M5VS-44-R Signal Transmitter là giải pháp chuyên dùng để chuyển đổi và cách ly tín hiệu DC trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Thiết bị nhận tín hiệu dòng hoặc điện áp DC đầu vào và chuyển đổi thành tín hiệu DC đầu ra tương ứng, đồng thời đảm bảo cách ly an toàn giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn cấp, giúp giảm nhiễu và bảo vệ thiết bị điều khiển.
Với thiết kế nhỏ gọn dạng terminal block, M5VS cho phép lắp đặt mật độ cao trên DIN rail, tối ưu không gian tủ điện và thuận tiện cho bảo trì, thay thế.
Chức năng & Đặc điểm
• Chuyển đổi tín hiệu DC đầu vào thành tín hiệu DC đầu ra có cách ly
• Lắp đặt mật độ cao
• Đèn LED báo nguồn
MODEL: M5VS-[1][2]-[3][4]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
• Mã đặt hàng: M5VS-[1][2]-[3][4]
Chọn mã cho từng mục từ [1] đến [4].
(Ví dụ: M5VS-4W4W-R/K/Q)
• Dải ngõ vào và ngõ ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z, 0, 01 & 02)
• Với tùy chọn /Q, vui lòng chỉ định rõ thông số
(Ví dụ: /C01/V01/S01)
[1] NGÕ VÀO (INPUT)
Dòng điện (Current)
A: 4 – 20 mA DC (Điện trở ngõ vào 249 Ω)
A1: 4 – 20 mA DC (Điện trở ngõ vào 49.9 Ω)
B: 2 – 10 mA DC (Điện trở ngõ vào 499 Ω)
C: 1 – 5 mA DC (Điện trở ngõ vào 1000 Ω)
D: 0 – 20 mA DC (Điện trở ngõ vào 49.9 Ω)
E: 0 – 16 mA DC (Điện trở ngõ vào 61.9 Ω)
F: 0 – 10 mA DC (Điện trở ngõ vào 100 Ω)
G: 0 – 1 mA DC (Điện trở ngõ vào 1000 Ω)
H: 10 – 50 mA DC (Điện trở ngõ vào 20 Ω)
Z: Dòng điện tùy chỉnh (Xem thông số kỹ thuật INPUT)
Điện áp (Voltage)
3: 0 – 1 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
4: 0 – 10 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
5: 0 – 5 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
6: 1 – 5 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
4W: -10 – +10 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
5W: -5 – +5 V DC (Điện trở ngõ vào ≥ 1 MΩ)
0: Điện áp tùy chỉnh (Xem thông số kỹ thuật INPUT) – Không có CE
01: Điện áp tùy chỉnh (Xem thông số kỹ thuật INPUT) – Chọn 01 nếu cần CE (chỉ dùng với nguồn R)
02: Điện áp tùy chỉnh (Xem thông số kỹ thuật INPUT) – Không có CE
[2] NGÕ RA (OUTPUT)
Dòng điện (Current)
A: 4 – 20 mA DC (Tải tối đa 550 Ω)
D: 0 – 20 mA DC (Tải tối đa 550 Ω)
Z: Dòng điện tùy chỉnh (Xem thông số kỹ thuật OUTPUT)
Điện áp (Voltage)
1: 0 – 10 mV DC (Tải ≥ 100 kΩ) – Không có CE
2: 0 – 100 mV DC (Tải ≥ 100 kΩ) – Không có CE
3: 0 – 1 V DC (Tải ≥ 100 Ω)
4: 0 – 10 V DC (Tải ≥ 1000 Ω)
5: 0 – 5 V DC (Tải ≥ 500 Ω)
6: 1 – 5 V DC (Tải ≥ 500 Ω)
1W: -10 – +10 mV DC (Tải ≥ 100 kΩ) – Không có CE
2W: -100 – +100 mV DC (Tải ≥ 100 kΩ) – Không có CE
3W: -1 – +1 V DC (Tải ≥ 800 Ω)
4W: -10 – +10 V DC (Tải ≥ 8000 Ω)
5W: -5 – +5 V DC (Tải ≥ 4000 Ω)
0: Điện áp tùy chỉnh (Xem thông số kỹ thuật OUTPUT)
01: Điện áp tùy chỉnh (Xem thông số kỹ thuật OUTPUT) – Không có CE
[3] NGUỒN CẤP (POWER INPUT)
Nguồn AC
M: 85 – 264 V AC
(Dải điện áp hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
(Không có CE)
Nguồn DC
R: 24 V DC
(Dải điện áp hoạt động 24 V ±10 %, ripple tối đa 10 % p-p)
[4] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)
Thời gian đáp ứng (0 – 90 %)
Để trống: Tiêu chuẩn (≤ 0.5 giây)
/K: Đáp ứng nhanh (Khoảng 25 ms)
/F: Đáp ứng nhanh (≤ 1 ms)
Tùy chọn khác
Để trống: Không có
/Q: Tùy chọn khác ngoài các mục trên (cần chỉ định rõ thông số)






