Bộ chuyển đổi tín hiệu M2LV (Mini-M series) MG
Model: M2LV
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM
- Nhận tín hiệu DC dạng mV, V hoặc mA và chuyển đổi sang tín hiệu DC tiêu chuẩn có cách ly
- Hiệu chuẩn nhanh “One-Step Cal” bằng 3 nút điều khiển mặt trước, không cần PC; vẫn hỗ trợ cấu hình bằng phần mềm PC
- Cấu hình linh hoạt cả kiểu tín hiệu và dải đo ngõ vào/ngõ ra
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã đặt hàng: M2LV-[1][2]-M[3]
- Chọn mã tương ứng cho từng mục [1] đến [3]. (Ví dụ: M2LV-S2Z1-M/Q)
- Dải ngõ vào (ví dụ: 0 – 5 V DC)
- Dải ngõ ra (ví dụ: 4 – 20 mA DC)
- Chỉ định chi tiết cho mã tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
[1] NGÕ VÀO (INPUT)
Dòng điện
-
Z1: 0 – 50 mA DC (Điện trở ngõ vào 24,9 Ω)
Điện áp
-
S1: -1000 – +1000 mV DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
-
S2: -10 – +10 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
Dải ngõ vào có thể lập trình vượt ngoài giá trị đặt hàng bằng DIP switch và hiệu chuẩn One-Step Cal. Có thể cấu hình bằng phần mềm PC.
[2] NGÕ RA (OUTPUT)
Dòng điện
-
Z1: 0 – 20 mA DC
Điện áp
-
V1: -2,5 – +2,5 V DC
-
V2: -10 – +10 V DC
Dải ngõ ra có thể lập trình tương tự bằng DIP switch và One-Step Cal hoặc qua PC.
NGUỒN CẤP (POWER INPUT)
Nguồn AC
-
M: 85 – 264 V AC
(Dải điện áp hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
[3] TÙY CHỌN (OPTIONS)
-
(trống): Không tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
Lớp phủ (Coating)
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/C04: Phủ polyolefin
Vật liệu vít đầu nối
-
/S01: Thép không gỉ
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
Phần mềm cấu hình PC M2LVCFG (tải từ website hãng)
-
Cần cáp chuyên dụng để kết nối module với PC (tham khảo hướng dẫn sử dụng/phần mềm)
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu lắp: Cắm module (plug-in)
- Kết nối: Terminal vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)
- Vít terminal: Thép mạ crom (chuẩn) hoặc inox
- Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
- Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
- Ngõ ra quá dải: Xấp xỉ -15 đến +115 %
- Chỉnh zero: -15 đến +15 % (mặt trước)
- Chỉnh span: 85 đến 115 % (mặt trước)
- Đèn trạng thái: LED 3 màu (xanh/lục/đỏ), nháy theo trạng thái hoạt động
Cấu hình
- One-Step Cal: Cấu hình I/O và dải đo bằng DIP switch, hiệu chuẩn chính xác 0 % và 100 % bằng nút mặt trước và LED hỗ trợ
- Cấu hình PC: Qua máy tính Windows, kết nối jack phía trước
- Chức năng lập trình:
- Kiểu và dải I/O
- Zero và span
- Bảng tuyến tính hóa người dùng
- Cổng kết nối: Jack mini 2,5 mm; mức RS-232-C
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Dòng DC
-
Có sẵn điện trở ngõ vào
-
Dải: 0 – 50 mA DC
-
Span tối thiểu: 2 mA
-
Offset: Có thể đặt trong dải miễn đảm bảo span tối thiểu
-
Mặc định: 4 – 20 mA DC
Điện áp DC
-
S1 (dải hẹp): -1000 – +1000 mV, span tối thiểu 100 mV
-
S2 (dải rộng): -10 – +10 V, span tối thiểu 1 V
Dải mặc định nếu không chỉ định:
-
S1: 0 – 100 mV DC
-
S2: 1 – 5 V DC
THÔNG SỐ NGÕ RA
Dòng DC
-
Dải tối đa: 0 – 20 mA
-
Dải tuân thủ: 0 – 24 mA
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Điện trở tải: Tối đa theo điện áp kích 12 V
(ví dụ 4 – 20 mA → 600 Ω)
Điện áp DC
-
V1: -2,5 – +2,5 V (span tối thiểu 250 mV)
-
V2: -10 – +10 V (span tối thiểu 1 V)
-
Dòng kích tải: tối đa 1 mA
-
Dải mặc định:
-
V1: 0 – 1 V
-
V2: 1 – 5 V
-
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ:
-
~4 VA @100 V
-
~5 VA @200 V
-
~6 VA @264 V
-
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Kiểu lắp: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 120 g
HIỆU NĂNG
-
Độ chính xác: Độ chính xác ngõ vào + ngõ ra, tỉ lệ nghịch với span
-
Độ chính xác ngõ vào:
-
±0,01 % (mV, V)
-
±0,02 % (mA)
-
-
Độ chính xác ngõ ra: ±0,04 % dải
-
Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 1 s (0 – 90 %)
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @500 V DC
-
Độ bền điện: 2000 V AC / 1 phút
Ví dụ tính độ chính xác tổng
Ngõ vào -10 – +10 V, dải 1 – 5 V;
Ngõ ra -10 – +10 V, dải 1 – 5 V
-
Sai số ngõ vào: (20 V ÷ 4 V) × 0,01 % = 0,05 %
-
Sai số ngõ ra: (20 V ÷ 4 V) × 0,04 % = 0,2 %
=> Độ chính xác tổng: ±0,25 %






