Thiết bị cảnh báo tần số ALSP (50 Hz minimum) của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: ALSP
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

ALSP là thiết bị cảnh báo tần số chuyên dụng, cho phép giám sát và phát hiện các ngưỡng tần số vượt hoặc suy giảm trong hệ thống tín hiệu xung. Thiết bị cung cấp hai tiếp điểm relay độc lập theo mức cài đặt, hỗ trợ cảnh báo cao/thấp linh hoạt và tích hợp chức năng low-end cutout giúp loại bỏ nhiễu ở vùng tần số thấp, đảm bảo độ chính xác khi đo. Với khả năng tương thích cả tín hiệu dry contact và xung điện áp, cùng thiết kế nhỏ gọn, cách ly điện áp đến 2000 V AC và cài đặt đơn giản bằng công tắc xoay, ALSP là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng giám sát tần số máy phát, turbine, motor và tín hiệu encoder trong công nghiệp.

1. Chức năng & Đặc điểm

  • Cung cấp 2 tiếp điểm relay SPDT tại mức tần số cài đặt trước

  • Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)

  • Chức năng Low-end cutout (loại bỏ nhiễu vùng tần số rất thấp)

  • Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện khi alarm

  • Cài đặt bằng công tắc xoay 10 vị trí (0–99 %, bước 1 %)

  • Relay dạng kín (Enclosed relay)

  • Hỗ trợ nguồn 110 V DC

  • Thiết kế lắp DIN rail mật độ cao

  • Cách ly điện áp 2000 V AC

2. Ứng dụng điển hình

  • Annunciator

  • Cảnh báo vượt / tụt tần số

  • Giám sát tốc độ xung encoder

  • Giám sát tần số máy phát, turbine, motor

3. Cấu trúc mã đặt hàng

MODEL: ALSP-[1][2][3]-[4][5]
Ví dụ: ALSP-111-B/Q

Khi đặt hàng cần cung cấp:

  • Dải tần số yêu cầu (ví dụ: 0 – 500 Hz)

  • Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

4. Lựa chọn cấu hình

[1] Ngõ vào

1: Dry contact
2: Voltage pulse

[2] Setpoint 1 Output

  • Hi (coil energized at alarm)

  • Hi (coil de-energized at alarm)

  • Lo (coil energized at alarm)

  • Lo (coil de-energized at alarm)

[3] Setpoint 2 Output

  • Hi (coil energized at alarm)

  • Hi (coil de-energized at alarm)

  • Lo (coil energized at alarm)

  • Lo (coil de-energized at alarm)

[4] Nguồn cấp

AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC

[5] Tùy chọn

  • Mặc định: Không

  • /Q: Tùy chọn

    • /C01: Phủ Silicone

    • /C02: Phủ Polyurethane

    • /C03: Phủ Rubber

    • /S01: Vít terminal inox

5. Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Plug-in

  • Terminal: M3.5

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Input → Output 1 → Output 2 → Power

  • Điều chỉnh setpoint: Rotary switch (0–99 %, bước 1 %)

  • Hysteresis: 0.7 – 2.5 %

  • LED đỏ sáng khi relay có điện

  • Power ON timer: Relay mất điện ~2 giây sau khi cấp nguồn

Low-end cutout

  • Ngưỡng cắt thấp: 2 – 5 %

  • Setpoint dưới ngưỡng này được xem như 0 %

6. Thông số ngõ vào

Dải tần số

0 – 50 Hz đến 10 kHz

Yêu cầu độ rộng xung:
Duty ratio 20 – 80 % tại 100 % input

Dry Contact

  • Tiếp điểm cơ hoặc open collector

  • Điện áp cảm biến: ~7.5 V DC @ 1 mA

  • Mức ON: ≤ 200 Ω / 0.6 V

  • Mức OFF: ≥ 100 kΩ / 2 V

Voltage Pulse

  • Dạng sóng: Square hoặc Sine

  • Phát hiện xung: Ghép tụ (detect sườn lên)

  • Biên độ: 2 – 50 Vp-p

  • Trở kháng vào: ≥ 100 kΩ

7. Ngõ ra Relay

  • 100 V AC @ 1 A

  • 120 V AC @ 1 A

  • 240 V AC @ 0.5 A

  • 30 V DC @ 1 A

  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC

  • Công suất tối đa: 120 VA / 30 W

  • Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA

  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần

Khuyến nghị lắp bảo vệ ngoài khi dùng tải cảm ứng.

8. Điều kiện lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Surface hoặc DIN rail

  • Công suất tiêu thụ: ~2 VA (AC) / ~2 W (DC)

  • Khối lượng: 370 g

9. Hiệu suất

  • Sai số setpoint: ±0.7 %

  • Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %

  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C

  • Thời gian đáp ứng:

    • ~2 giây (0 – 50 Hz)

    • ~1 giây (0 – 100 Hz)

    • ~0.5 giây (0 – 500 Hz)

    • ~0.5 giây (0 – 10 kHz)

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút

Tags: