R8-PAT4F – MÔ-ĐUN ĐẦU VÀO XUNG TỐC ĐỘ CAO (TÍCH LŨY), 4 KÊNH – MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: R8-PAT4F
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R8-PAT4F – MÔ-ĐUN ĐẦU VÀO XUNG TỐC ĐỘ CAO (TÍCH LŨY), 4 KÊNH – MG (M-SYSTEM)


Thông tin sản phẩm

  • Model: R8-PAT4F
  • Dòng: Remote I/O R8 Series
  • Loại: Mô-đun đếm xung tốc độ cao (Pulse Counter)
  • Số kênh: 4 kênh đầu vào
  • Kiểu ngõ vào: NPN (cực chung dương)

Chức năng & đặc điểm

  • Module I/O nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
  • Đếm xung tốc độ cao từ:
    • Encoder
    • Cảm biến tốc độ
    • Cảm biến quang / tiệm cận
  • Hỗ trợ 4 kênh đếm độc lập
  • Tích lũy giá trị đếm (totalizer)
  • Tần số tối đa: 10 kHz
  • Terminal dạng kẹp lò xo tháo rời (separable) → dễ đấu dây, bảo trì nhanh
  • Có thể tháo/lắp từng kênh độc lập

MODEL: R8–PAT4FA[1]

Thông tin đặt hàng

  • Mã: R8-PAT4FA[1]
    (Ví dụ: R8-PAT4FA/Q)

Loại đầu vào

  • A: NPN input

[1] Tùy chọn

  • Mặc định: Không có
  • /Q: Có tùy chọn

Tùy chọn /Q

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane

Sản phẩm liên quan

  • Cáp cấu hình: MCN-CON, COP-US
  • Phần mềm: R8CFG

⚠️ Lưu ý:
Khi sử dụng với module mạng R8-NECT1, cần firmware Ver 1.50 trở lên


Thông số chung

Kết nối

  • Ngõ vào: Terminal kẹp lò xo tháo rời (separable tension clamp)
  • Bus nội / nguồn kích: qua connector nội
  • Nguồn nội: cấp từ bus

Cách ly

  • Cách ly giữa:
    • Input
    • Nguồn kích
    • Bus nội

Cài đặt

  • Địa chỉ module: công tắc xoay
  • Điện trở kết thúc: tích hợp (DIP switch, mặc định OFF)

Hiển thị

  • LED trạng thái: 2 màu (đỏ/xanh)
  • LED input: màu xanh

Thông số đầu vào (Input)

Cấu hình

  • 4 kênh, chung COM dương (NPN)
  • LED sáng khi có tín hiệu

Điện áp & dòng

  • Điện áp định mức: 24 V DC ±10%
  • Dòng mỗi kênh: ~11.2 mA
  • Điện trở đầu vào: ~2 kΩ

Ngưỡng ON/OFF

  • ON: ≥ 16 V / ≥ 7.2 mA
  • OFF: ≤ 6 V / ≤ 2.5 mA

Hiệu năng đếm xung

  • Tần số tối đa: 10 kHz
  • Độ rộng xung tối thiểu:
    • ON: 20 µs
    • OFF: 20 µs

Bộ đếm

  • Dải đếm: 0 → 4,294,967,295 (32-bit)
  • Giá trị tối đa mặc định: 4,294,967,295
  • Reset khi tràn:
    • 0 hoặc 1 (mặc định: 0)

Lắp đặt

  • Dòng tiêu thụ: ≤ 90 mA
  • Nhiệt độ: -10 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90% RH
  • Môi trường: không khí ăn mòn, ít bụi
  • Lắp đặt: thanh DIN
  • Khối lượng: 80 g

Hiệu suất

  • Chu kỳ cập nhật dữ liệu: 10 ms
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
  • Độ bền điện môi: 1500 V AC / 1 phút

 

 

Tags: