Lưu lượng kế siêu âm cầm tay series AUF620 ALIA
Model: AUF620
Thương hiệu: ALIA
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
AUF620 Series là dòng lưu lượng kế siêu âm cầm tay (Portable Ultrasonic Flowmeter) sử dụng công nghệ đo chênh lệch thời gian truyền sóng siêu âm (Transit-Time Difference) để đo lưu lượng chất lỏng một cách nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn không xâm lấn. Với thiết kế cảm biến kẹp ngoài (Clamp-On), thiết bị có thể được lắp đặt trực tiếp lên bề mặt đường ống mà không cần cắt ống hay dừng hệ thống, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí triển khai.
Được trang bị bộ vi xử lý hiệu suất cao cùng công nghệ đo lưu lượng tiên tiến, AUF620 là giải pháp lý tưởng cho các công việc kiểm tra lưu lượng tạm thời, khảo sát hệ thống, đối chứng đồng hồ, đánh giá hiệu suất thiết bị hoặc các ứng dụng đo lưu động trong nhà máy, hệ thống cấp thoát nước, HVAC, năng lượng và xử lý nước.
Thiết bị tích hợp pin Lithium dung lượng cao cho phép hoạt động liên tục trên 8 giờ, hỗ trợ truyền thông RS485, ghi dữ liệu qua USB và chức năng in trực tiếp kết quả đo tại hiện trường, đáp ứng hiệu quả nhu cầu giám sát và phân tích lưu lượng trong công nghiệp hiện đại.
Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ đo siêu âm Transit-Time không xâm lấn.
-
Cảm biến kẹp ngoài, không cần dừng hệ thống khi lắp đặt.
-
Thiết kế cầm tay linh hoạt, phù hợp cho công tác kiểm tra và khảo sát hiện trường.
-
Đo được trên đường ống từ DN25 đến DN4000.
-
Độ chính xác lên tới ±0.5% khi hiệu chuẩn trực tuyến.
-
Dải vận tốc rộng từ 0.01 đến ±32 m/s.
-
Thời gian phản hồi dưới 1 giây.
-
Chức năng tự hiệu chuẩn và hiệu chỉnh theo thời gian thực.
-
Pin Lithium tích hợp cho thời gian hoạt động liên tục trên 8 giờ.
-
Hỗ trợ truyền thông RS485 Modbus.
-
Chức năng lưu trữ dữ liệu và xuất dữ liệu qua USB.
-
Tích hợp máy in kim giúp in kết quả đo ngay tại hiện trường.
-
Đầu dò chịu nhiệt độ cao tới 160°C và có thể tiếp xúc ngắn hạn tới 200°C.
-
Độ ổn định cao và tuổi thọ vận hành dài.
Thông số kỹ thuật chính
-
Nguyên lý đo:
Transit Time Difference -
Kích thước đường ống:
DN25 ~ DN4000 (1" ~ 160") -
Dải vận tốc:
0.01 ~ ±32 m/s -
Độ phân giải:
0.001 m/s -
Độ chính xác:
-
±1% ~ ±1.5% giá trị đo
-
±0.5% giá trị đo khi hiệu chuẩn trực tuyến
-
-
Độ lặp lại:
±0.2% giá trị đo -
Thời gian đáp ứng:
< 1 giây -
Nhiệt độ lưu chất:
-
Cảm biến NN: -40 ~ 70°C
-
Cảm biến HT: -40 ~ 160°C
-
-
Nhiệt độ môi trường:
-20 ~ 50°C -
Độ ẩm môi trường:
≤ 90% RH
Tương thích vật liệu đường ống
-
Gang
-
Gang dẻo
-
Inox
-
Đồng
-
PVC
-
Nhôm
-
Composite sợi thủy tinh
-
Và nhiều vật liệu khác
Tương thích lớp lót đường ống
-
Tar Epoxy
-
Cao su
-
Mortar
-
Polypropylene
-
Polystyrol
-
Polyethylene
-
PTFE (Teflon)
-
Và nhiều vật liệu tương đương
Hiển thị và vận hành
-
Màn hình LED đồ họa 240 × 160
-
Hiển thị:
-
Lưu lượng tức thời
-
Tổng lưu lượng thuận/nghịch
-
Vận tốc dòng chảy
-
Ngày giờ
-
Chất lượng tín hiệu
-
-
Bàn phím:
17 phím chức năng -
Kết nối cảm biến:
Đầu nối Push-Pull tự khóa
Nguồn cấp và pin
-
Pin Lithium tích hợp:
10.8 V -
Thời gian hoạt động: 8 giờ liên tục
-
Bộ sạc:
90 ~ 260 VAC, 50/60 Hz -
Thời gian sạc:
8 ~ 12 giờ -
Công suất tiêu thụ:
< 3 W
Truyền thông và lưu trữ dữ liệu
-
Giao thức truyền thông:
RS485 (Modbus RTU) -
Data Logger:
USB (FAT32, tối đa 64 GB) -
Dữ liệu ghi nhận:
-
Lưu lượng
-
Tổng lưu lượng
-
Thông số vận hành
-
-
Lưu trữ dữ liệu vận hành và tổng lưu lượng trong EEPROM trên 10 năm
Chức năng in dữ liệu
-
Máy in kim tích hợp
-
Nội dung in:
-
Ngày giờ
-
Network ID
-
Lưu lượng tức thời
-
Tổng lưu lượng
-
-
Khổ giấy:
44 × 30 mm
Cấp bảo vệ
-
Bộ chuyển đổi:
IP52 -
Vỏ thiết bị:
IP67 -
Cảm biến:
IP68 (có thể ngâm nước)
Kích thước và trọng lượng
-
Kích thước:
330 × 280 × 135 mm -
Trọng lượng:
-
Bộ chuyển đổi: 2.5 kg
-
Bộ đầy đủ (bộ chuyển đổi + cảm biến): 4.5 kg
-
Với thiết kế di động, khả năng đo lưu lượng không xâm lấn, độ chính xác cao cùng tính năng lưu trữ và in dữ liệu trực tiếp, AUF620 Series là công cụ lý tưởng cho các kỹ sư vận hành, bảo trì và kiểm định lưu lượng trong các hệ thống cấp nước, HVAC, năng lượng, xử lý nước, hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.






