điện áp (VT)
-
Đo theo giá trị hiệu dụng thực (RMS)
-
2 mức cảnh báo độc lập (Cao/Thấp)
-
Tùy chọn trạng thái cuộn dây khi báo động (có điện hoặc mất điện)
-
Điều chỉnh độ trễ (hysteresis)
-
Relay kín bảo vệ
-
Hỗ trợ nguồn nuôi 110 V DC cho relay
-
Thiết kế mật độ cao, tiết kiệm không gian lắp đặt
Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống cảnh báo trung tâm
-
Báo động quá áp / thấp áp
-
Giám sát điện áp tủ điện
-
Hệ thống bảo vệ thiết bị điện công nghiệp
Thông tin đặt hàng
Model: APTE-[1]1[2][3]-[4]
Ví dụ: APTE-1111-B
[1] Ngõ vào điện áp
-
1: 0 – 110 V AC
-
2: 0 – 220 V AC
-
5: 0 – 150 V AC
-
6: 0 – 300 V AC
[2] Ngõ ra Setpoint 1
-
1: Cao (cuộn dây có điện khi báo động)
-
2: Cao (cuộn dây mất điện khi báo động)
-
3: Thấp (cuộn dây có điện khi báo động)
-
4: Thấp (cuộn dây mất điện khi báo động)
[3] Ngõ ra Setpoint 2
-
1: Cao (cuộn dây có điện khi báo động)
-
2: Cao (cuộn dây mất điện khi báo động)
-
3: Thấp (cuộn dây có điện khi báo động)
-
4: Thấp (cuộn dây mất điện khi báo động)
[4] Nguồn cấp
Nguồn AC
-
B: 100 V AC
-
C: 110 V AC
-
D: 115 V AC
-
F: 120 V AC
-
G: 200 V AC
-
H: 220 V AC
-
J: 240 V AC
Nguồn DC
-
S: 12 V DC
-
R: 24 V DC
-
V: 48 V DC
-
P: 110 V DC
Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Cắm rút
-
Kết nối: Terminal vít M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Ngõ vào – Ngõ ra 1 – Ngõ ra 2 – Nguồn
-
Dạng sóng đầu vào: Cho phép tối đa 15% thành phần sóng hài bậc 3
-
Chỉnh Zero: -5 đến +5% (mặt trước)
-
Chỉnh Span: 95 đến 105% (mặt trước)
-
Điều chỉnh mức tác động: 0 – 100%, độc lập từng ngõ
-
Điều chỉnh độ trễ: 1 – 100%
-
Đèn LED:
-
Đỏ: Ngõ ra 1 tác động
-
Xanh: Ngõ ra 2 tác động
-
-
Trễ khi cấp nguồn: Relay mất điện khoảng 2 giây sau khi bật nguồn
Thông số đầu vào
-
Tần số: 50 / 60 Hz
-
Công suất tiêu thụ đầu vào: tối đa 0.5 VA
-
Quá tải:
-
200% trong 1 phút
-
120% liên tục
-
-
Dải hoạt động: 0 – 100% giá trị định mức
Thông số ngõ ra relay
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A (tải thuần trở)
-
Điện áp đóng cắt tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
-
Công suất đóng cắt tối đa: 120 VA hoặc 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần đóng cắt
Khuyến nghị sử dụng bảo vệ ngoài khi điều khiển tải cảm ứng để tăng tuổi thọ relay.
Điều kiện lắp đặt
Nguồn cấp
-
AC: ±10% điện áp định mức, 50/60 ±2 Hz, khoảng 2 VA
-
DC: ±10% điện áp định mức (85 – 150 V đối với loại 110 V DC), ripple tối đa 10%, khoảng 2 W
Môi trường làm việc
-
Nhiệt độ: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm: 30 – 90%RH (không ngưng tụ)
-
Kiểu lắp: Gắn nổi hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 450 g
Hiệu suất
-
Độ lặp điểm tác động: ±0.5%
-
Hệ số nhiệt: ±0.05%/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.7 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút






