Mô-đun giao tiếp T-Link R6-NF1 của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: R6-NF1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R6-NF1 MG (M-System) là mô-đun giao tiếp T-Link được thiết kế để sử dụng với hệ thống truyền thông Fuji Electric T-Link, thuộc dòng R6 Remote I/O Series. Thiết bị cho phép kết nối các mô-đun I/O analog và digital với mạng truyền thông T-Link, đồng thời hỗ trợ kết nối trực tiếp cảm biến, giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và giảm tiêu thụ điện năng.

Mô-đun được sử dụng làm Remote I/O trong các hệ thống PLC và DCS, hỗ trợ thu thập và truyền dữ liệu từ thiết bị hiện trường về hệ thống điều khiển trung tâm một cách ổn định.

NTD là đại lý phân phối chính hãng của MG (M-System) tại Việt Nam, cung cấp các dòng Remote I/O, signal conditioner, gateway và module truyền thông công nghiệp, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ triển khai hệ thống tự động hóa.


Đặc điểm nổi bật

  • Hỗ trợ giao thức Fuji Electric T-Link

  • Cho phép kết hợp linh hoạt I/O analog và digital

  • Hỗ trợ kết nối trực tiếp cảm biến

  • Thiết kế tiết kiệm không gian

  • Tiêu thụ điện năng thấp

  • Cấu hình linh hoạt bằng DIP switch và rotary switch

  • Hỗ trợ nhiều cấu hình số điểm I/O


Ứng dụng

  • Remote I/O cho PLC

  • Remote I/O cho DCS

  • Hệ thống thu thập dữ liệu cảm biến

  • Hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị công nghiệp

  • Hệ thống tự động hóa nhà máy


Thông tin đặt hàng

Model: R6-NF1[1]

Ví dụ: R6-NF1/Q

[1] Tùy chọn

  • blank: Không tùy chọn

  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)

Tùy chọn lớp phủ bảo vệ (/Q)

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane


Sản phẩm liên quan

  • Phần mềm cấu hình PC: R6CON (tải từ website của hãng)

Lưu ý: Cần sử dụng cáp chuyên dụng để kết nối mô-đun với máy tính khi cấu hình. Tham khảo website hoặc tài liệu phần mềm PC Configurator để biết loại cáp phù hợp.


Thông số kỹ thuật

Kết nối

Kết nối mạng

  • Terminal connector kiểu Euro

  • Kích thước dây: 0.2 – 2.5 mm²

  • Chiều dài tuốt dây: 7 mm

Bus nội bộ

  • Qua đế lắp R6x-BSB

Nguồn nội bộ

  • Qua đế lắp R6x-BSB


Vật liệu vỏ

  • Nhựa chống cháy (màu xám)


Cách ly

  • Cách ly giữa T-Link và bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ


Cấu hình I/O

Số điểm I/O

  • 4, 8, 16 hoặc 64 điểm

  • Cài đặt bằng DIP switch bên hông

Loại I/O

  • Chỉ đầu vào

  • Chỉ đầu ra

  • Kết hợp đầu vào và đầu ra

Cài đặt bằng DIP switch


Đèn trạng thái

RUN LED (xanh / đỏ)

  • Xanh: truyền thông bình thường

  • Đỏ: đang nhận dữ liệu (chọn chức năng bằng DIP switch)

ERR LED (xanh / đỏ)

  • Xanh: sáng hoặc nhấp nháy khi lỗi truyền thông

  • Đỏ: đang truyền dữ liệu (chọn chức năng bằng DIP switch)


Phân bổ dữ liệu

  • Mode 1 hoặc Mode 2

  • Cài đặt bằng DIP switch


Thông số truyền thông T-Link

Cài đặt số trạm

  • 00 – 99

  • Cài đặt bằng rotary switch

Cấu trúc mạng

  • Multi-drop

Phương thức truyền

  • Half-duplex

Tốc độ truyền

  • 500 kbps

Cáp truyền và khoảng cách

  • KPEV-SB, 0.75 mm² × 1 pair: tối đa 700 m

  • T-KPEV-SB, 1.25 mm² × 1 pair: tối đa 1000 m


Điều kiện lắp đặt

Nhiệt độ hoạt động

  • -10 đến +55°C

Độ ẩm hoạt động

  • 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

Môi trường

  • Không có khí ăn mòn hoặc bụi nặng

Phương pháp lắp đặt

  • Lắp trên đế R6x-BSB

Lưu ý: Chỉ sử dụng đế R6x-BSB, không sử dụng loại đế khác.

Khối lượng

  • Khoảng 150 g


Hiệu năng

Điện trở cách điện

  • 100 MΩ (500 V DC)

Độ bền điện môi

  • 500 V AC trong 1 phút

  • Giữa T-Link và bus nội bộ hoặc nguồn nội bộ.

Tags: