Bộ cảnh báo tín hiệu nhiệt độ RTD mô đun 18AR của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: 18AR
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

Bộ Cảnh Báo Tín Hiệu Nhiệt Độ RTD 18AR thuộc dòng Rack-mounted DCS Signal Conditioners 18-RACK

1. Chức năng & Đặc điểm

  • Cung cấp tiếp điểm relay tại các mức ngưỡng cài đặt trước

  • Nhận tín hiệu trực tiếp từ cảm biến RTD

  • Tích hợp bảo vệ đứt dây (Burnout protection)

  • Cấu hình 1 mức (Single) hoặc 2 mức cảnh báo (Hi/Lo)

  • Điều chỉnh điểm cài đặt bằng tua vít phía trước (multi-turn)

  • Relay dạng kín (Enclosed relay)

2. Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống Annunciator

  • Các hệ thống cảnh báo nhiệt độ trong DCS/PLC

3. Thông tin đặt hàng

Model: 18AR-[1][2]-R[3]
Ví dụ: 18AR-45-R/BL

Cần chỉ định:

  • Mã ngõ vào RTD [1]

  • Mã ngõ ra cảnh báo [2]

  • Nguồn cấp

  • Tùy chọn Burnout

  • Dải nhiệt độ (ví dụ: 0 – 250°C)

4. Cấu hình chi tiết

[1] Ngõ vào RTD (2 dây hoặc 3 dây)

Loại RTD Dải sử dụng Span tối thiểu
1 JPt100 (JIS'89) -200 đến +500°C 30°C
3 Pt100 (JIS'89) -200 đến +650°C 30°C
4 Pt100 (JIS'97, IEC) -200 đến +650°C 30°C
5 Pt50Ω (JIS'81) -200 đến +500°C 60°C
6 Ni 508.4Ω -50 đến +200°C 20°C
0 Theo yêu cầu    

Lưu ý: Vui lòng liên hệ khi sử dụng RTD 2 dây.

[2] Ngõ ra cảnh báo

Chức năng
1 Hi – Relay hút khi báo động
2 Hi – Relay nhả khi báo động
3 Lo – Relay hút khi báo động
4 Lo – Relay nhả khi báo động
5 Hi/Lo – N.O., OFF khi mất nguồn
6 Hi/Lo – N.C., OFF khi mất nguồn
0 Theo yêu cầu

Nguồn cấp

R: 24 VDC

  • Dải hoạt động: 24V ±10%

  • Ripple tối đa: 10% p-p

[3] Tùy chọn Burnout

Chức năng
(trống) Burnout tăng (Upscale)
/BL Burnout giảm (Downscale)

5. Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Gắn rack

  • Đấu nối:

    • Ngõ vào: Terminal vít M3.5

    • Ngõ ra: Terminal vít M3.5 + connector

    • Nguồn: Cấp qua connector

  • Cách ly: Input – Output – Power

  • Relay: Loại kín

  • Điều chỉnh điểm đặt: -5 đến +105% (độc lập)

  • Hysteresis: ~1%

  • LED mặt trước: LED đỏ sáng khi relay hút

6. Thông số ngõ vào

  • Điện trở dây dẫn tối đa: 20Ω/dây (3-wire)

  • Dòng kích RTD: 2 mA (Pt)

7. Thông số ngõ ra

  • Relay SPST / SPDT (kín)

  • Tải định mức:

    • 120VAC @ 1A

    • 30VDC @ 1A (tải thuần trở)

  • Connector output: tối đa 0.2A

  • Công suất chuyển mạch tối đa:

    • 120VA / 30W

    • 24VA / 6W (connector output)

  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 120VAC hoặc 30VDC

  • Tải tối thiểu: 5VDC @ 10mA

  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần đóng cắt

8. Điều kiện lắp đặt

  • Dòng tiêu thụ: ~80 mA

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Rack 18BXx hoặc 18KBXx

  • Khối lượng: 150 g

9. Hiệu suất hoạt động

(Tính theo % span)

  • Độ lặp lại điểm trip: ±0.1%

  • Hệ số nhiệt độ: ±0.015%/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây

  • Thời gian phản hồi burnout: ≤ 10 giây

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500VDC)

  • Độ bền điện môi:

    • 1500VAC / 1 phút (input–output–ground)

    • 500VAC / 1 phút (output–power)

Tags: