Bộ chuyển đổi tín hiệu W2TG MG (M-System)
Model: W2TG
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
W2TG là bộ chuyển đổi tín hiệu chuyên dụng dùng để chuyển đổi điện áp AC từ tachogenerator (tachometer) thành tín hiệu quá trình tiêu chuẩn như dòng hoặc điện áp, phục vụ cho các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp. Thiết bị có dải ngõ vào rộng, hỗ trợ hai ngõ ra độc lập, giúp linh hoạt trong việc kết nối với PLC, DCS, SCADA hoặc các thiết bị hiển thị.
W2TG đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đo tốc độ quay và tốc độ chuyển động, như động cơ nhiều cấp tốc độ, băng tải và bơm định lượng. Với độ ổn định cao, khả năng cách ly tốt và thiết kế nhỏ gọn dạng module cắm, W2TG là giải pháp tin cậy cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại.
Chức năng & Đặc điểm
- Chuyển đổi điện áp AC từ tachogenerator (tachometer) thành tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
- Dải tín hiệu ngõ vào rộng
- Hai ngõ ra độc lập với dải tín hiệu riêng biệt
Ứng dụng điển hình
-
Đo tốc độ quay hoặc tốc độ chuyển động của:
- Động cơ nhiều cấp tốc độ
- Băng tải
- Bơm định lượng
MODEL: W2TG–[1][2][3]-[4][5]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: W2TG-[1][2][3]-[4][5]
-
Chọn mã phù hợp cho từng mục từ [1] đến [5]
(Ví dụ: W2TG-UAA-M2/CE/Q) -
Dải ngõ vào và ngõ ra đặc biệt (đối với các mã U, Z & 0)
-
Chỉ định chi tiết cho tùy chọn mã /Q
(ví dụ: /C01/S01)
Lưu ý: Nếu một trong các ngõ ra là tín hiệu dòng, hãy chỉ định cho Output 1 để cho phép tải lớn hơn.
[1] NGÕ VÀO
Điện áp AC
-
1: 0 – 35 V AC (Điện trở vào ≥ 100 kΩ)
-
2: 0 – 50 mV AC (≥ 100 kΩ)
-
3: 0 – 60 mV AC (≥ 100 kΩ)
-
4: 0 – 100 mV AC (≥ 100 kΩ)
-
5: 0 – 1 V AC (≥ 100 kΩ)
-
6: 0 – 10 V AC (≥ 100 kΩ)
-
7: 0 – 100 V AC (≥ 100 kΩ)
-
8: 0 – 110 V AC (≥ 100 kΩ)
-
9: 0 – 150 V AC (≥ 100 kΩ)
-
A: 0 – 200 V AC (≥ 100 kΩ)
-
B: 0 – 250 V AC (≥ 100 kΩ)
-
U: Chỉ định điện áp theo yêu cầu (xem THÔNG SỐ NGÕ VÀO)
(0% tương ứng 0 V)
[2] NGÕ RA 1
Dòng DC
-
A: 4 – 20 mA (R tải ≤ 750 Ω)
-
B: 2 – 10 mA (≤ 1500 Ω)
-
C: 1 – 5 mA (≤ 3000 Ω)
-
D: 0 – 20 mA (≤ 750 Ω)
-
E: 0 – 16 mA (≤ 900 Ω)
-
F: 0 – 10 mA (≤ 1500 Ω)
-
G: 0 – 1 mA (≤ 15 kΩ)
-
Z: Chỉ định dòng theo yêu cầu
Điện áp DC
-
1: 0 – 10 mV
-
2: 0 – 100 mV
-
3: 0 – 1 V
-
4: 0 – 10 V
-
5: 0 – 5 V
-
6: 1 – 5 V
-
4W: -10 – +10 V
-
5W: -5 – +5 V
-
0: Chỉ định điện áp theo yêu cầu
[3] NGÕ RA 2
-
Y: Không có
-
Dòng DC và điện áp DC: các dải tương tự Output 1
(tải cho phép thấp hơn)
[4] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M2: 100 – 240 V AC
(85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
(UL: 90 – 264 V)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (±10%)
-
R2: 11 – 27 V DC (chọn /N cho chứng nhận)
-
P: 110 V DC (85 – 150 V)
[5] TÙY CHỌN
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
-
/N: Không CE, không UL
-
/CE: CE
-
/UL: UL + CE
Tùy chọn khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ định chi tiết)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
-
Phủ bảo vệ
-
/C01: Silicone
-
/C02: Polyurethane
-
/C03: Cao su (không UL)
-
-
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Thép không gỉ (không UL)
-
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kiểu lắp: Module cắm
-
Kết nối: Terminal vít M3
-
Cách ly: Ngõ vào – Ngõ ra – Nguồn
-
Điều chỉnh Zero: -5 đến +5%
-
Điều chỉnh Span: 95 đến 105%
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
-
Điện áp AC: 0 – 250 V
-
Tần số: 15 Hz – 1 kHz
-
Điện trở vào: ≥ 100 kΩ
THÔNG SỐ NGÕ RA
-
Dòng DC: 0 – 20 mA
-
Điện áp DC: -10 đến +12 V
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ:
-
AC: 4–6 VA
-
DC: ~3 W
-
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
-
Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: 200 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác: ±0.4%
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.7 giây
-
Gợn sóng: ≤ 0.5 %p-p
-
Cách điện: ≥ 100 MΩ
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
-
CE (EMC, LVD, RoHS)
-
UL / C-UL Class I, Division 2






