R3-NF1 là mô-đun giao tiếp T-Link thuộc Remote I/O R3 Series của MG (M-System), được thiết kế để kết nối hệ thống Remote I/O với mạng Fuji Electric T-Link, cho phép truyền dữ liệu I/O giữa thiết bị hiện trường và hệ thống điều khiển như PLC hoặc DCS.
Chức năng và đặc điểm
-
Giao tiếp mạng T-Link của Fuji Electric
-
Hỗ trợ cấu hình I/O linh hoạt: 4, 8, 16 hoặc 64 điểm
-
Cho phép cấu hình Input, Output hoặc Input/Output hỗn hợp
-
Cài đặt thông số qua DIP switch phía trước và bên hông
-
Đèn LED hiển thị trạng thái RUN và ERR
Thông tin đặt hàng
Model: R3-NF1-[1][2]
Ví dụ: R3-NF1-R/Q
[1] Nguồn cấp
Không nguồn
-
N: Không cấp nguồn
Nguồn AC
-
K3: 100 – 120 VAC
(dải hoạt động 85 – 132 VAC, 47 – 66 Hz) -
L3: 200 – 240 VAC
(dải hoạt động 170 – 264 VAC, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R: 24 VDC
(24 V ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)
[2] Tùy chọn
-
Không ký hiệu: Không tùy chọn
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt
Tùy chọn /Q
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Cài đặt sẵn từ nhà máy
-
/SET: Cài đặt theo bảng thông tin đặt hàng (ESU-8429)
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối
-
T-Link: terminal Euro
(dây 0.2 – 2.5 mm², tuốt 7 mm) -
Bus nội bộ: qua đế R3-BSx
-
Nguồn nội bộ: qua đế R3-BSx
-
Tiếp điểm RUN: terminal vít M3
Cách ly
T-Link – bus nội bộ – nguồn nội bộ – nguồn cấp – tiếp điểm RUN – FG.
Cài đặt hệ thống
-
Cài đặt dữ liệu lỗi đầu vào bằng DIP switch bên hông
-
Cài đặt dual communication bằng DIP switch
-
Cài đặt phân bổ dữ liệu bằng DIP switch
-
Cài đặt trạng thái dữ liệu (WITH/WITHOUT) bằng DIP switch
-
Cài đặt số điểm I/O: 4 / 8 / 16 / 64 (DIP switch phía trước)
-
Cài đặt loại I/O:
-
Input
-
Output
-
Input/Output hỗn hợp
-
Đèn hiển thị trạng thái
-
RUN LED (xanh/đỏ)
-
Xanh: truyền thông bình thường
-
Đỏ: đang nhận dữ liệu
-
-
ERR LED (xanh/đỏ)
-
Xanh: lỗi truyền thông hoặc lỗi cấu hình
-
Đỏ: đang truyền dữ liệu
-
Ngõ ra tiếp điểm RUN
Tiếp điểm RUN bật khi LED RUN màu xanh (truyền thông T-Link bình thường).
-
Tải định mức:
-
250 VAC / 0.5 A
-
30 VDC / 0.5 A
-
-
Công suất chuyển mạch tối đa:
-
250 VA hoặc 150 W
-
-
Tải tối thiểu: 1 VDC / 1 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 2 × 10⁷ lần đóng/ngắt
Thông số truyền thông T-Link
-
Địa chỉ node: 00 – 99 (rotary switch)
-
Cấu hình mạng: Multi-drop
-
Chế độ truyền: Half-duplex
-
Tốc độ truyền: 500 kbps
Cáp truyền và khoảng cách
|
Loại cáp |
Khoảng cách tối đa |
|---|---|
|
KPEV-SB 0.75 mm² × 1 pair |
700 m |
|
T-KPEV-SB 1.25 mm² × 1 pair |
1000 m |
Điều kiện lắp đặt và vận hành
-
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Môi trường: không khí không có khí ăn mòn, bụi nặng
-
Lắp đặt: đế R3-BSx
-
Khối lượng: 200 g
Tiêu thụ điện năng
Nguồn AC: khoảng 25 VA
Nguồn DC: khoảng 14 W
-
Dòng tiêu thụ (không nguồn): 130 mA
-
Dòng cấp ra nguồn:
-
250 mA liên tục tại 20 VDC
-
400 mA trong 10 phút
-






