MECHATROLINK I/O MODULE R7G4HML3-6-PA1 CỦA MG
Model: R7G4HML3-6-PA1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R7G4HML3-6-PA1 MECHATROLINK I/O MODULE - MG (M-SYSTEM)
Thông tin sản phẩm
-
Model: R7G4HML3-6-PA1
-
Thương hiệu: MG (M-System)
-
Xuất xứ: Nhật Bản
Mô tả
Mô-đun Remote I/O dùng cho mạng MECHATROLINK-III, hỗ trợ 1 kênh ngõ vào encoder (tốc độ/vị trí). Cho phép đọc tín hiệu xung tốc độ cao với nhiều chuẩn encoder khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển chuyển động chính xác như servo, băng tải, robot.
Thông số kỹ thuật chính
Loại I/O
-
Ngõ vào: Encoder (speed / position) – 1 kênh
-
Ngõ ra: Alarm output (2 điểm, open collector)
Tùy chọn ngõ vào encoder
-
A1: 5V open collector
-
A4: 12V open collector
-
A7: 24V open collector
-
J: RS-422 line driver
Kết nối
-
Truyền thông: MECHATROLINK-III
-
Nguồn & I/O: Terminal vít M3
-
Tiết diện dây: 0.25 – 1.65 mm² (AWG 22–16)
Nguồn cấp
-
24V DC ±10% (ripple ≤ 10% p-p)
Truyền thông MECHATROLINK-III
-
Tốc độ: 100 Mbps
-
Khoảng cách tối đa: 6300 m
-
Khoảng cách giữa trạm: ≤ 100 m
-
Số node tối đa: 62
-
Chu kỳ truyền:
-
125 µs → 64 ms
-
-
Dữ liệu: 16 bytes
-
Địa chỉ trạm: 03H – EFH
-
Giao tiếp: Cyclic + Event-driven
-
LED: PWR, ERR, CON, LNK1, LNK2
Thông số ngõ vào encoder
Nguồn cấp encoder (external)
-
5V / 12V / 24V DC (tùy option Ax)
-
Dòng tối đa: ≤ 1 A
Tín hiệu encoder
Open collector:
-
Tần số tối đa:
-
Position: 400 kHz (x4)
-
Speed: 100 kHz
-
RS-422 line driver:
-
Tần số tối đa:
-
Position: 4 MHz (x4)
-
Speed: 100 kHz
-
Dạng xung
-
A, B, Z phase
-
Bắt buộc có A & B
Thời gian xung tối thiểu
-
Phase A/B:
-
≥ 5 µs (open collector)
-
≥ 0.5 µs (RS-422)
-
-
Phase Z:
-
≥ 0.5 µs (FW ≥ 1.11)
-
Ngõ vào điều khiển
Reset input
-
Số kênh: 1
-
Loại: Digital input (PNP)
-
Delay: ON ≤ 50 µs, OFF ≤ 500 µs
Latch input
-
Số kênh: 1
-
Delay: ON/OFF ≤ 10 µs
Ngõ ra cảnh báo (Alarm Output)
-
Số kênh: 2 (open collector)
-
Điện áp tải: 24V DC
-
Dòng tối đa: 0.1 A/kênh
-
Delay: ON ≤ 50 µs, OFF ≤ 500 µs
Cấu hình & chức năng
-
Kiểu dữ liệu (data type)
-
Chế độ đếm (count mode)
-
Loại counter
-
Dải tần số
-
Latch / Reset / Preset
-
Alarm setting
-
External latch
(Cấu hình qua phần mềm R7CFG)
Lắp đặt & môi trường
-
Dòng tiêu thụ: ~80 mA @ 24V
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ +55°C
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ +65°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: Không khí không có khí ăn mòn, ít bụi
-
Lắp đặt: DIN rail (35 mm) hoặc bắt vít
-
Khối lượng: 220 g
Hiệu suất
-
Độ chính xác tốc độ: ±0.1 %
Dải dữ liệu
-
Speed: 0 – 10000
-
Position:
-
Ring: 0 → 4,294,967,295
-
Linear: -2,100,000,000 → +2,100,000,000
-
Cách điện
-
≥ 100 MΩ (500V DC)
-
Chịu điện áp: 1500V AC / 1 phút
Phụ kiện & phần mềm
-
Cáp cấu hình: MCN-CON / COP-US
-
Phần mềm cấu hình: R7CFG
Tùy chọn
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/SET: Cài đặt sẵn theo yêu cầu






