R8-PFT1 – MÔ-ĐUN ĐẦU VÀO XUNG TỐC ĐỘ CAO, 1 KÊNH – MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: R8-PFT1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R8-PFT1 – MÔ-ĐUN ĐẦU VÀO XUNG TỐC ĐỘ CAO, 1 KÊNH – MG (M-SYSTEM)


Thông tin sản phẩm

  • Model: R8-PFT1
  • Dòng: Remote I/O R8 Series
  • Loại: Mô-đun đầu vào xung tốc độ cao (High Speed Pulse Input)
  • Số kênh: 1 kênh

Chức năng & đặc điểm

  • Module nhỏ gọn cho 1 kênh đo xung tốc độ cao
  • Cấu hình bằng phần mềm R8CFG
  • Terminal kẹp lò xo tháo rời → dễ đấu dây
  • Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu:
    • Xung điện áp
    • Open collector (NPN)
  • Dải đo rộng: từ mHz đến 100 kHz
  • Độ chính xác cao: ±0.1%

MODEL: R8-PFT1[1]

Thông tin đặt hàng

  • Mã: R8-PFT1[1]
    (Ví dụ: R8-PFT1/Q)

Số kênh

  • 1: 1 kênh đầu vào

[1] Tùy chọn

  • Mặc định: Không có
  • /Q: Có tùy chọn

Tùy chọn /Q

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane

Sản phẩm liên quan

  • Cáp cấu hình: COP-US
  • Phần mềm: R8CFG

Thông số chung

Kết nối

  • Ngõ vào: Terminal kẹp lò xo
  • Bus nội / nguồn kích: qua connector nội
  • Nguồn nội: cấp từ bus

Cách ly

  • Cách ly giữa:
    • Input
    • Nguồn kích
    • Bus nội

Cài đặt

  • Địa chỉ module: công tắc xoay
  • Điện trở kết thúc: tích hợp (DIP switch)

Hiển thị

  • LED trạng thái: 2 màu (đỏ/xanh)
  • LED input: màu đỏ

Chức năng đặc biệt

  • Low-end cutout: 0.1%

Thông số đầu vào (Input)

Nguồn cấp cảm biến

  • 12 V DC ±10%
  • Dòng: 15 mA
  • Giới hạn dòng: ~30 mA

Dải tần đo

  • 0 – 100 kHz
  • 0 – 10 kHz
  • 0 – 1 kHz
  • 0 – 100 Hz
  • 0 – 10 Hz
  • 0 – 1 Hz
  • 0 – 100 mHz

Yêu cầu xung

  • Độ rộng tối thiểu:
    • ON: 5 µs
    • OFF: 5 µs

Ngưỡng phát hiện

  • 15 – 100% điện áp làm việc
  • Mặc định: 50%
  • Cấu hình bằng phần mềm R8CFG

Các kiểu tín hiệu hỗ trợ

1. Open Collector (NPN)

  • Dùng terminal 3
  • Điện áp ON: ≤ 1.5 V
  • Điện áp OFF: ≥ 2.5 V
  • Điện trở kéo lên: 20 kΩ

2. Xung điện áp (Voltage Pulse)

  • Dạng sóng:
    • Vuông
    • Sin
    • Tương tự

Dải điện áp

  • Terminal 1:
    • 0 – 50 V (Gain 1)
    • 0 – 25 V (Gain 2)
  • Terminal 2:
    • 0 – 12 V (Gain 1)
    • 0 – 6 V (Gain 2)

Phát hiện tín hiệu

  • So sánh điện áp với ngưỡng
  • Chọn kiểu:
    • Sườn lên (Rise)
    • Sườn xuống (Sink)

Lắp đặt

  • Dòng tiêu thụ: ≤ 200 mA
  • Nhiệt độ: -10 đến +55°C
  • Độ ẩm: 30 – 90% RH
  • Môi trường: không khí ăn mòn, ít bụi
  • Lắp đặt: thanh DIN
  • Khối lượng: 80 g

Hiệu suất

  • Độ chính xác: ±0.1% dải đo
  • Dữ liệu: 0 – 10000 (scale được)
  • Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
  • Chu kỳ xử lý nhanh, phù hợp đo tần số

 

Tags: