EtherNet/IP I/O MODULE R7F4HEIP-DC16A-M CỦA MG

Liên hệ Còn hàng

Model: R7F4HEIP-DC16A-M
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R7F4HEIP-DC16A-M EtherNet/IP I/O MODULE - MG (M-SYSTEM)


Thông tin sản phẩm

  • Model: R7F4HEIP-DC16A-M
  • Thương hiệu: MG (M-System)
  • Xuất xứ: Nhật Bản

Mô tả

Mô-đun Remote I/O dùng để xuất tín hiệu số (digital output) qua mạng EtherNet/IP, gồm 16 ngõ ra transistor NPN. Sử dụng terminal dạng kẹp (tension clamp) loại M (dải dây lớn hơn) và hỗ trợ DLR (Device Level Ring) để cấu hình mạng vòng.


Thông số kỹ thuật chính

Loại I/O

  • Ngõ ra: NPN transistor – 16 điểm

Kết nối

  • Truyền thông: Cổng RJ-45
  • Nguồn, ngõ ra & nguồn kích: Terminal dạng kẹp (tension clamp)
  • Tiết diện dây: 0.2 – 1.5 mm²

Nguồn cấp

  • 24V DC ±10% (ripple ≤ 10% p-p)

Truyền thông EtherNet/IP

  • Chuẩn: IEEE 802.3u
  • Tốc độ: 10/100 Mbps (tự động)
  • Giao thức: EtherNet/IP
  • Kiểu kết nối: Exclusive owner / Listen only / Input only
  • Số kết nối tối đa: 3
  • Topology: Line / Star / Ring (hỗ trợ DLR)
  • Chiều dài tối đa: 100 m
  • Địa chỉ IP mặc định: 192.168.0.250
  • Port: 2222, 44818
  • Kích thước dữ liệu I/O: 1 word
  • LED trạng thái: MS, NS, PWR, LNK1, LNK2

Thông số ngõ ra (OUTPUT)

  • Số điểm: 16 (NPN transistor)
  • Common: âm (16 điểm/common)

Thông số

  • Nguồn tải: 24V DC ±10% (≤ 2A, bao gồm tải output)
  • Dòng tải:
    • 0.1 A/điểm
    • 1.6 A/common
  • Điện áp dư: ≤ 1.2 V
  • Dòng rò: ≤ 0.1 mA

Đặc tính

  • Thời gian đáp ứng:
    • ON: ≤ 0.2 ms
    • OFF: ≤ 0.5 ms
  • Bảo vệ quá dòng: Có (giới hạn dòng khi quá tải)
  • Bảo vệ quá nhiệt: Có (tự ngắt khi quá nhiệt)
  • Lưu ý: Khi điều khiển tải cảm ứng cần mắc diode chống ngược

Lắp đặt & môi trường

  • Dòng tiêu thụ: ~70 mA (không bao gồm tải I/O)
  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ +55°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ +65°C
  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
  • Môi trường: Không khí không có khí ăn mòn, ít bụi
  • Lắp đặt: DIN rail (35 mm) hoặc bắt vít
  • Khối lượng: 170 g

Hiệu suất

  • Cách điện: ≥ 100 MΩ (500V DC)
  • Chịu điện áp:
    • 1500V AC / 1 phút (giữa output/nguồn kích và EtherNet/IP hoặc nguồn)

Phụ kiện & phần mềm

  • Cáp cấu hình: MCN-CON / COP-US
  • Phần mềm cấu hình: R7CFG
  • File EDS: Tải từ website hãng

Tùy chọn

  • /C01: Phủ Silicone
  • /C02: Phủ Polyurethane
  • /C03: Phủ cao su
Tags: