R3-NE1 là mô-đun giao tiếp Ethernet (Modbus/TCP) thuộc Remote I/O R3 Series của MG (M-System). Thiết bị cho phép hệ thống Remote I/O kết nối trực tiếp với mạng Ethernet công nghiệp, hỗ trợ truyền thông Modbus/TCP để thu thập và trao đổi dữ liệu giữa PLC, SCADA và các thiết bị điều khiển.
Thông tin đặt hàng
Model: R3-NE1-[1][2]
Ví dụ: R3-NE1-R/CE/Q
[1] Nguồn cấp
-
N: Không nguồn cấp
-
M2: 100 – 240 VAC (85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
-
K3: 100 – 120 VAC (85 – 132 V, 47 – 66 Hz)
-
L3: 200 – 240 VAC (170 – 264 V, 47 – 66 Hz)
-
R: 24 VDC (±10%)
[2] Tùy chọn
Tiêu chuẩn
-
Không ký hiệu: Không CE
-
/CE: Chứng nhận CE
Tùy chọn khác
-
Không ký hiệu: Không tùy chọn
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt
Tùy chọn /Q
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/SET: Cài đặt sẵn theo bảng thông tin đặt hàng
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
Ethernet: cổng RJ-45
-
Bus nội bộ: qua đế lắp R3-BSx
-
Nguồn nội bộ: qua đế R3-BSx
-
Nguồn cấp / tiếp điểm RUN: terminal vít M3
Cách ly
Ethernet – bus nội bộ – nguồn nội bộ – nguồn cấp – tiếp điểm RUN – FG.
Cài đặt
-
Cài đặt dữ liệu lỗi đầu vào bằng DIP switch bên hông
-
Cài đặt dual communication bằng DIP switch
-
Cài đặt phân bổ dữ liệu bằng DIP switch
Đèn hiển thị
-
RUN LED: xanh khi truyền thông bình thường, đỏ khi nhận dữ liệu
-
ERR LED: báo lỗi truyền thông hoặc trạng thái truyền dữ liệu
Ngõ ra tiếp điểm RUN
Tiếp điểm RUN bật khi RUN LED màu xanh (Ethernet hoạt động bình thường).
-
Tải định mức:
-
250 VAC / 0.5 A
-
30 VDC / 0.5 A
-
-
Công suất chuyển mạch tối đa:
-
250 VA hoặc 150 W
-
-
Tải tối thiểu: 1 VDC / 1 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 2 × 10⁷ lần đóng/ngắt
Truyền thông Ethernet
-
Chuẩn truyền thông: IEEE 802.3u
-
Tốc độ: 10/100 Mbps (Auto Negotiation)
-
Chuẩn mạng: 10BASE-T / 100BASE-TX
-
Giao thức: Modbus/TCP
-
Dữ liệu: RTU (Binary)
-
Số kết nối socket tối đa: 2
Cấu hình mạng
-
Địa chỉ IP mặc định: 192.168.0.1
-
Subnet mask: 255.255.255.0
-
Default gateway: 192.168.0.100
-
Port: 502
Các thông số có thể cấu hình bằng phần mềm R3CON.
Cáp truyền
-
10BASE-T: STP Cat5
-
100BASE-TX: STP Cat5e
-
Chiều dài tối đa: 100 m
Điều kiện lắp đặt và vận hành
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: không khí không có khí ăn mòn, bụi nặng
-
Lắp đặt: đế R3-BSx
-
Khối lượng: 200 g
Tiêu thụ điện năng
AC
-
K3: ~20 VA
-
L3: ~28 VA
-
M2: ~20 VA (100 VAC) / ~28 VA (200 VAC)
DC
-
~12 W
Dòng tiêu thụ (không nguồn): 100 mA
Dòng cấp hệ thống:
-
250 mA liên tục tại 20 VDC
-
400 mA trong 10 phút
Hiệu suất
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 VDC)
-
Độ bền điện môi: 1500 VAC / 1 phút






